![]() |
| Quang cảnh cảng Liên Vận, thành phố Liên Vận Cảng, tỉnh Giang Tô, miền Đông Trung Quốc. (Nguồn: VCG) |
Theo số liệu từ Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Trung Quốc, năm 2024, tổng sản phẩm từ biển (GOP) của nước này lần đầu vượt 10 nghìn tỷ Nhân dân tệ (tương đương 1.480 tỷ USD), chiếm 7,8% GDP và tăng trưởng nhanh hơn tốc độ của nền kinh tế nói chung.
Đằng sau quy mô đó là một mô hình phát triển được định hình qua nhiều thập kỷ, nổi bật ở tư duy quy hoạch không gian biển phân tầng và lấy đổi mới khoa học - công nghệ làm động lực tăng trưởng mới.
Từ "cường quốc biển" đến mục tiêu phát triển chất lượng cao
Mục tiêu xây dựng Trung Quốc trở thành "cường quốc biển" lần đầu được xác định tại Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 18 (tháng 11/2012), trong đó phát triển kinh tế biển được nhấn mạnh như một nội dung trọng tâm bên cạnh khai thác tài nguyên biển, bảo vệ môi trường sinh thái biển và bảo vệ quyền, lợi ích của Trung Quốc trên biển.
Đến tháng 7/2013, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhấn mạnh, phương châm xây dựng "cường quốc biển" của nước này là “dựa vào biển làm giàu đất nước, dùng biển làm mạnh đất nước, hài hòa giữa con người và biển, và hợp tác cùng thắng”.
Tầm nhìn trên được Trung Quốc cụ thể hóa thông qua các bản Kế hoạch 5 năm. Theo đó, Kế hoạch 5 năm lần thứ 12 (giai đoạn 2011-2015) lần đầu đề cập đến “phát triển kinh tế biển” như một chương riêng, đưa nội dung này trở thành một phần trong chiến lược phát triển quốc gia tổng thể của Trung Quốc. Kế hoạch này cũng đưa ra khái niệm “thống nhất quy hoạch biển-đất liền”, đặt nền tảng cho tư duy quản trị biển của đất nước tỷ dân cho đến ngày nay.
| More from WVR |
Qua từng chu kỳ 5 năm, định hướng phát triển kinh tế biển của Trung Quốc ngày càng được cụ thể hóa theo hướng phục vụ mục tiêu phát triển chất lượng cao. Các biện pháp cốt lõi được Trung Quốc xác định bao gồm: Phát triển nuôi trồng thủy sản ở khu vực biển sâu, biển xa và nghề cá viễn dương bền vững nhằm xây dựng “kho lương thực xanh”; xây dựng các ngành công nghiệp biển sâu mới nổi như sản xuất sản phẩm sinh dược và khử mặn nước biển; đổi mới sáng tạo trong các khoa học-công nghệ chiến lược về biển, đặc biệt đối với khu vực biển sâu.
Bên cạnh đó, nhiều sáng kiến bổ trợ cũng được triển khai, như việc thành lập các khu thử nghiệm kinh tế biển tại các tỉnh ven biển, thiết lập ba “vòng tròn kinh tế biển” ở miền Bắc, miền Đông và miền Nam Trung Quốc, cũng như thúc đẩy mô hình thành phố cảng-công nghiệp và kết nối giữa vùng duyên hải và nội địa.
Quản trị biển bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái biển cũng là một nội dung chính trong chiến lược phát triển kinh tế biển của Trung Quốc. Cụ thể, Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (giai đoạn 2026-2030) nhấn mạnh ngăn chặn, kiểm soát tận gốc ô nhiễm và các rủi ro môi trường biển, đặt mục tiêu tỷ lệ nước có chất lượng tốt ở khu vực gần bờ chiếm 86% và bảo tồn ít nhất 35% đường bờ biển tự nhiên.
