![]() |
| Nhật Bản đã xác định 17 lĩnh vực chiến lược cần ưu tiên phát triển, bao gồm trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ lượng tử, năng lượng nhiệt hạch, hàng không, vật liệu công nghệ cao và đóng tàu… (Ảnh: Thanh Hà) |
Một buổi sáng ở Tokyo, trong khi bảng điện tử Nikkei nhấp nháy sắc xanh và các cổ phiếu công nghệ tiếp tục tăng giá, nhiều người Nhật lớn tuổi vẫn giữ thói quen cũ: Cất tiền mặt trong két sắt gia đình hoặc gửi tiết kiệm ngân hàng thay vì đầu tư. Đó là một nghịch lý kéo dài suốt nhiều thập niên ở nền kinh tế lớn thứ tư thế giới.
Nhật Bản sở hữu khối tài sản hộ gia đình khổng lồ lên tới khoảng 15.000 tỷ USD, nhưng phần lớn dòng tiền ấy lại nằm yên trong trạng thái phòng thủ. Tokyo đang muốn thay đổi, không chỉ muốn khôi phục tăng trưởng, mà còn đặt mục tiêu lớn hơn: Tái thiết năng lực công nghiệp quốc gia trong thời đại cạnh tranh công nghệ và an ninh kinh tế toàn cầu.
Không muốn tiếp tục theo quỹ đạo cũ
Trong thập niên 1970-1980, Nhật Bản từng khiến cả thế giới kinh ngạc. Các tập đoàn toàn cầu như Sony, Panasonic, Toshiba, Toyota hay Hitachi… trở thành biểu tượng cho sức mạnh công nghiệp châu Á. Ô tô Nhật tràn ngập thị trường Mỹ. Thiết bị điện tử “Made in Japan” đồng nghĩa với chất lượng và công nghệ tiên tiến. Có thời điểm, người ta đã tin Nhật Bản có thể vượt Mỹ để trở thành nền kinh tế số một thế giới.
Nhưng cú vỡ bong bóng tài sản đầu thập niên 1990 đã thay đổi tất cả. Thị trường chứng khoán lao dốc, giá bất động sản sụp đổ và hệ thống tài chính chìm trong nợ xấu. Từ vị thế biểu tượng của tăng trưởng thần kỳ, Nhật Bản dần trở thành ví dụ điển hình cho tình trạng trì trệ kéo dài.
Trong suốt “ba thập niên mất mát”, Tokyo từng thử nhiều giải pháp: Lãi suất thấp, kích thích tài khóa, cải cách tài chính và thúc đẩy tiêu dùng. Nhưng tăng trưởng yếu, dân số già hóa và tâm lý phòng thủ trong xã hội vẫn đè nặng lên nền kinh tế.
Dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae, Nhật Bản đang quay trở lại với chính sách công nghiệp ở quy mô lớn hơn nhiều so với trước đây. Tokyo đã xác định 17 lĩnh vực chiến lược cần ưu tiên phát triển, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ lượng tử, năng lượng nhiệt hạch, hàng không, vật liệu công nghệ cao và đóng tàu… Có thể nói, đây không chỉ là một chính sách kinh tế mà còn là chiến lược quốc gia.
Thông điệp mà Tokyo phát đi khá rõ ràng: Thị trường tự do không còn đủ khả năng tự điều tiết để bảo vệ lợi ích chiến lược dài hạn. Trong nhiều năm, dòng vốn toàn cầu chủ yếu chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, những lĩnh vực “nóng” như AI hay công nghệ tài chính liên tiếp hút tiền đầu tư, đẩy giá cổ phiếu tăng mạnh và tạo ra các đợt sóng đầu cơ. Trong khi đó, những ngành công nghiệp nền tảng nhưng cần vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài như đóng tàu, năng lượng hay vật liệu lại ít được chú ý.
Nhật Bản không muốn tiếp tục đi theo quỹ đạo đó. Điều đáng chú ý là Tokyo không đơn độc. Tại Mỹ, Đạo luật CHIPS và Khoa học (8/2022) đang bơm hàng chục tỷ USD vào ngành bán dẫn nhằm giảm phụ thuộc vào châu Á. Liên minh châu Âu (EU) cũng triển khai hàng loạt quỹ hỗ trợ công nghiệp xanh, pin điện và năng lượng sạch.
Ngay cả những nền kinh tế từng được xem là biểu tượng của thị trường tự do nay cũng quay lại với chính sách công nghiệp và trợ cấp nhà nước, ưu tiên nhiều hơn cho an ninh kinh tế, chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất trong nước.
Kéo dòng tiền trở lại nhà máy
Nếu có một điểm thể hiện rõ nhất chiến lược mới của Nhật Bản, thì đó là cách Tokyo xử lý dòng tiền tiết kiệm khổng lồ trong xã hội. Theo Ngân hàng Nhật Bản, tổng tài sản hộ gia đình nước này hiện đã vượt 15 nghìn tỷ USD, nhưng gần một nửa là tiền mặt và tiền gửi ngân hàng. Đối với Tokyo, đó vừa là sự trì trệ, vừa là cơ hội.
