![]() |
| TS. Hà Thị Cẩm Vân, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Kinh tế (Đại học RMIT Việt Nam). (Ảnh: NVCC) |
Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) đã chính thức đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia thu nhập trung bình cao. Tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người của Việt Nam đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng tối thiểu 4.636 USD theo phân loại mới của WB.
Đây là cơ hội lớn nhưng cũng là thách thức đối với đất nước hình chữ S trong giai đoạn mới. TS. Hà Thị Cẩm Vân, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Kinh tế (Đại học RMIT Việt Nam), đã có buổi trao đổi với Báo Thế giới và Việt Nam về vấn đề này.
Việc Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao có ý nghĩa như thế nào đối với vị thế kinh tế của Việt Nam và niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế, thưa bà?
Việc WB chính thức chuyển Việt Nam từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, là một cột mốc quan trọng. Phân loại mới dựa trên GNI bình quân đầu người năm 2025 theo phương pháp Atlas.
Ngưỡng thu nhập trung bình cao cho năm tài khóa 2027 là từ 4.636 đến 14.375 USD/người, trong khi GNI bình quân đầu người của Việt Nam đạt 4.970 USD. Cần lưu ý đây là GNI, không phải GDP bình quân đầu người. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 đạt 5.026 USD và quy mô GDP đạt khoảng 514 tỷ USD.
Cột mốc này phản ánh sự cải thiện dài hạn về quy mô nền kinh tế, thu nhập và năng lực sản xuất, đồng thời cũng củng cố hình ảnh Việt Nam như một thị trường đang mở rộng, có sức mua cao hơn và có khả năng tiếp nhận các dự án đầu tư có hàm lượng vốn, công nghệ và kỹ năng lớn hơn.
Tuy nhiên, phân loại thu nhập không phải là xếp hạng tín nhiệm và cũng không tự động nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh. Nhà đầu tư vẫn sẽ đánh giá tính ổn định của chính sách, khả năng bảo đảm điện và hạ tầng, chất lượng lao động, hiệu quả hành chính và mức độ bảo vệ quyền tài sản.
Theo bà, việc gia nhập nhóm nước có thu nhập trung bình cao sẽ mở ra những cơ hội và thách thức gì đối với Việt Nam?
Vị thế thu nhập mới tạo cơ hội để Việt Nam chuyển từ việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dựa chủ yếu vào chi phí lao động sang thu hút các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, như nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, tài chính và công nghệ số. Thị trường nội địa có thu nhập cao hơn cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân mở rộng quy mô và đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Theo một báo cáo của WB, doanh nghiệp nước ngoài tạo ra khoảng 73% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu giảm từ 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023. Điều đó cho thấy, Việt Nam xuất khẩu nhiều nhưng phần giá trị do doanh nghiệp trong nước nắm giữ vẫn còn tương đối thấp.
Rủi ro của bẫy thu nhập trung bình xuất hiện khi tiền lương và chi phí sản xuất tăng lên nhưng năng suất, công nghệ và năng lực quản trị không cải thiện tương ứng.
| Vị thế thu nhập mới tạo cơ hội để Việt Nam chuyển từ việc thu hút FDI dựa chủ yếu vào chi phí lao động sang thu hút các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, như nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, tài chính và công nghệ số. |
WB ước tính, để trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần duy trì mức tăng GDP bình quân đầu người khoảng 6% mỗi năm và mức tăng năng suất lao động khoảng 6,3% mỗi năm.
Đây là yêu cầu rất cao, đòi hỏi thay đổi thực chất trong mô hình tăng trưởng chứ không chỉ tăng thêm vốn đầu tư.
Tăng trưởng GDP của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm đạt 8,18% - mức cao nhất trong nhiều năm. Theo bà, kết quả này phản ánh điều gì về sức chống chịu và động lực tăng trưởng của nền kinh tế?
Theo Cục Thống kê, GDP sáu tháng đầu năm 2026 tăng 8,18% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng 7,63% của sáu tháng đầu năm 2025. Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9%. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%, trong khi nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%.
Kết quả này cho thấy, nền kinh tế có sức chống chịu tương đối tốt trước biến động thương mại và địa chính trị toàn cầu. Đầu tư, sản xuất công nghiệp, xuất khẩu và dịch vụ đều đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu và cán cân hàng hóa thâm hụt khoảng 16,65 tỷ USD. Một phần mức tăng nhập khẩu có thể phản ánh nhu cầu cao về máy móc, nguyên liệu và linh kiện cho sản xuất, nhưng cũng cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào đầu vào nhập khẩu.
Bên cạnh đó, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân sáu tháng đầu năm 2026 tăng 4,38%. Vì vậy, cần đánh giá chất lượng tăng trưởng thông qua năng suất, thu nhập thực tế, khả năng tạo việc làm có chất lượng và sức khỏe của doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ GDP.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, theo bà, những động lực tăng trưởng quan trọng nhất trong 5-10 năm tới sẽ là gì? Vai trò của đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được phát huy như thế nào?