Đồng thời, Trung Quốc tích cực thúc đẩy các chuẩn mực quản trị biển trong nước và toàn cầu, trong đó áp dụng cách tiếp cận “phân tầng lập thể” nhằm tối ưu hóa năng lực khai thác và quản trị phù hợp với đặc thù của các tầng mặt biển, lòng biển, đáy biển và lớp đất dưới đáy biển.
Quy hoạch không gian biển và tư duy quản trị biển
Một điểm nổi bật trong thực thi quản trị biển của Trung Quốc là quy hoạch không gian biển theo chức năng trên cả chiều rộng và chiều sâu.
Đầu tiên, Quy hoạch phân vùng chức năng biển (giai đoạn 2011-2020) được ban hành năm 2012, chia các vùng biển thuộc quyền tài phán của Trung Quốc thành 8 khu vực chức năng (MFZ) chính, bao gồm: nông-ngư nghiệp, cảng hàng hải, công nghiệp-đô thị ven biển, khoáng sản-năng lượng, du lịch-giải trí, bảo tồn biển, sử dụng đặc biệt, và khu bảo lưu. Trên cơ sở MFZ, trong những năm gần đây, Trung Quốc đang dần chuyển sang mô hình quy hoạch khu vực bờ biển nhằm đẩy mạnh hơn nữa quy hoạch thống nhất giữa biển và đất liền.
Tiếp theo, Trung Quốc thúc đẩy cách tiếp cận “phân tầng lập thể”, được chuẩn hóa lần đầu trong thông báo của Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Trung Quốc năm 2023. Theo đó, cách tiếp cận này chuyển từ hệ thống quản lý theo mô hình “một vùng biển, một mục đích sử dụng” sang mô hình “một vùng biển, nhiều mục đích sử dụng” dựa trên phân tầng biển theo chiều sâu (mặt biển, lòng biển, đáy biển và lớp đất dưới đáy biển) với các quy định cấp phép khai thác khác nhau.
| More from WVR |
Ví dụ, trong một vùng biển xác định, tầng mặt biển có thể được bố trí các dự án điện gió, trong khi phần biển sâu được khai thác cho nuôi trồng thủy sản, qua đó nâng cao hiệu suất sử dụng trong bối cảnh không gian biển ngày càng khan hiếm.
Trên thực tế triển khai, hoạt động kinh tế biển của Trung Quốc có sự phân hóa về ưu tiên theo khoảng cách với bờ biển của nước này.
Trước hết, vùng biển gần bờ là khu vực mà Trung Quốc tập trung bảo vệ môi trường và phục hồi sinh thái. Kể từ năm 2017, Trung Quốc đã thiết lập cơ chế “lằn ranh đỏ sinh thái biển” (MERLs), áp dụng chế độ cấm hoặc hạn chế khai thác kinh tế đối với các khu vực sinh thái biển trọng yếu.
Theo Tân Hoa xã, tính đến tháng 9/2025, Trung Quốc đã chỉ định khoảng 150.000 km² lằn ranh đỏ sinh thái biển, cùng 352 khu bảo tồn liên quan đến biển; trong giai đoạn 2016-2024, Trung Quốc đã phục hồi 1.780 km đường bờ biển, hơn 53.000 ha vùng đất ngập nước ven biển và mở rộng diện tích rừng ngập mặn lên 31.000 ha.
Tại các vùng biển sâu, xa bờ, Trung Quốc tập trung phát triển nuôi trồng thủy sản với quy mô công nghiệp. Hiện nay, Trung Quốc đã triển khai hơn 100 cơ sở nuôi trồng thủy sản và tàu thu hoạch chuyên dụng, bao gồm hơn 20.000 “lồng trọng lực”, 40 lồng khung thép, theo số liệu do Bộ Nông nghiệp Trung Quốc công bố vào tháng 6/2023. Trong năm 2024, hoạt động nuôi trồng thủy sản xa bờ của Trung Quốc đã bao phủ 65,2 triệu m³ đại dương và thu về 500.000 tấn thủy sản.
