![]() |
| TS. Trịnh Lê Anh gặp gỡ đại diện ngành du lịch Sri Lanka. (Ảnh TGCC) |
Sri Lanka không hiện lên bằng sự hào nhoáng hay những công trình choáng ngợp, mà bằng những giá trị bền sâu của văn hóa, thiên nhiên và con người. Từ góc nhìn du lịch học, TS. Trịnh Lê Anh đưa độc giả đi qua các thánh tích Phật giáo, cao nguyên trà, khu safari, đô thị di sản và đời sống thường nhật để khám phá một quốc đảo còn nhiều khó khăn nhưng giàu bản sắc...
Vẻ đẹp từ những điều giản dị
Có những điểm đến bước vào trí nhớ ta bằng sự lộng lẫy. Có nơi làm người ta nhớ vì những công trình lớn, những đại lộ sáng, những dịch vụ chỉn chu và quy trình vận hành gần như trơn tru. Sri Lanka, trong những ngày tôi đi qua hiện ra theo một cách khác: Nhỏ nhẹ hơn, chậm hơn, có phần mộc mạc hơn.
Từ Negombo, Anuradhapura, Sigiriya, Kandy, Nuwara Eliya, Yala rồi xuống vùng biển phía Tây Nam, tôi có cảm giác mình đang đi qua một quốc đảo chưa từng cố làm ra vẻ hoàn hảo.
“Giao diện” vùng miền và đô thị ở nhiều nơi còn thô mộc: Đường tối, nhà cửa khiêm nhường, hàng quán nhỏ, tuk-tuk chạy qua những đoạn đường ướt mưa, đường ngang xe lửa và các khu dân cư có vẻ nghèo hơn những tấm ảnh quảng bá du lịch thường gợi ra. Nhưng chính trên cái nền chưa bóng bẩy ấy, Sri Lanka lại hiện ra với một phẩm chất rất riêng: Hiền hòa.
Sự hiền hòa ấy không phải khẩu hiệu. Nó nằm trong cách người ta nói nhỏ, cười nhẹ, chắp tay chào “Ayubowan”, trao cho khách hoa sứ trắng Araliya, mời một ly nước chào đón, hoặc lặng lẽ châm ngọn đèn nến trong nghi thức đón khách. Sri Lanka có thể chưa làm ta choáng ngợp bởi tiện nghi, nhưng đất nước này khiến người đi đường cảm thấy mình được đón nhận bằng sự dịu dàng và hiếu khách từ tâm.
Sri Lanka đang phục hồi sau một giai đoạn không dễ dàng. Theo World Bank, năm 2022, quốc gia này rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, với tình trạng dự trữ ngoại hối cạn kiệt, lạm phát cao, thiếu nhiên liệu và vỡ nợ nước ngoài. Những cải cách sau đó giúp kinh tế ổn định hơn, song các tác động xã hội của khủng hoảng vẫn chưa thể biến mất trong một sớm một chiều.
Vì vậy, khi nhìn thấy những con đường thiếu đèn, những cửa hàng đóng sớm ở Kandy, những chiếc tuk-tuk cần mẫn len qua phố nhỏ, tôi không muốn gọi đó là sự nghèo khó theo kiểu phán định. Đúng hơn, đó là một lát cắt của thực tế phát triển: Một quốc gia còn thiếu nguồn lực, đang tìm lại nhịp phục hồi nhưng vẫn giữ một phong cách sống riêng.
Tuk-tuk là hình ảnh rất Sri Lanka. Chúng xuất hiện ở phố, ở quê, ở trước khách sạn, gần đường ngang xe lửa, trong mưa, trong nắng. Chúng là một thứ “mạch máu bình dân” của đảo quốc: Nhỏ, linh hoạt, bền bỉ và hiệu quả. Tôi thử mở các ứng dụng gọi xe như Uber hay PickMe ở Sri Lanka và thấy tuk-tuk hiện lên như một lựa chọn rất tự nhiên, bên cạnh ô tô thông thường. Chi tiết nhỏ ấy nói khá nhiều về đời sống ở đây: Tuk-tuk không chỉ là phương tiện “ngoài phố” để vẫy tay bắt đại, mà đã bước vào cả hệ sinh thái giao thông số. Một phương tiện rất bình dân nhưng không hề đứng ngoài đời sống hiện đại.