Thông qua Chương trình đầu tư miễn thuế (NISA), Chính phủ Nhật Bản đang khuyến khích người dân đưa tiền nhàn rỗi vào các quỹ đầu tư và thị trường vốn dài hạn. Mục tiêu sâu xa hơn là biến tiết kiệm xã hội thành nguồn lực cho công nghiệp và công nghệ chiến lược. Nói cách khác, Tokyo muốn kéo dòng tiền trở lại nhà máy thay vì chỉ chảy vào thị trường tài chính.
Trên thực tế, Chính phủ Nhật Bản đã hỗ trợ hàng tỷ USD để Công ty sản xuất chất bán dẫn Đài Loan (TSMC) xây dựng nhà máy bán dẫn tại Kumamoto - một liên minh được xem là nỗ lực phục hồi năng lực sản xuất chip trong nước. Tokyo cũng hậu thuẫn mạnh cho nhà sản xuất chip Rapidus với kỳ vọng sẽ giúp Nhật Bản quay lại cuộc đua chip tiên tiến toàn cầu.
![]() |
| Nhật Bản hiện không còn lợi thế nhân khẩu học và tốc độ tăng trưởng mạnh như thời kỳ “phép màu kinh tế” trước đây. (Nguồn: Getty Images) |
Không chỉ bán dẫn, Nhật Bản còn quay trở lại đầu tư mạnh cho đóng tàu, pin điện, vật liệu công nghệ cao và năng lượng sạch - những lĩnh vực từng giúp nước này trở thành cường quốc công nghiệp sau Thế chiến II.
Sự thay đổi của Nhật Bản diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc nổi lên như ví dụ thành công nhất của mô hình phát triển do nhà nước dẫn dắt. Trong hơn hai thập niên, Bắc Kinh sử dụng quy hoạch chiến lược, tín dụng nhà nước và trợ cấp công nghiệp để thúc đẩy các lĩnh vực then chốt như xe điện, AI, pin năng lượng và hạ tầng số. Kết quả là Trung Quốc không chỉ trở thành công xưởng toàn cầu mà còn dần vươn lên ở nhiều lĩnh vực công nghệ cao.
Tokyo không muốn sao chép mô hình Trung Quốc. Nhật Bản vẫn muốn duy trì nền kinh tế thị trường và vai trò trung tâm của doanh nghiệp tư nhân. Điểm khác biệt nằm ở chỗ nhà nước giờ đây sẵn sàng can thiệp mạnh hơn để định hướng chiến lược quốc gia. Đó là mô hình “lai”, kết hợp cơ chế thị trường với vai trò dẫn dắt mạnh của nhà nước.
Tokyo sẽ thành công?
Tất nhiên, không phải ai cũng tin chiến lược mới của Nhật Bản sẽ thành công. Nhật Bản hiện không còn lợi thế nhân khẩu học và tốc độ tăng trưởng mạnh như thời kỳ “phép màu kinh tế” trước đây. Thách thức lớn nhất của Tokyo hiện là dân số già hóa nhanh và lực lượng lao động suy giảm. Nhật Bản hiện là một trong những quốc gia già nhất thế giới, với tỷ lệ sinh thấp kéo dài nhiều năm
Nợ công của nước này cũng thuộc nhóm cao nhất trong thế giới phát triển. Việc tiếp tục bơm tiền hỗ trợ công nghiệp làm dấy lên lo ngại về hiệu quả đầu tư và nguy cơ phụ thuộc quá mức vào trợ cấp nhà nước.
Một số nhà kinh tế cho rằng Nhật Bản từng nhiều lần thử kích thích tăng trưởng bằng các gói đầu tư lớn, nhưng kết quả không như kỳ vọng. Nếu không cải cách sâu hơn về năng suất lao động và đổi mới công nghệ, các chính sách công nghiệp mới có thể chỉ tạo ra tác động ngắn hạn.
Cuộc cạnh tranh giờ đây cũng khốc liệt hơn nhiều. Tokyo không chỉ phải cạnh tranh với Mỹ và châu Âu, mà còn phải đối đầu với Trung Quốc, Hàn Quốc và nhiều nền kinh tế công nghệ mới nổi khác. Dẫu vậy, điều khiến chiến lược của Nhật Bản được chú ý không nằm ở việc nó chắc chắn thành công, mà ở chỗ nó phản ánh một sự thay đổi lớn hơn của thế giới.
Trong nhiều thập niên, mô hình thị trường tự do kiểu phương Tây từng được xem là đích đến của toàn cầu hóa. Nhưng những cú sốc liên tiếp của kinh tế thế giới đang khiến ngày càng nhiều quốc gia đặt lại câu hỏi về vai trò của nhà nước trong phát triển.
An ninh kinh tế, chuỗi cung ứng, công nghệ lõi và công nghiệp chiến lược đang trở thành những khái niệm trung tâm của thời kỳ mới. Trong bối cảnh đó, những gì Nhật Bản đang làm có thể không chỉ là câu chuyện riêng của Tokyo.
| Định hình hệ giá trị văn hoá kinh doanh Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới Diễn đàn quốc gia thường niên “Văn hoá với doanh nghiệp” năm 2026 được tổ chức nhằm cụ thể hóa tinh thần các nghị quyết ... |
| Agribank tham gia Diễn đàn Kinh tế Việt Nam-Hàn Quốc: Thúc đẩy kết nối tài chính, mở rộng hợp tác doanh nghiệp Ngày 23/4, tại Hà Nội, Bộ Tài chính Việt Nam phối hợp với Bộ Thương mại, Công nghiệp và Tài nguyên Hàn Quốc tổ chức ... |

