![]() |
| Thấy gì từ nỗ lực tự chủ trong lĩnh vực đất hiếm của Nhật Bản? (Nguồn: Getty Images) |
Kinh nghiệm quan trọng của Nhật Bản
Mặc dù Nhật Bản đã đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào tái chế và đảm bảo các thỏa thuận cung cấp, nhưng căng thẳng địa chính trị gia tăng cùng các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp vẫn tiếp tục đặt nền tảng công nghiệp và an ninh quốc gia của nước này trước nguy cơ đứt gãy.
Đối với Nhật Bản, các lệnh hạn chế xuất khẩu đất hiếm của Trung Quốc năm 2010 đã phơi bày những điểm yếu của nền tảng công nghiệp và an ninh quốc gia. Sau hơn 15 năm, môi trường quốc tế xoay quanh các khoáng sản thiết yếu ngày càng trở nên phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị.
Dù không phải là một quốc gia giàu tài nguyên, nhưng Nhật Bản lại là một trong những cường quốc sản xuất hàng đầu thế giới. Vi vậy, đất nước mặt trời mọc từ lâu đã phải đối mặt với việc phụ thuộc vào nguồn khoáng sản thiết yếu nhập khẩu. Những khoáng sản này chỉ được khai thác ở một số ít quốc gia, đòi hỏi quy trình xử lý trung nguồn phức tạp và rất khó thay thế.
Có thể nói, các biện pháp ứng phó của Tokyo đã mang lại một số kết quả nhất định, chẳng hạn như giảm phụ thuộc vào đất hiếm của Trung Quốc, nhưng những thay đổi trong môi trường quốc tế ngày càng làm bộc lộ giới hạn của các nỗ lực này.
Kinh nghiệm của Nhật Bản mang đến những bài học quan trọng cho các nền kinh tế sản xuất phụ thuộc vào nhập khẩu.
Nút thắt chính trong chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu nằm ở các hoạt động trung nguồn như tinh luyện và chế biến. Trong khi việc khai thác các loại quặng thượng nguồn (như lithium, coban và niken) được phân bố ở nhiều quốc gia như Australia, Chile và Cộng hòa Dân chủ Congo, thì các quy trình trung nguồn để chuyển đổi những loại quặng này thành vật liệu có thể sử dụng lại tập trung chủ yếu ở Trung Quốc.
Kể từ cú sốc đất hiếm năm 2010, Nhật Bản đã đạt được một số thành công trong việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào Trung Quốc bằng cách kết hợp đa dạng hóa nguồn cung, nghiên cứu phát triển các vật liệu thay thế và thực hiện các hành động hiệu quả theo quy tắc thương mại quốc tế.
| More from WVR |
Xét về tổng thể, tỷ trọng đất hiếm nhập khẩu từ Trung Quốc của Nhật Bản đã giảm từ khoảng 90% năm 2010 xuống dưới 60% vào năm 2020. Kết quả này phản ánh sự phát triển ở khâu thượng nguồn thông qua hợp tác với Tập đoàn Lynas của Australia, cũng như những tiến bộ công nghệ trong sản xuất nam châm tiết kiệm đất hiếm.
Tuy nhiên, chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu ngày nay phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Chẳng hạn, trong chuỗi cung ứng xe điện và pin, bất kỳ sự gián đoạn nào ở một mắt xích đơn lẻ, từ khoáng sản, vật liệu đến lõi pin và thành phẩm, đều có thể làm đình trệ toàn bộ hệ thống.
Các doanh nghiệp Nhật Bản thường đặc biệt thận trọng trong việc đầu tư trực tiếp vào các tài sản tài nguyên thượng nguồn và tương đối ít tham gia vào các giai đoạn phát triển ban đầu. Tại Nhật Bản, việc thu mua kim loại làm pin và các tài nguyên khác thông qua các tập đoàn thương mại khổng lồ là rất phổ biến.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, châu Âu và Mỹ, không chỉ các công ty khai khoáng mà cả các doanh nghiệp trung và hạ nguồn, từ nhà cung cấp linh kiện, nhà sản xuất pin đến các nhà sản xuất xe (OEM), đều đang ngày càng chủ động trực tiếp đầu tư vào thượng nguồn.
Phản ứng chính sách của Nhật Bản đã bắt đầu thay đổi. Đạo luật Thúc đẩy An ninh Kinh tế năm 2022 của nước này coi khoáng sản thiết yếu là “sản phẩm thiết yếu được chỉ định” và thúc đẩy một chiến lược đa trụ cột, bao gồm: dự trữ, phát triển thượng nguồn - trung nguồn và tái chế.
Chiến lược này bao gồm việc Tổ chức An ninh Năng lượng và Kim loại Nhật Bản (JOGMEC) cấp vốn trợ cấp cho các dự án tinh chế và tái chế, cũng như hậu thuẫn cho các sáng kiến phân tách đất hiếm như dự án Lynas ở Tây Australia và dự án Caremag tại Pháp.
Chính phủ Nhật Bản đã đặt ra các mục tiêu định lượng cụ thể đến năm 2030 cho các khoáng sản như lithium, nickel, cobalt, graphite và đất hiếm, đồng thời, mở rộng hỗ trợ tài chính thông qua đầu tư vốn cổ phần, các khoản vay, bảo lãnh nợ và trợ cấp do JOGMEC cung cấp.
