📞

Cập nhật bảng giá xe hãng Toyota mới nhất tháng 2/2026

10:01 | 04/02/2026
Bảng giá xe hãng Toyota của các dòng Wigo, Corolla Cross, Raize, Fortuner, Avanza Premio, Vios, Veloz Cross, Corolla Altis, Yaris Cross, Hilux, Camry, Innova Cross và Land Cruiser sẽ được cập nhật chi tiết trong bài viết dưới đây.
Cập nhật bảng giá xe hãng Toyota mới nhất tháng 2/2026.

Toyota là thương hiệu ô tô hàng đầu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu với triết lý sản xuất bền bỉ, chất lượng ổn định và giá trị sử dụng lâu dài. Các mẫu xe như Vios, Corolla Altis, Camry, Fortuner hay Corolla Cross ghi điểm nhờ thiết kế hài hòa, không gian nội thất rộng rãi và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cá nhân đến gia đình.

Không chỉ được ưa chuộng nhờ độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp, Toyota còn liên tục nâng cấp công nghệ an toàn và tiện nghi, đặc biệt với các phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Tại Việt Nam, với hệ thống đại lý phủ rộng và giá trị bán lại tốt, Toyota luôn nằm trong nhóm thương hiệu ô tô được khách hàng tin tưởng và lựa chọn nhiều nhất trong phân khúc xe phổ thông và trung cấp.

BẢNG GIÁ XE TOYOTA MỚI NHẤT THÁNG 2/2026

Tên xe

Phiên bản

Giá xe niêm yết (triệu VNĐ)

Toyota Wigo G 405 triệu

Toyota Vios

1.5E-MT (các màu khác)

458 triệu

1.5E-MT (trắng ngọc trai) 466 triệu
1.5E-CVT (các màu khác) 488 triệu
1.5E-CVT (trắng ngọc trai) 496 triệu
1.5G-CVT (trắng ngọc trai) 553 triệu
1.5G-CVT (các màu khác) 545 triệu
Toyota Avanza Premio MT 558 triệu
CVT 598 triệu

Toyota Veloz Cross

CVT 638 triệu
CVT (trắng ngọc trai) 646 triệu

CVT Top

660 triệu

CVT Top (trắng ngọc trai) 668 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 G 725 triệu
1.8 V 780 triệu
1.8 HEV 870 triệu
Toyota Raize 510 triệu

Toyota Corolla Cross

1.8V (các màu khác) 820 triệu
1.8V (trắng ngọc trai, đỏ) 828 triệu

1.8 HEV (các màu khác)

905 triệu

1.8 HEV (trắng ngọc trai, đỏ) 913 triệu
Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) 1 tỷ 063 triệu
2.7 AT 4x2 1 tỷ 155 triệu
2.7 AT 4x2 (trắng ngọc trai) 1 tỷ 163 triệu
Legender 2.4 AT 4x2 1 tỷ 185 triệu
Legender 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) 1 tỷ 193 triệu
Legender 2.4 AT 4x2 (2 tông màu) 1 tỷ 197 triệu
Legender 2.7 AT 4x2 1 tỷ 290 triệu
Legender 2.8 AT 4x4 1 tỷ 350 triệu
Legender 2.8 AT 4x4 (trắng ngọc trai) 1 tỷ 358 triệu
Legender 2.8 AT 4x4 (2 tông màu) 1 tỷ 362 triệu
Toyota Yaris Cross Đen 650 triệu
HEV (2 tông màu) 777 triệu
HEV ( trắng ngọc trai) 773 triệu
HEV (đen) 765 triệu
Trắng ngọc trai 658 triệu
2 tông màu 662 triệu
Toyota Innova Cross 2.0 V (các màu khác) 825 triệu
2.0G 730 triệu
2.0 V (trắng ngọc trai) 833 triệu
2.0 HEV (trắng ngọc trai) 1tỷ 013 triệu
2.0 HEV (các màu khác) 1 tỷ 005 triệu
Toyota Camry 2.0Q (các màu khác) 1 tỷ 220 triệu
2.0Q (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) 1 tỷ 232 triệu
HEV MID (các màu khác) 1 tỷ 460 triệu
HEV MID (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) 1 tỷ 472 triệu
HEV TOP (trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim) 1 tỷ 542 triệu
HEV TOP (các màu khác) 1 tỷ 530 triệu
Toyota Hilux Pro 2.8 4x2 AT 706 triệu
Standard 2.8 4x2 MT 632 triệu
Trailhunter 2.8 4x4 AT 903 triệu
Toyota Land Cruiser 300 4 tỷ 580 triệu
Prado 3 tỷ 480 triệu
Prado M 3 tỷ 460 triệu

Trên đây là bảng giá xe ô tô hãng Toyota mới nhất tháng 2/2026 tại Việt Nam chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Hy vọng những thông tin ở trên có thể giúp bạn nắm được rõ giá bán của từng dòng xe Toyota để chuẩn bị tài chính trước khi đưa ra lựa chọn mua xe.

Lưu ý: Thông tin bài viết mang tính tham khảo!