Hiện tượng kỳ lạ ấy đang khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm, bởi nó có thể hé lộ một điều lớn hơn nhiều: con người thật ra không nhìn thế giới giống nhau như chúng ta vẫn nghĩ.
Khi tháng Giêng nằm trên một đường cong vô hình
Khi còn nhỏ, Mary Spiller luôn nghĩ mọi người đều nhìn thời gian giống mình. Trong đầu bà, các tháng trong năm chưa bao giờ nằm trên một cuốn lịch hình chữ nhật. Chúng xuất hiện như một vòng bầu dục lơ lửng trong không gian, với mỗi tháng chiếm một vị trí cố định trên đường cong đó.
Nếu nghĩ tới tuần tới, tâm trí bà sẽ tự động “di chuyển” tới một điểm cụ thể phía trước. Nếu nhớ về vài ngày trước, cảm giác ấy lại nằm lệch sang bên phải như một khoảng không gian vô hình.
Spiller không xem điều đó là kỳ lạ. Bà đơn giản cho rằng cũng sẽ có người có cảm nhận thời gian theo cách tương tự.
Nhiều năm sau, khi theo học tiến sĩ ngành tâm lý học nhận thức tại Đại học Đông London và nghiên cứu về hình ảnh tinh thần, bà mới biết mình thuộc nhóm người mắc một dạng liên cảm hiếm gặp gọi là “liên cảm không gian-thời gian”, hiện tượng mà thời gian được não bộ tự động chuyển thành hình dạng và vị trí trong không gian.
Nghe giống khoa học viễn tưởng, nhưng hiện tượng này có thật. Và điều thú vị là nó đang giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách bộ não con người vận hành.
Trong nhiều năm, các nhà nghiên cứu vẫn tin rằng giác quan con người hoạt động theo kiểu khá “riêng rẽ”: mắt dùng để nhìn, tai dùng để nghe, khứu giác dùng để ngửi. Nhưng càng nghiên cứu sâu về não bộ, khoa học càng nhận ra mọi thứ phức tạp hơn nhiều.
Một bài hát có thể khiến ai đó nghĩ tới màu xanh. Một mùi hương có thể kéo cả tuổi thơ quay trở lại chỉ trong vài giây. Một con số đôi khi tạo cảm giác “mềm”, “sáng” hoặc “nặng nề” dù bản thân nó hoàn toàn vô tri.
Đa số chúng ta không xem đó là điều đặc biệt. Chúng chỉ giống những liên tưởng mơ hồ trong đầu. Nhưng với người mắc chứng liên cảm, những kết nối ấy mạnh hơn, rõ ràng hơn và diễn ra gần như tự động.
Theo các nhà nghiên cứu, liên cảm (synesthesia) là hiện tượng mà các giác quan hoặc hệ thống nhận thức giao thoa với nhau. Âm thanh có thể tạo ra màu sắc. Chữ cái có thể mang hình dạng hoặc cá tính riêng. Con số có thể có màu. Và với một số người, thời gian có thể hiện ra như vật thể thật sự tồn tại trong không gian.
Một nhà báo người Anh tên Emma Yeomans mô tả thời gian trong đầu mình giống như các ô vuông của trò chơi nhảy lò cò. Những khoảng thời gian gần thì lớn và rõ nét hơn, còn những năm xa hơn lại thu nhỏ dần như thể bà đang nhìn một bản đồ từ trên cao. Điều đặc biệt là phần lớn người mắc liên cảm không nhận ra họ khác biệt. Bởi với họ, đó luôn là cách thế giới vận hành.
![]() |
Bộ não không nhìn thế giới theo cách chúng ta nghĩ
Điều khiến hiện tượng liên cảm trở nên hấp dẫn không chỉ nằm ở sự kỳ lạ của nó mà còn ở câu hỏi lớn hơn phía sau: Con người thực sự đang nhìn thế giới như thế nào?
Trong nhiều thập kỷ, khoa học thần kinh dần đi tới một nhận định quan trọng: bộ não không đơn thuần “chụp ảnh” thực tại như camera. Nó liên tục diễn giải, dự đoán và dựng nên thế giới dựa trên tín hiệu nhận được từ môi trường. Nói cách khác, những gì chúng ta nhìn thấy không hoàn toàn là thực tại thô, mà là phiên bản đã được não bộ xử lý.
Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất xuất hiện vào năm 2015, khi Internet tranh cãi dữ dội về màu của một chiếc váy. Có người khẳng định nó màu xanh đen. Người khác lại chắc chắn chiếc váy trắng – vàng. Điều gây kinh ngạc là cả hai nhóm đều không “nhìn nhầm”. Các nghiên cứu sau đó cho thấy sự khác biệt nằm ở cách não bộ giả định nguồn sáng trong bức ảnh. Nếu não cho rằng chiếc váy đang ở trong bóng tối, nó sẽ tự động điều chỉnh màu theo một hướng. Nếu giả định ánh sáng mạnh, màu sắc sẽ thay đổi theo hướng khác.
Vụ việc khiến nhiều người lần đầu nhận ra rằng thị giác không khách quan tuyệt đối như chúng ta vẫn tưởng. Não bộ luôn tham gia vào quá trình “biên tập” thế giới. Và không chỉ thị giác.
Một hiện tượng nổi tiếng khác trong thần kinh học là hiệu ứng McGurk. Khi một người phát âm một âm thanh nhưng khẩu hình miệng hiển thị âm khác, não bộ có thể “nghe” ra âm thanh hoàn toàn khác thực tế. Điều đó cho thấy thính giác và thị giác không hoạt động độc lập, mà luôn hòa trộn với nhau.
Thậm chí, mắt người còn tồn tại một “điểm mù” — nơi dây thần kinh thị giác đi qua võng mạc khiến khu vực đó hoàn toàn không thu nhận hình ảnh. Nhưng chúng ta gần như không bao giờ nhận thấy một khoảng trống trong tầm nhìn.
Lý do là não bộ đã tự động “tô đầy” phần thiếu hụt ấy bằng thông tin xung quanh. Nói cách khác, bộ não đang âm thầm chỉnh sửa thế giới mỗi giây.
Một số nhà khoa học hiện đại gọi đây là “predictive brain” — bộ não dự đoán. Theo hướng nghiên cứu này, não không chờ dữ liệu hoàn chỉnh từ thế giới bên ngoài mới tạo nhận thức. Thay vào đó, nó liên tục đoán trước điều sắp xuất hiện, rồi dùng thông tin giác quan để kiểm tra lại dự đoán của mình.
Điều đó giúp con người phản ứng nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng khiến mỗi người có thể trải nghiệm thực tại theo cách hơi khác nhau. Và hiện tượng liên cảm dường như là một trong những cánh cửa hiếm hoi cho phép khoa học nhìn thấy quá trình ấy rõ hơn.
Khi bộ não tự dựng nên thực tại
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng liên cảm từ thế kỷ XIX, nhưng cho tới nay vẫn chưa có câu trả lời tuyệt đối về nguyên nhân.
Một giả thuyết cho rằng mọi người đều có các kết nối giữa những vùng cảm giác khác nhau trong não, nhưng ở phần lớn chúng ta, các kết nối đó hoạt động yếu hơn hoặc bị “kiểm soát” nhiều hơn.
Ở người mắc liên cảm, những kết nối này mạnh hơn, khiến tín hiệu dễ “tràn” từ vùng cảm giác này sang vùng khác. Âm thanh có thể kích hoạt màu sắc. Con số có thể gợi hình ảnh. Và thời gian có thể biến thành cấu trúc không gian trong đầu.
Một số nghiên cứu hình ảnh não bộ còn phát hiện người mắc liên cảm có xu hướng sở hữu nhiều chất trắng và chất xám hơn ở những vùng liên kết cảm giác. Điều này cho thấy não của họ có thể được “đấu nối” khác biệt ngay từ quá trình phát triển.
Tiến sĩ David Brang từ Đại học Michigan cho rằng một yếu tố quan trọng khác nằm ở khả năng hình dung trực quan mạnh hơn bình thường. Ông nhận thấy nhiều người mắc liên cảm có trí tưởng tượng hình ảnh rất sống động, khiến bộ não phản ứng mạnh hơn với các tín hiệu giác quan. Một số giả thuyết còn cho rằng trẻ nhỏ ban đầu có thể sở hữu mạng lưới kết nối giác quan rộng hơn người lớn, sau đó não bộ mới dần “tách” các hệ thống cảm giác khi trưởng thành.
Nếu điều đó đúng, liên cảm có thể là dấu vết còn sót lại của một kiểu nhận thức nguyên bản hơn trong quá trình phát triển của con người. Theo ước tính, khoảng 4% dân số thế giới trải qua ít nhất một dạng liên cảm nào đó. Con số này tương đương hàng trăm triệu người. Nhưng phần lớn họ có thể chưa bao giờ nghĩ mình đặc biệt. “Hầu hết mọi người không phát hiện ra mình mắc liên cảm cho tới khi đọc báo hoặc xem chương trình khoa học nói về nó,” tiến sĩ David Brang cho biết.