Những biện pháp này đang mang lại kết quả rõ rệt. Trong dự án Đất hiếm Lynas, Nhật Bản đã đảm bảo được quyền bao tiêu đáp ứng khoảng 30% nhu cầu đất hiếm nặng trong nước hiện tại, giúp giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Các thỏa thuận này bao gồm cả khai thác tại Australia và tinh luyện tại Malaysia.
Việc tái chế pin lithium-ion trong nước cũng có thể giảm thiểu rủi ro địa chính trị bằng cách tạo ra các nguồn cung nội địa thông qua việc thu hồi nickel, cobalt và lithium từ pin đã hết hạn sử dụng.
Vẫn còn nhiều hạn chế
Dù vậy, những nỗ lực của Nhật Bản vẫn đối mặt với một số hạn chế nhất định:
Đầu tiên, quy mô và sự bất định của chính sách. Theo đó, Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) đã triển khai các gói ưu đãi lớn và mục tiêu cụ thể, như Đạo luật Nguyên liệu Thô Thiết yếu của EU, có thể nhanh chóng định hình lại các quyết định chọn địa điểm đầu tư của doanh nghiệp.
Trong khi đó, tính hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ từ Nhật Bản phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thu hút nguồn vốn đầu tư tư nhân.
Hạn chế thứ hai nằm ở khó khăn trong việc xây dựng quan hệ với các quốc gia giàu tài nguyên.
Những nước như Indonesia và Chile đã thông qua các hạn chế xuất khẩu quặng và các chính sách nhằm thúc đẩy gia tăng giá trị trong nước. Trong khi các doanh nghiệp Trung Quốc thể hiện sự sẵn sàng đưa ra quyết định đầu tư nhanh chóng và tích hợp vào chiến lược phát triển công nghiệp nội địa của các nước này, thì doanh nghiệp Nhật Bản thường có xu hướng thận trọng hơn.
Vấn đề thứ ba liên quan đến rủi ro về nhân quyền và môi trường. Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu thường gắn liền với các vấn đề nghiêm trọng như lao động trẻ em, điều kiện làm việc không an toàn, ô nhiễm và liên hệ với các nhóm vũ trang.
Tại châu Âu và Bắc Mỹ, các khung pháp lý yêu cầu doanh nghiệp thực hiện thẩm định toàn bộ chuỗi cung ứng đang được mở rộng nhanh chóng. Đây không chỉ là thách thức riêng của Nhật Bản, nhưng việc xây dựng các năng lực tuân thủ và xác minh đáng tin cậy là điều cần thiết.
Bài học quan trọng nhất từ kinh nghiệm của Nhật Bản là sự cần thiết phải theo đuổi khả năng tự cường của chuỗi cung ứng khoáng sản thông qua sự kết hợp của nhiều yếu tố: dự trữ, đầu tư thượng nguồn, đa dạng hóa khâu tinh chế và chế biến, tái chế, áp dụng các quy tắc quốc tế và tăng cường hợp tác.
Ngay cả một quốc gia không giàu tài nguyên như Nhật Bản cũng có thể đảm bảo một mức độ tự chủ chiến lược nhất định thông qua việc ban hành các thể chế và hợp tác quốc tế.
Qua các khuôn khổ đa phương như nhóm Bộ tứ (Quad), Đối tác An ninh Khoáng sản (MSP) và Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (IPEF), Nhật Bản đang tìm cách phối hợp với các quốc gia sản xuất và tiêu thụ tài nguyên để xây dựng các chuỗi cung ứng dựa trên luật lệ và niềm tin.
Trong kỷ nguyên của địa chính trị tài nguyên, khoáng sản thiết yếu là những tài sản chiến lược, đồng thời định hình năng lực cạnh tranh công nghiệp và an ninh quốc gia.
Dù các sáng kiến của Nhật Bản vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chính quá trình thử nghiệm và điều chỉnh đó đã trở thành một tham chiếu quan trọng cho thế giới trong bối cảnh vừa phải quản lý quá trình chuyển dịch năng lượng quy mô lớn, vừa đối mặt với sự phân mảnh địa chính trị ngày càng sâu sắc.
| Quan hệ Trung-Nhật: Để giao lưu nhân dân góp phần định hình chính sách đối ngoại Học giả Shigeto Sonoda, Giáo sư tại Viện Nghiên cứu cao cấp về châu Á thuộc Đại học Tokyo (Nhật Bản) đã đăng bài phân ... |
| Nhật Bản sửa đổi dự luật tăng cường an ninh kinh tế vì mục tiêu này Ngày 19/3, Nhật Bản phê chuẩn dự luật sửa đổi nhằm tăng cường an ninh kinh tế thông qua những biện pháp như hỗ trợ ... |
| Khi tình hình Iran và giá dầu tăng cao khiến 'nền kinh tế hình chữ K' phân hóa thêm sâu sắc Các chuyên gia kinh tế cảnh báo rằng, căng thẳng tại Trung Đông cùng với sự leo thang của giá dầu và xăng có nguy ... |
| Mỹ mở rộng chương trình 'đặt cọc thị thực' cho công dân của 50 quốc gia Ngày 18/3, Bộ Ngoại giao Mỹ thông báo mở rộng chương trình “đặt cọc thị thực” đối với công dân đến từ 50 quốc gia. ... |
| Quan điểm của Việt Nam về cuộc điều tra của Mỹ về dư thừa công suất sản xuất Chiều 19/3, tại họp báo thường kỳ Bộ Ngoại giao, Người phát ngôn Phạm Thu Hằng nêu quan điểm của Chính phủ Việt Nam trước ... |
