| Cập nhật bảng giá xe hãng Toyota mới nhất tháng 2/2026. |
Toyota là thương hiệu ô tô hàng đầu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu với triết lý sản xuất bền bỉ, chất lượng ổn định và giá trị sử dụng lâu dài. Các mẫu xe như Vios, Corolla Altis, Camry, Fortuner hay Corolla Cross ghi điểm nhờ thiết kế hài hòa, không gian nội thất rộng rãi và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cá nhân đến gia đình.
Không chỉ được ưa chuộng nhờ độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp, Toyota còn liên tục nâng cấp công nghệ an toàn và tiện nghi, đặc biệt với các phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Tại Việt Nam, với hệ thống đại lý phủ rộng và giá trị bán lại tốt, Toyota luôn nằm trong nhóm thương hiệu ô tô được khách hàng tin tưởng và lựa chọn nhiều nhất trong phân khúc xe phổ thông và trung cấp.
| BẢNG GIÁ XE TOYOTA MỚI NHẤT THÁNG 2/2026 | ||
| Tên xe | Phiên bản | Giá xe niêm yết (triệu VNĐ) |
| Toyota Wigo | G | 405 triệu |
| Toyota Vios | 1.5E-MT (các màu khác) | 458 triệu |
| 1.5E-MT (trắng ngọc trai) | 466 triệu | |
| 1.5E-CVT (các màu khác) | 488 triệu | |
| 1.5E-CVT (trắng ngọc trai) | 496 triệu | |
| 1.5G-CVT (trắng ngọc trai) | 553 triệu | |
| 1.5G-CVT (các màu khác) | 545 triệu | |
| Toyota Avanza Premio | MT | 558 triệu |
| CVT | 598 triệu | |
| Toyota Veloz Cross | CVT | 638 triệu |
| CVT (trắng ngọc trai) | 646 triệu | |
| CVT Top | 660 triệu | |
| CVT Top (trắng ngọc trai) | 668 triệu | |
| Toyota Corolla Altis | 1.8 G | 725 triệu |
| 1.8 V | 780 triệu | |
| 1.8 HEV | 870 triệu | |
| Toyota Raize | 510 triệu | |
| Toyota Corolla Cross | 1.8V (các màu khác) | 820 triệu |
| 1.8V (trắng ngọc trai, đỏ) | 828 triệu | |
| 1.8 HEV (các màu khác) | 905 triệu | |
| 1.8 HEV (trắng ngọc trai, đỏ) | 913 triệu | |
| Toyota Fortuner | 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 063 triệu |
| 2.7 AT 4x2 | 1 tỷ 155 triệu | |
| 2.7 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 163 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 | 1 tỷ 185 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 193 triệu | |
| Legender 2.4 AT 4x2 (2 tông màu) | 1 tỷ 197 triệu | |
| Legender 2.7 AT 4x2 | 1 tỷ 290 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 | 1 tỷ 350 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 (trắng ngọc trai) | 1 tỷ 358 triệu | |
| Legender 2.8 AT 4x4 (2 tông màu) | 1 tỷ 362 triệu | |
| Toyota Yaris Cross | Đen | 650 triệu |
| HEV (2 tông màu) | 777 triệu | |
| HEV ( trắng ngọc trai) | 773 triệu | |
| HEV (đen) | 765 triệu | |
| Trắng ngọc trai | 658 triệu | |
| 2 tông màu | 662 triệu | |
| Toyota Innova Cross | 2.0 V (các màu khác) | 825 triệu |
| 2.0G | 730 triệu | |
| 2.0 V (trắng ngọc trai) | 833 triệu | |
| 2.0 HEV (trắng ngọc trai) | 1tỷ 013 triệu | |
| 2.0 HEV (các màu khác) | 1 tỷ 005 triệu | |
| Toyota Camry | 2.0Q (các màu khác) | 1 tỷ 220 triệu |
| 2.0Q (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 232 triệu | |
| HEV MID (các màu khác) | 1 tỷ 460 triệu | |
| HEV MID (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 472 triệu | |
| HEV TOP (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) | 1 tỷ 542 triệu | |
| HEV TOP (các màu khác) | 1 tỷ 530 triệu | |
| Toyota Hilux | Pro 2.8 4x2 AT | 706 triệu |
| Standard 2.8 4x2 MT | 632 triệu | |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903 triệu | |
| Toyota Land Cruiser | 300 | 4 tỷ 580 triệu |
| Prado | 3 tỷ 480 triệu | |
| Prado M | 3 tỷ 460 triệu | |
Trên đây là bảng giá xe ô tô hãng Toyota mới nhất tháng 2/2026 tại Việt Nam chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Hy vọng những thông tin ở trên có thể giúp bạn nắm được rõ giá bán của từng dòng xe Toyota để chuẩn bị tài chính trước khi đưa ra lựa chọn mua xe.
Lưu ý: Thông tin bài viết mang tính tham khảo!