![]() |
| Giấc ngủ REM là giai đoạn thường xuất hiện những giấc mơ sống động, giúp não bộ ghi nhớ thông tin và điều hòa cảm xúc. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến các hoạt động này. (Nguồn: Shutterstock) |
Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí khoa học PLOS Medicine cho thấy, thời lượng và cấu trúc giấc ngủ có mối liên hệ đáng kể với nguy cơ mắc nhiều bệnh trong dài hạn, từ bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa đến các bệnh thoái hóa thần kinh.
Nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu của 95.559 người tham gia Ngân hàng Sinh học Vương quốc Anh (UK Biobank). Những người này đeo thiết bị đo chuyển động ở cổ tay liên tục trong 7 ngày đêm để ghi nhận các đặc điểm của giấc ngủ.
Bằng thuật toán học sâu, các nhà khoa học ước tính tổng thời gian ngủ, thời lượng ngủ REM (giai đoạn chuyển động mắt nhanh), ngủ sâu, ngủ nông, thời gian thức giấc giữa đêm và mức độ thay đổi giấc ngủ qua từng đêm.
Sau đó, nhóm tiếp tục theo dõi hồ sơ sức khỏe của những người tham gia trong thời gian trung vị 8,9 năm, đồng thời đối chiếu các đặc điểm giấc ngủ với hơn 1.000 tình trạng bệnh lý. Kết quả ghi nhận 156 mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các đặc điểm giấc ngủ và các bệnh mới được chẩn đoán. Đáng chú ý, nhóm ngủ dưới 5 giờ mỗi đêm có nguy cơ cao hơn đối với 37 bệnh.
Phân tích cũng cho thấy mối liên hệ giữa thời lượng ngủ và nguy cơ mắc bệnh không hoàn toàn tuyến tính. Trong số 86 tình trạng bệnh có mối liên hệ dạng này, 69 tình trạng ghi nhận nguy cơ thấp nhất ở những người ngủ từ 6-8 giờ mỗi đêm.
Không chỉ thời lượng, mà các giai đoạn của giấc ngủ cũng có ý nghĩa đối với sức khỏe. Ngủ REM, giai đoạn gắn với hoạt động mạnh của não bộ, giấc mơ và quá trình xử lý trí nhớ, có liên quan đến nguy cơ thấp hơn đối với 83 bệnh. Cứ thêm 47,6 phút ngủ REM, tỷ lệ mắc suy tim thấp hơn 26%, sa sút trí tuệ thấp hơn 46% và bệnh Parkinson thấp hơn 80% trong thời gian theo dõi.
Trong khi đó, thời gian ngủ sâu dài hơn có liên quan đến nguy cơ thấp hơn đối với 7 bệnh, bao gồm đái tháo đường type 2 và rối loạn trầm cảm nặng. Ngược lại, giấc ngủ thiếu ổn định giữa các đêm hoặc thường xuyên thức giấc có liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc một số tình trạng, trong đó có rối loạn lo âu và rối loạn sử dụng chất gây nghiện.
Tuy nhiên, các nhà khoa học lưu ý đây là nghiên cứu quan sát, chưa chứng minh việc thiếu ngủ trực tiếp gây bệnh hoặc việc kéo dài một giai đoạn ngủ nhất định có thể ngăn ngừa bệnh tật. Những yếu tố sức khỏe, hành vi và các yếu tố sinh học khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Dù vậy, phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe lâu dài, đồng thời cho thấy cần xem xét cả thời lượng, cấu trúc và tính ổn định của giấc ngủ khi đánh giá nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
| Nguy cơ bệnh tim từ việc thường xuyên bỏ bữa sáng Nghiên cứu chỉ ra rằng việc thường xuyên bỏ bữa sáng có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, một yếu tố ... |
| Những thói quen buổi sáng tưởng vô hại nhưng làm tăng nguy cơ bệnh tim Nhiều hành động tưởng chừng quen thuộc, từ cách bạn thức dậy, ăn sáng cho đến nhịp sinh hoạt đầu ngày, lại có thể âm ... |
| WFP cảnh báo nguy cơ thiếu lương thực tại Syria Ngày 13/5, Chương trình Lương thực thế giới (WFP) cho biết đã phải giảm một nửa lượng viện trợ lương thực khẩn cấp cho Syria ... |
| Bệnh tim có thể đi cùng nguy cơ ung thư cao hơn ở nam giới Nghiên cứu kéo dài hàng chục năm tại Anh phát hiện nam giới mắc bệnh tim mạch có nguy cơ phát triển và tử vong ... |
| Những thói quen ăn uống làm gia tăng nguy cơ bệnh không lây nhiễm Ăn quá mặn, sử dụng nhiều đồ uống có đường và gia tăng tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến là những thói quen phổ ... |