Nếu các thánh tích Phật giáo kể về chiều sâu lịch sử, thì tuk-tuk kể về đời sống hôm nay: Gần gũi, thực tế, nhiều màu sắc như những nét chấm phá vui mắt trong nhận diện thị giác của Sri Lanka.
Trong lý thuyết, thương hiệu điểm đến không chỉ là logo hay khẩu hiệu, mà là một hệ thống nhận diện gồm nhiều lớp ý nghĩa, biểu tượng và liên tưởng (Aaker, 1996; Cai, 2002; Pike, 2008). Với Sri Lanka, những lớp nhận diện ấy không chỉ nằm ở “Ceylon tea”, cây Bồ đề và các thánh tích Phật giáo, bãi biển hay safari, mà còn nằm trong những chi tiết đời thường như hoa sứ trắng Araliya trong nghi thức đón khách, tiếng chào “Ayubowan” nhỏ nhẹ, sự chưa hoàn hảo của hạ tầng cùng những chiếc tuk-tuk sặc sỡ chạy qua đời sống thường ngày. Chính những chi tiết ấy làm cho điểm đến có hình hài, nhịp điệu và ký ức riêng.
![]() |
| Sri Lanka đón khách bằng những điều rất nhỏ: Một nụ cười, một ngọn nến, một cảm giác ấm lòng. (Ảnh TGCC) |
Cây thiêng, chân trần và đời sống Phật giáo Sri Lanka
Điểm chạm sâu nhất của Sri Lanka là Phật giáo. Không phải theo nghĩa mọi thứ đều được giải thích bằng tôn giáo, mà bởi trong hành trình này, các thánh tích Phật giáo lại mở ra một lớp cảm nhận khác: Lặng hơn, sâu hơn và có phần nâng đỡ tinh thần cho cả không gian xã hội hậu khủng hoảng.
Phật giáo hiện diện rất rõ trong cảnh quan, trong nghi lễ, trong nhịp đi lại của người hành hương và trong cách người dân ứng xử với những không gian linh thiêng. Ở Anuradhapura, tôi cảm nhận điều ấy rất cụ thể. Thành phố cổ không tạo ấn tượng bằng sự phô diễn mà lặng lẽ. Những bảo tháp trắng, cây Bồ đề, các lối đi trong khu thánh tích, dòng người mặc trắng dâng hoa, bước chân trần trên nền đá nóng… tất cả khiến người khách phương xa tự nhiên chậm lại. Không phải vì có ai yêu cầu phải xúc động, mà vì không gian ấy khiến ta thấy mình nên đi nhẹ hơn, nói khẽ hơn và quan sát bằng một thái độ khiêm nhường hơn.
UNESCO mô tả Anuradhapura là thành phố thiêng được hình thành quanh một nhánh từ “cây giác ngộ” - cây Bồ đề gắn với Đức Phật do Sanghamitta đưa tới vào thế kỷ III trước Công nguyên; nơi này từng là kinh đô chính trị và tôn giáo hưng thịnh trong một khoảng thời gian rất dài: 1.300 năm. Nhưng khi đứng trước Sri Maha Bodhi, những con số lịch sử ấy không phải điều duy nhất còn lại trong trí nhớ. Điều đọng lại là cảnh người dân lặng lẽ đi vòng quanh cây thiêng, dâng hoa, chắp tay, ngồi yên hay tụng kinh dưới tán lá.
Sri Maha Bodhi đúng là một biểu đạt điển hình của khái niệm “di sản sống”. Cây cổ thụ chỉ là một thực thể thực vật lâu năm nhưng với người Sri Lanka, đó là một trung tâm của ký ức thiêng. Ở đó, quá khứ không nằm trong bảng thuyết minh, mà tiếp tục sống trong nghi lễ.