Động lực quan trọng nhất phải là tăng năng suất. Chuyển đổi số cần đi vào hoạt động thực chất của doanh nghiệp, từ quản trị dữ liệu, tự động hóa, logistics và quản lý chuỗi cung ứng đến phát triển sản phẩm và tiếp cận khách hàng. Chính sách đổi mới sáng tạo cũng cần chuyển từ hỗ trợ đầu vào sang hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Động lực thứ hai là nâng cấp chuỗi giá trị. Theo WB, dịch vụ mới chỉ đóng góp khoảng 12% giá trị xuất khẩu của Việt Nam và chỉ khoảng 7% giá trị xuất khẩu chế biến, chế tạo. Trong khi đó, chỉ khoảng 5% lực lượng lao động chế biến, chế tạo được xếp vào nhóm có kỹ năng cao và khoảng 10% dân số có bằng cử nhân. Đây là điểm nghẽn lớn đối với các ngành bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và các dịch vụ chuyên môn.
Chuyển đổi xanh cũng phải trở thành động lực cạnh tranh. Điện sạch, lưới điện hiện đại, tiết kiệm năng lượng, thị trường carbon và tài chính xanh sẽ ngày càng quyết định khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Cuối cùng, phát triển nguồn nhân lực phải gắn chặt hơn với nhu cầu của doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực STEM, kỹ thuật, quản trị và công nghệ số.
![]() |
| Nền kinh tế Việt Nam có sức chống chịu tương đối tốt trước các biến động thương mại và địa chính trị toàn cầu. (Nguồn: Vietnam Insider) |
Khi trở thành nước có thu nhập trung bình cao, Việt Nam sẽ dần không còn được hưởng một số nguồn vốn ưu đãi quốc tế. Theo ông/bà, điều này đặt ra yêu cầu gì đối với việc huy động các nguồn lực trong nước, cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả đầu tư công cũng như đầu tư tư nhân?
Cần làm rõ rằng việc chuyển sang nhóm thu nhập trung bình cao không đồng nghĩa các nguồn vốn ưu đãi sẽ chấm dứt ngay lập tức. Trên thực tế, Việt Nam đã không còn là thành viên của Hiệp hội Phát triển Quốc tế – cửa sổ vốn vay ưu đãi IDA của WB – từ cuối năm tài khóa 2017. Vì vậy, quá trình chuyển sang nguồn vốn có điều kiện gần với thị trường hơn đã diễn ra từ nhiều năm trước.
Điều này đặt ra yêu cầu phát triển thị trường vốn trong nước, mở rộng nguồn vốn dài hạn cho hạ tầng và doanh nghiệp, đồng thời kiểm soát rủi ro tài chính. Đầu tư công cần chuyển từ mục tiêu giải ngân sang hiệu quả kinh tế - xã hội, dựa trên lựa chọn dự án, thẩm định chi phí - lợi ích, đấu thầu minh bạch và đánh giá sau đầu tư.
Đối với khu vực tư nhân, điều quan trọng là tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng và công nghệ.
Với mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, theo bà, những cải cách mang tính đột phá nào mà Việt Nam cần ưu tiên ngay từ bây giờ để hiện thực hóa khát vọng phát triển đó?
Ưu tiên đầu tiên là nâng cao chất lượng thể chế và khả năng thực thi. Chính sách cần ổn định, dễ dự báo và được áp dụng nhất quán giữa các bộ, ngành và các địa phương. Cải cách không chỉ là ban hành thêm quy định mà còn phải giảm chồng chéo, rút ngắn thủ tục và nâng cao trách nhiệm giải trình.
Ưu tiên thứ hai là phát triển khu vực tư nhân trong nước đủ mạnh để trở thành nhà cung cấp, nhà đổi mới và doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi giá trị. Việt Nam cần bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI; đồng thời phát triển chương trình nhà cung cấp nội địa và tài chính chuỗi cung ứng.
Ưu tiên thứ ba là cải cách giáo dục đại học, đào tạo nghề và hệ thống nghiên cứu theo hướng gắn kết với doanh nghiệp. Song song với đó là cải cách thị trường đất đai, thị trường vốn, quản trị đầu tư công và phân cấp trách nhiệm giữa trung ương và địa phương.
Việc trở thành nước thu nhập trung bình cao là một thành tựu đáng ghi nhận, nhưng đây chỉ là điểm khởi đầu trên chặng đường mới. Việt Nam sẽ phải chuyển từ lợi thế lao động chi phí thấp và mở rộng vốn đầu tư sang lợi thế dựa trên năng suất, công nghệ, kỹ năng và chất lượng thể chế.
| Tổng điều tra kinh tế năm 2026: Khu vực doanh nghiệp tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng Chiều nay (13/7), Cục Thống kê (Bộ Tài chính) tổ chức Hội nghị Tổng kết tổng điều tra kinh tế năm 2026. |
| 5 nền kinh tế này đang định hình lại sự phát triển của ASEAN Chu kỳ tăng trưởng kinh tế tiếp theo của Đông Nam Á sẽ được định hình bởi nhóm 5 nước khu vực, bao gồm Việt ... |
| Việt Nam gia nhập ‘đường đua’ mới Việt Nam vừa chính thức được Ngân hàng Thế giới (WB) xếp hạng vào Nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình cao đánh ... |
| Không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà còn tốt hơn! Những năm gần đây đã chứng minh một điều rõ ràng: Việt Nam có năng lực tạo dựng và duy trì đà tăng trưởng mạnh ... |
| Tổng điều tra kinh tế 2026: Doanh nghiệp tiếp tục là động lực tăng trưởng Kết quả Tổng điều tra kinh tế 2026 cho thấy quy mô nền kinh tế tiếp tục mở rộng, số doanh nghiệp, lao động và ... |

