| Cập nhật bảng giá xe hãng Toyota mới nhất tháng 1/2026. |
Toyota là thương hiệu ô tô hàng đầu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với triết lý bền bỉ, tiết kiệm và tính thực dụng cao. Những mẫu xe như Vios, Corolla Altis, Camry, Corolla Cross, Fortuner hay Innova được người dùng ưa chuộng nhờ thiết kế dễ tiếp cận, không gian nội thất rộng rãi và chất lượng lắp ráp ổn định. Toyota luôn ưu tiên sự an toàn và độ tin cậy, mang đến những sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài của đa số khách hàng.
Không chỉ nổi bật về độ bền, Toyota còn ghi điểm nhờ chi phí vận hành hợp lý, phụ tùng phổ biến và hệ thống đại lý – dịch vụ phủ rộng khắp cả nước. Các công nghệ an toàn như Toyota Safety Sense ngày càng được trang bị rộng rãi, giúp nâng cao trải nghiệm và sự an tâm cho người dùng. Tại Việt Nam, Toyota được xem là lựa chọn “ăn chắc mặc bền”, giữ giá tốt và phù hợp với cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp, qua đó duy trì vị thế thương hiệu ô tô được tin tưởng hàng đầu thị trường.
| BẢNG GIÁ XE TOYOTA MỚI NHẤT THÁNG 1/2026 | ||
| Tên xe | Phiên bản | Giá xe niêm yết (triệu VNĐ) |
| Toyota Wigo | G | 405 triệu |
| Toyota Vios | 1.5E-MT (các màu khác) | 458 triệu |
| 1.5E-MT (trắng ngọc trai) | 466 triệu | |
| 1.5E-CVT (các màu khác) | 488 triệu | |
| 1.5E-CVT (trắng ngọc trai) | 496 triệu | |
| 1.5G-CVT (trắng ngọc trai) | 553 triệu | |
| 1.5G-CVT (các màu khác) | 545 triệu | |
| Toyota Avanza Premio | MT | 558 triệu |
| CVT | 598 triệu | |
| Toyota Veloz Cross | CVT | 638 triệu |
| CVT (trắng ngọc trai) | 646 triệu | |
| CVT Top | 660 triệu | |
| CVT Top (trắng ngọc trai) | 668 triệu | |
| Toyota Corolla Altis | 1.8 G | 725 triệu |
| 1.8 V | 780 triệu | |
| 1.8 HEV | 870 triệu | |
| Toyota Raize | 510 triệu | |
| Toyota Corolla Cross | 1.8V (các màu khác) | 820 triệu |
| 1.8V (trắng ngọc trai, đỏ) | 828 triệu | |
| 1.8 HEV (các màu khác) | 905 triệu | |
| 1.8 HEV (trắng ngọc trai, đỏ) | 913 triệu | |
| Toyota Fortuner | 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 063 triệu |
| 2.7 AT 4x2 | 1 tỷ 155 triệu | |
| 2.7 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 163 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 | 1 tỷ 185 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 193 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 (2 tông màu) | 1 tỷ 197 triệu | |
| Legender 2.7 AT 4x2 | 1 tỷ 290 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 | 1 tỷ 350 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 358 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 (2 tông màu) | 1 tỷ 362 triệu | |
| Toyota Yaris Cross | Đen | 650 triệu |
| HEV (2 tông màu) | 777 triệu | |
| HEV ( trắng ngọc trai) | 773 triệu | |
| HEV (đen) | 765 triệu | |
| Trắng ngọc trai | 658 triệu | |
| 2 tông màu | 662 triệu | |
| Toyota Innova Cross | 2.0 V (các màu khác) | 825 triệu |
| 2.0 V (trắng ngọc trai) | 833 triệu | |
| 2.0 HEV (trắng ngọc trai) | 1tỷ 013 triệu | |
| 2.0 HEV (các màu khác) | 1 tỷ 005 triệu | |
| Toyota Camry | 2.0Q (các màu khác) | 1 tỷ 220 triệu |
| 2.0Q (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 232 triệu | |
| HEV MID (các màu khác) | 1 tỷ 460 triệu | |
| HEV MID (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 472 triệu | |
| HEV TOP (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 542 triệu | |
| HEV TOP (các màu khác) | 1 tỷ 530 triệu | |
Trên đây là bảng giá xe ô tô hãng Toyota mới nhất tháng 1/2026 tại Việt Nam chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Hy vọng với những thông tin nói ở trên có thể giúp bạn nắm được rõ giá bán của từng dòng xe Toyota để chuẩn bị tài chính trước khi đưa ra quyền lựa chọn mua xe.
Lưu ý: Thông tin bài viết mang tính tham khảo!