Việc phải đi chân đất vào các không gian Phật giáo ban đầu có thể gây phiền toái cho khách nước ngoài. Nền đá nóng, bụi, sỏi, giày dép phải tháo ra, có khi phải xách theo. Nhưng nghĩ kỹ, sự bất tiện ấy chính là lời nhắc: Ta đang bước vào một không gian linh thiêng, không phải một phông nền du lịch.
Tương tự, quy định không selfie với tượng Phật không phải để làm khó du khách, mà để giữ ranh giới giữa tôn kính và tiêu dùng hình ảnh. Không phải mọi biểu tượng thiêng đều sinh ra để đứng sau nụ cười tạo dáng của mỗi chúng ta - khi là du khách.
Đến Kandy, mạch cảm nhận ấy tiếp tục theo một cách khác. Đền Răng Phật, hay Sri Dalada Maligawa, thuộc quần thể Di sản thế giới UNESCO “Sacred City of Kandy”. UNESCO mô tả Kandy là thánh địa Phật giáo, kinh đô cuối cùng của các vua Sinhala và là nơi có Temple of the Tooth Relic, một điểm hành hương nổi tiếng. Nếu Anuradhapura gợi về lớp ký ức Phật giáo cổ đại, thì Kandy cho thấy tôn giáo ấy vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhịp sinh hoạt, nghi lễ và căn tính văn hóa của Sri Lanka hôm nay.
Tôi nhớ Kandy không chỉ vì ngôi đền, mà còn vì nhịp sống quanh nó. Thành phố vùng đồi ấy có vẻ khép ngày sớm hơn. Khoảng 19h30, nhiều cửa hàng đã đóng cửa. Đường phố bớt ồn, nhịp đi lại chậm xuống, không khí có phần trầm hơn những đô thị du lịch quen thuộc. Có thể đó chỉ là cảm nhận trong một lát cắt ngắn của hành trình nhưng phù hợp với ấn tượng chung của tôi về Sri Lanka: Một quốc đảo nói nhỏ, đi chậm, giữ cho những không gian linh thiêng của mình một độ lặng đáng quý.
Nhìn từ du lịch học, đây là một bài học rất quan trọng về quản trị di sản tôn giáo. Một điểm đến càng linh thiêng, càng cần giữ được sự cân bằng giữa tiếp cận du lịch và tôn trọng cộng đồng thực hành. Du khách có thể đến để chiêm ngưỡng, học hỏi, ghi hình, viết lại. Nhưng những hoạt động ấy nên bắt đầu từ sự hiểu biết rằng nơi mình đang đứng không chỉ là tài nguyên du lịch. Đó còn là không gian tinh thần của người khác.
![]() |
| Bạn có tìm được “nhân vật chính” trong bức ảnh này? (Ảnh TGCC) |
Cao nguyên trà và dấu ấn “Little England”
Sau Kandy, hành trình ở Sri Lanka thay đổi khá rõ về cảnh quan và cảm giác. Từ một thành phố vùng đồi gắn với Đền Răng Phật và nhịp sống trầm lặng, chúng tôi tiếp tục lên Nuwara Eliya – vùng cao nguyên trà nổi tiếng của Sri Lanka.
Nếu Kandy nằm ở độ cao khoảng hơn 500 mét so với mực nước biển, thì Nuwara Eliya gần 1.900 mét. Chỉ riêng sự thay đổi về độ cao đã đủ khiến trải nghiệm khác hẳn: Không khí mát rượi, sương nhiều hơn, màu xanh của trà phủ kín các triền núi và nhịp di chuyển cũng chậm lại theo những khúc cua vùng cao.
Nuwara Eliya thường được gọi là “Little England”. Cách gọi ấy phản ánh dấu ấn thời thuộc địa Anh còn lưu lại trong cảnh quan, kiến trúc, vườn tược và cách tổ chức không gian nghỉ dưỡng. Nhưng với người đi đường, ấn tượng đầu tiên có lẽ giản dị hơn: Lạnh hơn, xanh hơn và thơm mùi trà hơn. Sau những ngày đi qua vùng nắng nóng, bảo tháp trắng, đường bụi, safari và các khu dân cư thưa, cảm giác bước vào một miền cao nguyên dịu lạnh khiến Sri Lanka hiện ra như một đất nước có nhiều kiểu khí hậu trong diện tích không quá lớn.