Song song với phát triển nuôi trồng thủy sản, kể từ năm 2020, Trung Quốc đã đưa ra nhiều biện pháp hạn chế đánh bắt thủy sản viễn dương (DWF) nhằm xây dựng nghề cá bền vững.
Theo Dialogue Earth, các hoạt động DWF của Trung Quốc đã được mở rộng từ năm 2000 trong bối cảnh nước này cạn kiệt tài nguyên thủy sản, dẫn đến các trường hợp IUU và lo ngại về cạn kiệt tài nguyên tại các vùng biển quốc tế. Năm 2022, chính phủ Trung Quốc đã đặt mục tiêu giới hạn sản lượng DWF ở mức khoảng 2,3 triệu tấn vào năm 2025; số tàu DWF cũng giảm từ gần 2.900 tàu vào năm 2016 xuống 2.551 tàu vào năm 2022.
![]() |
| Tàu container chạy hoàn toàn bằng điện tại cảng Châu Sơn-Ninh Ba của Trung Quốc. (Nguồn: Cảng Châu Sơn-Ninh Ba) |
Đổi mới sáng tạo về khoa học-công nghệ: Động lực then chốt
Bên cạnh quản trị biển, khía cạnh đổi mới sáng tạo về khoa học-công nghệ đã trở thành một nhân tố quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế biển của Trung Quốc, là nền tảng cho những bước tiến lớn của nước này về cơ sở hạ tầng và năng lực biển sâu.
Kể từ tháng 12/2019, Trung Quốc đã khẩn trương tiến hành xây dựng các cảng thông minh trên toàn quốc, tích hợp các công nghệ như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT), 5G/6G và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm xây dựng một hệ sinh thái logistics tự động hóa có thể vận hành từ xa, qua đó tối ưu hóa toàn bộ quy trình khai thác. Tính đến cuối năm 2025, Trung Quốc đã xây dựng tổng cộng 60 cảng container tự động hóa, xác lập vị trí số 1 thế giới về cảng thông minh.
Những bước tiến này đóng góp không nhỏ vào vị thế dẫn đầu của Trung Quốc về quy mô cảng. Năm 2024, cảng Thượng Hải xử lý 51,51 triệu TEU, trở thành cảng đầu tiên trên thế giới vượt mức 50 triệu TEU/năm; cùng năm, cảng Ninh Ba-Chu Sơn (Chiết Giang, Trung Quốc) xử lý trên 1,37 tỷ tấn hàng hóa. Theo China Data Portal, Trung Quốc đã xử lý tổng cộng 340 triệu TEU container trong năm 2025, chiếm 37,8% thông lượng container toàn cầu.
Bên cạnh đó, ngành đóng tàu của Trung Quốc cũng cho thấy sự phát triển về chất lượng rõ nét. Theo Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc, trong năm 2025, ngành đóng tàu của nước này chiếm đã hơn một nửa thị phần trị trường toàn cầu trong cả ba tiêu chí quan trọng – gồm sản lượng hoàn thành (53,69 triệu DWT, tương đương 56,1% toàn cầu), đơn hàng mới (107,82 triệu DWT, tương đương 69% toàn cầu), và lượng đơn tồn (274,42 triệu DWT, tương đương 66,8% toàn cầu). Các công nghệ như công nghệ thu giữ carbon đã mở ra cơ hội mới cho ngành đóng tàu “xanh” của Trung Quốc, đưa ngành này chiếm 78,5% lượng đặt hàng mới toàn cầu trong năm 2024.
