“Bình dân học vụ số” bắt đầu từ khoảnh khắc một người nông dân biết gửi hồ sơ qua cổng dịch vụ công từ điện thoại, một cụ bà tự gọi video cho con cháu, hay người bán chè lần đầu nhận tiền qua mã QR. Nhưng phía sau mỗi cú chạm tưởng chừng đơn giản là hành trình vượt qua tâm lý sợ sai, sợ mất tiền và sợ bị bỏ lại.
![]() |
| TS. Lê Trường An. (Ảnh NVCC) |
Từ chiếc điện thoại chỉ để nghe gọi
Ở xã Bảo Hà, tỉnh Lào Cai, anh Tráng A Pao, một người Mông, từng nghĩ “chuyển đổi số” là chuyện dành cho cán bộ hoặc lớp trẻ. Chiếc điện thoại thông minh trong tay anh chủ yếu vẫn được dùng để nghe, gọi và xem một vài nội dung quen thuộc. Những ứng dụng có nhiều ô, nhiều dòng chữ khiến anh ngại chạm vào vì sợ bấm nhầm.
Sự dè dặt ấy bắt đầu thay đổi khi anh tham gia một lớp tập huấn tại địa phương. Công an xã và thành viên tổ công nghệ số cộng đồng hướng dẫn người dân lấy lại mật khẩu VNeID, đăng ký tạm trú, thường trú và thực hiện một số thủ tục trên môi trường điện tử.
Không phải nghe một bài giảng dài, anh Pao được cầm điện thoại, làm từng thao tác và hỏi lại ngay khi gặp vướng mắc. Từ chỗ nghĩ công nghệ “chỉ dành cho lớp trẻ”, anh đã có thể tự khai thông tin trên điện thoại thay vì phải đến trụ sở xã như trước.
Niềm vui của người đàn ông vùng cao không nằm ở việc biết thêm một thuật ngữ, mà ở cảm giác mình đã làm được điều từng nghĩ quá khó. Một thủ tục nhỏ hoàn thành trên màn hình giúp anh tiết kiệm một chuyến đi, nhưng quan trọng hơn, nó xóa bớt mặc cảm rằng người dân vùng cao luôn chậm hơn trước những thay đổi của thời đại.
Cách Lào Cai hàng trăm cây số, bà Nguyễn Thị Yến, 70 tuổi, trú phường Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, bước vào “lớp học không tuổi” với một nhu cầu gần gũi hơn: sử dụng điện thoại để liên lạc với người thân. Trước đây, bà có thể nghe gọi nhưng còn lúng túng khi gửi tin nhắn, gọi video hay tìm kiếm thông tin. Những thao tác người trẻ làm trong vài giây lại trở thành một chuỗi phải ghi nhớ đối với người lớn tuổi: mở ứng dụng nào, biểu tượng nằm ở đâu, chạm một lần hay giữ lâu hơn.
Các đoàn viên, thanh niên trong tổ dân phố kiên trì hướng dẫn. Bà Yến dần biết nhắn tin, gọi video, tìm nội dung giải trí và kết nối với người thân ở xa. Sau đó, bà tiếp tục học cách tích hợp thông tin bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội trên VNeID và sử dụng một số dịch vụ trực tuyến.
Từ một người e ngại công nghệ, bà trở nên chủ động hơn. Chiếc điện thoại không còn là vật dụng “của con cháu mua cho”, mà trở thành công cụ giúp bà giao tiếp, tiếp cận thông tin và xử lý một phần sinh hoạt hằng ngày.
Hơn 125 lớp “Bình dân học vụ số” đã được tuổi trẻ Quảng Ninh tổ chức trong một đợt cao điểm, hỗ trợ trên 8.500 lượt người dân, phần lớn là người cao tuổi và đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, kết quả đáng kể nhất có lẽ không chỉ nằm ở số người tham dự, mà ở những người như bà Yến: từ sợ thao tác đến dám tự mình thực hiện.
![]() |
| Đoàn viên thanh niên hướng dẫn người dân sử dụng máy tính. (Nguồn: VGP) |
Khi bài học đi vào việc làm ăn
Tại xã Phong Quang, tỉnh Thái Nguyên, ông Hoàng Văn Tỵ từng quen nghe tin tức qua radio. Điện thoại thông minh có nhiều chức năng, nhưng với ông, càng nhiều biểu tượng càng dễ rối. Những thủ tục liên quan đất đai vẫn gắn với hình dung phải đến cơ quan hành chính, mang theo giấy tờ và chờ đến lượt.
Sau khi được tập huấn, ông biết đọc báo điện tử và thực hiện bước đầu việc gửi hồ sơ đất đai cho xã mà không phải đi xa. Khi gặp vướng mắc, ông hỏi các đoàn viên qua nhóm Zalo của tổ dân phố. Điều ông rút ra rất giản dị: “Trước lạ, sau quen”. Chia sẻ ấy có lẽ diễn tả đúng tinh thần của “Bình dân học vụ số”. Người dân không cần trở thành chuyên gia công nghệ. Họ cần được hướng dẫn đến mức có thể tự làm những việc gắn trực tiếp với cuộc sống, đồng thời biết nơi để hỏi khi gặp trục trặc.
