![]() |
| Mỗi phương ngữ cho phép các cộng đồng địa phương hợp tác với loài chim dẫn đường mật ong (Indicator indicator), loài chim hoang dã nổi tiếng vì dẫn con người đến tổ ong mật. (Nguồn: IOL) |
Nghiên cứu đột phá này, vừa được công bố trên tạp chí People and Nature, không chỉ làm nổi bật sự phức tạp trong tương tác giữa con người và động vật hoang dã mà còn cho thấy những điểm tương đồng đáng kinh ngạc với cách ngôn ngữ loài người đa dạng hóa theo vùng miền.
| More from WVR |
Nghiên cứu này là trường hợp đầu tiên được ghi nhận về một kiểu giao tiếp thay đổi linh hoạt từ con người sang động vật hoang dã, mô phỏng sự đa dạng ngôn ngữ vốn thấy trong các cộng đồng người.
Mỗi “phương ngữ” cho phép cộng đồng địa phương hợp tác với loài chim honeyguide. Trong mối quan hệ cùng có lợi này, thợ săn mật và chim honeyguide tham gia vào một dạng hợp tác rất đặc biệt, mang lại lợi ích cho cả hai: Người đi tìm mật tiết kiệm được thời gian và công sức, trong khi chim được ăn sáp và ấu trùng ong còn sót lại.
Tại nhiều khu vực thuộc vùng cận Sahara châu Phi, các cộng đồng săn mật đã xây dựng mối quan hệ hợp tác độc đáo này với chim honeyguide qua nhiều thế hệ.
Bằng cách sử dụng những tiếng gọi đặc trưng, thợ săn mật phát tín hiệu về nhu cầu của mình, còn chim honeyguide thì “giải mã” những tín hiệu đó để tìm đến chỗ con người. Các nghiên cứu trước đây cho thấy, những loài chim này cực kỳ nhạy với “phương ngữ địa phương”, phản ứng mạnh hơn với các âm thanh quen thuộc so với tiếng gọi đến từ những vùng xa lạ.
Nhóm nghiên cứu ghi âm cẩn thận tiếng gọi của 131 thợ săn mật ở 13 ngôi làng trong khu bảo tồn đặc biệt Niassa, một khu vực mà cộng đồng người Yao phụ thuộc rất lớn vào nguồn mật ong hoang dã. Phân tích bao gồm cả tiếng gọi “tuyển mộ”, dùng để gọi chim honeyguide từ xa, và tiếng gọi “phối hợp”, được dùng khi thợ săn đi theo chim ở cự ly gần.
Kết quả thu được rất đáng chú ý: Khoảng cách giữa các cộng đồng càng xa thì tiếng gọi càng khác biệt. Đặc biệt, sự khác biệt này không liên quan đến các yếu tố môi trường như đặc tính âm học của sinh cảnh.
Một quan sát nổi bật khác từ nghiên cứu là những thợ săn mật khi chuyển đến sống ở ngôi làng mới có xu hướng điều chỉnh cách gọi của mình để giống với phong cách của cộng đồng mới, càng cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố văn hóa đối với hình thức giao tiếp này.
Jessica van der Wal, tác giả dự án nghiên cứu nhấn mạnh rằng, chính các quá trình văn hóa, chứ không phải áp lực môi trường, là động lực chủ yếu tạo nên sự đa dạng này.
| Cuba: Khu vườn tư nhân trở thành 'thiên đường' của loài chim ruồi ong nhỏ nhất thế giới Chim ruồi ong, loài chim nhỏ nhất thế giới, có chiều dài chỉ từ 5-6 cm, là loài chim đặc hữu của Cuba. Người Cuba ... |
| Biến đổi khí hậu, những phát hiện bất ngờ về tập tính di cư các loài chim Australia Ngày 28/10, các nhà nghiên cứu Australia công bố những phát hiện mới về tập tính di cư của các loài chim ở phía Nam ... |
| Algeria nỗ lực bảo vệ, giải cứu chim sẻ vàng khỏi thợ săn Chim sẻ cánh vàng là loài chim quý hiếm, có nguồn gốc từ Tây Âu và Bắc Phi. Tại Algeria, việc nuôi nhốt loài chim ... |
| Mỹ: Triển lãm mô phỏng đời sống của kền kền Cape tại vườn thú Vườn thú Los Angeles (Mỹ) vừa chào đón thêm 7 cá thể kền kền Cape của châu Phi, một trong những nhóm chim có nguy ... |
| Trung Quốc: Phát hiện hóa thạch kỷ Jura hé lộ nguồn gốc các loài chim trên thế giới Một nhóm nhà khoa học Trung Quốc mới khai quật được hóa thạch loài chim đuôi ngắn cổ xưa nhất, có niên đại khoảng 150 ... |