| CNBC: Vì sao Trung Quốc không cần phải chiến thắng đồng USD trong cạnh tranh tỷ giá? Đây là nhận định của tờ CNBC khi nói đến cạnh tranh đồng tiền nội tệ giữa Mỹ và Trung Quốc. |
Kể từ Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (giai đoạn 2021-2025), khoa học-công nghệ biển sâu được Trung Quốc xếp vào lĩnh vực “khoa học tiên phong” bên cạnh AI, công nghệ lượng tử, thám hiểm vũ trụ,… trong bối cảnh nước này mong muốn khai thác tiềm năng của khu vực biển sâu, đáy biển và lớp đất dưới đáy biển, bao gồm trữ lượng khoáng sản thiết yếu, tiềm năng về dầu khí và các nguồn năng lượng mới cũng như ứng dụng đối với mục tiêu bảo vệ môi trường và hệ sinh thái biển.
Chính vì vậy, trong khoảng 10 năm trở lại đây, Trung Quốc đã đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật phục vụ khai thác khu vực biển sâu.
Kể từ năm 2016, Trung Quốc đã thúc đẩy thiết kế một hệ sinh thái toàn diện về khoa học biển sâu, với sự phối hợp chặt chẽ của chính phủ, các viện nghiên cứu hàng đầu, doanh nghiệp và các trường đại học. Tính đến năm 2021, Trung Quốc đã chế tạo và đưa vào vận hành trên 60 phương tiện nghiên cứu biển sâu các loại với tầm hoạt động lên đến 11.000 m dưới mực nước biển, phục vụ khảo sát thủy văn và lập bản đồ đáy biển. Bên cạnh đó, công nghệ khoan hiện nay cũng cho phép Trung Quốc khai thác dầu khí ở độ sâu 1.500 m và băng cháy ở các vùng đáy biển mềm. Đây cũng là những công nghệ có tính lưỡng dụng cao.
Ngoài ra, nhóm ngành năng lượng biển cũng tăng trưởng mạnh. Theo Bản tin Thống kê Kinh tế Biển Trung Quốc 2024, sản lượng điện gió ngoài khơi tăng 30%, trong khi sản lượng dầu thô và khí ngoài khơi lần lượt tăng 4,7% và 8,7%.
Cột mốc 10 nghìn tỷ NDT mà ngành kinh tế biển Trung Quốc đã vượt qua vào năm 2024 là một minh chứng rõ nét cho đà tăng trưởng và vai trò ngày càng lớn của “nền kinh tế xanh” không chỉ đối với Trung Quốc, mà còn đối với toàn cầu trong thế kỷ 21.
Những thành tựu của kinh tế biển Trung Quốc là sự kết hợp của định hướng chính sách dài hạn, mô hình quản trị biển hiện đại và đột phá về khoa học-công nghệ, đem lại nhiều kinh nghiệm có giá trị tham khảo cao đối với thế giới, đặc biệt là các quốc gia ven biển.
| Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Cần đổi mới tư duy và tầm nhìn phát triển biển Sáng 8/6, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì buổi làm việc với Ban Chính sách, ... |
| Hạ tầng năng lượng - Nền tảng cho phát triển kinh tế biển Theo Phó Tổng giám đốc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) Nguyễn Tài Anh, việc ưu tiên đầu tư hạ tầng năng lượng biển, ... |
| Đằng sau vai trò của kinh tế biển trong tư duy phát triển của cường quốc biển Nhật Bản Kinh tế biển giữ vai trò chủ chốt đối với an ninh quốc gia và chiến lược phát triển của Nhật Bản - một cường ... |
| CNBC: Vì sao Trung Quốc không cần phải chiến thắng đồng USD trong cạnh tranh tỷ giá? Đây là nhận định của tờ CNBC khi nói đến cạnh tranh đồng tiền nội tệ giữa Mỹ và Trung Quốc. |
| Kinh tế Nga đang 'rực lửa', nhưng Tổng thống Putin sẽ không chùn bước CNN vừa đăng tải bài viết về kinh tế Nga, trong đó cho rằng, dù kinh tế có gặp khó khăn do xung đột với ... |