Ở Nuwara Eliya, trà không chỉ là cây trồng mà là cảnh quan, là lao động, là một phần quan trọng của lịch sử kinh tế và cũng là biểu tượng quen thuộc của quốc gia này. Những đồi trà xanh đều tăm tắp trên sườn núi đem lại một cảm giác rất đẹp và yên bình. Khi tham quan nhà máy trà, nhìn quy trình chế biến và nghe câu chuyện về Ceylon tea, tôi hiểu rằng vẻ đẹp ấy còn có một tầng sâu khác: Lịch sử kinh tế đồn điền, dấu ấn thuộc địa và lao động nông nghiệp kéo dài qua nhiều thế hệ. Vì vậy, khi đứng giữa vùng trà Nuwara Eliya, tôi không nghĩ đến trà như một thức uống đơn lẻ. Tôi nghĩ đến cách một sản phẩm nông nghiệp, qua thời gian, đã trở thành dấu ấn nhận diện của cả một quốc đảo.
Theo Sri Lanka Tea Board, Nuwara Eliya là một trong những vùng trà nổi tiếng nhất của Sri Lanka; độ cao và khí hậu mát góp phần tạo nên loại trà có hương thơm tinh tế, màu nước nhạt và vị thanh. Điều này giúp giải thích vì sao trải nghiệm trà ở đây không chỉ nằm ở việc uống trà. Nó còn nằm trong hành trình đi qua cao nguyên, trong hơi lạnh, trong mùi lá trà, trong âm thanh máy móc của nhà xưởng và trong những tách trà được rót ra giữa vùng sương mỏng.
Từ góc nhìn du lịch học, đây là một ví dụ rõ của “kinh tế trải nghiệm”. Pine và Gilmore (1998) cho rằng giá trị trong kinh tế trải nghiệm không chỉ nằm ở sản phẩm hay dịch vụ, mà còn ở trải nghiệm và cảm xúc được tạo ra cho người tham gia. Một tách trà, nếu chỉ đặt trên bàn, vẫn là đồ uống. Nhưng một tách trà ở Nuwara Eliya còn gắn với độ cao, khí hậu, câu chuyện đồn điền, nhà máy, người lao động, con đường núi và cảm giác hơi lạnh chạm vào da. Du lịch, khi làm tốt, chính là cơ hội tạo thêm chiều sâu cảm xúc và bối cảnh cho những điều vốn quen thuộc.
Điều thú vị là Nuwara Eliya cũng cho thấy Sri Lanka không phải là một hòn đảo nhiệt đới đơn sắc. Quốc đảo này có biển, có vùng khô, có cố đô, có rừng, có safari, rồi lại có cao nguyên lạnh và những nông trại trà gợi nhớ một lớp lịch sử khác. Với tôi, cung đường từ Kandy lên Nuwara Eliya giống như một sự chuyển tiếp tự nhiên: từ đời sống Phật giáo và các thánh tích sang câu chuyện về trà, khí hậu, lịch sử thuộc địa và cách một vùng đất biến điều kiện tự nhiên thành trải nghiệm du lịch.
Và nếu sự hiền hòa là lớp trầm tích sâu nhất của Sri Lanka, thì phía sau đó vẫn còn những câu chuyện khác về thiên nhiên, di sản và sức sống của hòn đảo này đang chờ được khám phá...
| Giữ 'hồn cốt' lễ hội trong dòng chảy hiện đại Trong chiến lược phát triển văn hóa, lễ hội cần được nhìn nhận như một nguồn lực văn hóa đặc biệt quý giá. |
| Mường Bi: Khi di sản ‘cất lời’ trong nhịp chiêng Khai Hạ Giữa những thung lũng màu mỡ và nếp nhà sàn trầm mặc của Mường Bi, di sản hiện diện sống động trong từng nhịp chiêng, ... |
| Công nghiệp văn hóa - Nguồn lực mềm và sức mạnh phát triển quốc gia Công nghiệp văn hóa đang trở thành nguồn lực kinh tế quan trọng và sức mạnh mềm trong cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đứng ... |