Điều đó cũng dẫn tới một suy nghĩ khá thú vị: Có thể chưa bao giờ tồn tại một “thực tại chung” tuyệt đối như con người vẫn nghĩ. Mỗi bộ não đều đang tự xây dựng phiên bản thế giới của riêng mình. Có người cảm nhận thời gian như đường thẳng. Có người thấy nó như vòng xoáy. Có người nhớ ký ức bằng mùi hương. Có người cảm nhận âm nhạc bằng màu sắc. Và rất có thể tất cả chúng ta đều đang sống trong những trải nghiệm thực tại hơi khác nhau một chút.
Khi âm nhạc có màu sắc
Trong lịch sử nghệ thuật, khá nhiều nhân vật nổi tiếng từng mô tả trải nghiệm giống liên cảm. Họa sĩ Wassily Kandinsky — một trong những gương mặt tiên phong của hội họa trừu tượng — từng nói ông cảm nhận màu sắc khi nghe nhạc. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính trải nghiệm này đã ảnh hưởng mạnh tới phong cách nghệ thuật của ông.
Với Kandinsky, âm nhạc không chỉ được nghe. Nó còn có thể “nhìn thấy”. Nhạc sĩ Duke Ellington cũng từng mô tả mỗi nốt nhạc mang màu sắc riêng. Ca sĩ Pharrell Williams nói âm nhạc đối với ông luôn có màu sắc cụ thể, còn Billie Eilish cho biết các bài hát thường hiện lên thành hình ảnh và kết cấu trong đầu cô.
Dĩ nhiên, không phải mọi nghệ sĩ sáng tạo đều mắc liên cảm. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hiện tượng này có thể giúp hình thành các liên tưởng mạnh hơn bình thường — yếu tố rất quan trọng trong nghệ thuật và sáng tạo. Một số nghiên cứu còn ghi nhận người mắc liên cảm thường có xu hướng tưởng tượng trực quan mạnh, ghi nhớ tốt hơn hoặc giàu liên tưởng hơn mức trung bình.
Riêng với Mary Spiller, khả năng hình dung thời gian giúp bà tổ chức công việc hiệu quả hơn. “Tôi có thể hình dung lịch trình của mình rất rõ. Điều đó giúp tôi sắp xếp mọi thứ dễ dàng hơn,” bà nói. Tuy nhiên, các nhà khoa học tránh gọi liên cảm là “siêu năng lực”.
Đây không phải phép màu thần bí, cũng không phải bệnh lý đáng lo ngại. Nó đơn giản là một cách khác mà bộ não con người vận hành.
Mỗi người có thể đang sống trong một phiên bản thế giới khác nhau
Có lẽ điều hấp dẫn nhất của hiện tượng liên cảm không nằm ở tính “kỳ lạ”, mà ở góc nhìn mà nó mở ra về con người.
Trong phần lớn cuộc đời, chúng ta thường mặc định trải nghiệm của mình là tiêu chuẩn chung. Ta nghĩ màu đỏ mọi người nhìn đều giống nhau. Ta nghĩ âm nhạc ai cũng nghe như nhau. Ta nghĩ thời gian là khái niệm giống hệt trong mọi bộ não. Nhưng khoa học thần kinh ngày càng cho thấy điều đó có thể không hoàn toàn đúng. Bộ não mỗi người đều mang lịch sử riêng, ký ức riêng, cách kết nối thần kinh riêng và cách diễn giải thế giới riêng. Điều chúng ta gọi là “thực tại” có lẽ không chỉ nằm ngoài kia, mà còn được tạo thành từ chính cách bộ não dựng nên nó bên trong đầu mỗi người.
Đó cũng là lý do hiện tượng liên cảm khiến giới khoa học say mê suốt hơn một thế kỷ. Bởi khi nghiên cứu những người “nhìn thấy” thời gian, có lẽ điều con người đang thật sự cố gắng giải mã không chỉ là một hiện tượng thần kinh hiếm gặp. Mà là chính cách bộ não tạo ra thế giới mà chúng ta vẫn nghĩ mình đang nhìn thấy mỗi ngày.
| Người Pháp dần thay đổi thói quen tiêu thụ rượu Một khảo sát do Odoxa phối hợp với Hiệp hội Phòng ngừa và Uống có chừng mực thực hiện cho thấy xu hướng giảm tiêu ... |
| Cách dùng vỏ dưa hấu làm vị thuốc và những nhóm người cần thận trọng khi ăn Không chỉ giải nhiệt trong mùa Hè, dưa hấu còn được xem như vị thuốc trong y học cổ truyền. Đáng chú ý, phần vỏ ... |