Trong khi đó, tại Nông Sơn (TP. Đà Nẵng), bà Đỗ Thị Hà, một người nội trợ kiêm chủ cửa hàng trầm hương truyền thống lại tìm thấy trong lớp học số một con đường mới cho việc buôn bán. Trước đây, đơn hàng được ghi bằng sổ tay; khách hàng chủ yếu là người quen hoặc người mua trực tiếp. Chị từng ngại bán hàng qua mạng vì lo phí vận chuyển, không có người mua và sợ gặp lừa đảo.
Từ lớp học, chị làm quen với quy trình tưởng nhỏ nhưng mở ra một thị trường khác: chụp ảnh sản phẩm, viết phần mô tả, tạo mã QR và nhận tiền trực tuyến. Những gói hàng từ cửa hàng của chị bắt đầu được gửi đến khách hàng ở một số nơi.
Việc bán được thêm hàng là một kết quả dễ nhìn thấy. Nhưng bài học quan trọng không kém là chị biết cảnh giác với tin nhắn giả danh ngân hàng, kiểm tra giao dịch và không cung cấp mã xác thực cho người lạ. Trong môi trường số, biết mở một cánh cửa phải đi cùng khả năng nhận ra chiếc bẫy đặt ngay phía sau.
Từ Lào Cai, Quảng Ninh đến Thái Nguyên rồi Đà Nẵng, bốn người dân có tuổi tác, công việc và nhu cầu khác nhau đã gặp nhau ở một điểm: họ chỉ thật sự học khi công nghệ giải quyết được việc của chính mình. Nộp hồ sơ, gọi cho con cháu, đọc báo, bán chè hay nhận tiền đều là những “bài học” có ích hơn nhiều định nghĩa khó nhớ.
Phong trào “Bình dân học vụ số” được phát động toàn quốc từ tháng 3/2025, hướng đến phổ cập tri thức và kỹ năng số cho người dân, lấy cảm hứng từ phong trào xóa nạn mù chữ gần 80 năm trước. Nếu lớp bình dân học vụ ngày ấy giúp người dân đọc được con chữ, những lớp học hôm nay phải giúp họ đọc được một giao diện, hiểu một cảnh báo và tự bảo vệ mình trên môi trường mạng.
Song hành trình này không thể chỉ được đo bằng số tài khoản đã kích hoạt, số lớp đã mở hoặc số chứng nhận hoàn thành. Một người có thể làm được bài kiểm tra nhưng vẫn không dám tự nộp hồ sơ. Một cụ già có điện thoại thông minh nhưng vẫn đưa máy cho con cháu mỗi khi xuất hiện thông báo lạ. Khoảng cách số, do đó, còn là khoảng cách của sự tự tin.
TS. Lê Trường An, giảng viên Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh, cho rằng với người cao tuổi và người dân vùng sâu, vùng xa, cập nhật một sinh hoạt mới liên quan công nghệ trước hết là quá trình thích nghi tâm lý. Nỗi sợ phổ biến không chỉ là “không biết dùng”, mà còn là sợ làm sai, sợ mất tiền, sợ lộ thông tin và ngại bị người trẻ chê chậm.
Theo ông, người hướng dẫn không nên bắt đầu bằng việc chỉ ra người học thiếu kỹ năng gì, mà cần tạo cảm giác an toàn: cho phép họ hỏi lại, làm chậm, ghi ra giấy và thực hành nhiều lần trên chính thiết bị của mình. Một lời động viên đúng lúc có thể quan trọng không kém một thao tác kỹ thuật, bởi khi bớt xấu hổ và bớt sợ sai, người học mới dám tự mình thử lại.
Việc hỗ trợ cũng không nên kết thúc sau một buổi tập huấn. Người cao tuổi cần một địa chỉ quen thuộc để hỏi khi điện thoại đổi giao diện, ứng dụng yêu cầu cập nhật hoặc xuất hiện tin nhắn đáng ngờ. Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hướng dẫn bằng hình ảnh, ngôn ngữ địa phương và những tình huống sát đời sống sẽ hiệu quả hơn một giáo trình đồng loạt.
“Bình dân học vụ số”, nhìn từ những người dân ấy, không đơn thuần là đưa công nghệ về cơ sở. Đó là quá trình trao lại cho mỗi người cảm giác họ vẫn có khả năng học, thay đổi và làm chủ một phần đời sống mới. Muốn không ai bị bỏ lại phía sau, trước hết phải giúp người đi chậm không còn sợ mình đang làm chậm cả đoàn.
| Ngoại giao mở đường cho kỷ nguyên phát triển mới Bài phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại lễ Khai mạc Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, ... |
| Để đối tác chiến lược toàn diện trở thành nguồn lực phát triển Chuyến thăm Australia và New Zealand của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chính là một bước đi theo tinh thần mở rộng ... |
| Để 'học thật, thi thật' không chỉ dừng ở khẩu hiệu... Từ những sai phạm tại kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đến yêu cầu xây dựng "học thật, thi thật, nhân tài thật và giá ... |

