![]() |
| Toàn cảnh Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI. (Nguồn: Quốc hội) |
Đặt nền móng thể chế cho cả nhiệm kỳ
Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ ở khía cạnh kiện toàn nhân sự, mà sâu xa hơn là mở ra một chu kỳ vận hành mới của Nhà nước pháp quyền Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi mạnh mẽ của thời đại.
Ai cũng biết, kỳ họp này là điểm khởi đầu cho việc tái định hình cấu trúc quyền lực nhà nước theo hướng tinh gọn, minh bạch và hiệu lực hơn. Việc kiện toàn các chức danh lãnh đạo chủ chốt không chỉ mang tính thủ tục, mà còn phản ánh sự lựa chọn chiến lược về đội ngũ điều hành quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Quan trọng hơn, đây là thời điểm Quốc hội xác lập lại các ưu tiên lập pháp, giám sát và quyết định những vấn đề trọng đại, từ đó góp phần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vốn đang đứng trước yêu cầu phải thích ứng nhanh với kinh tế số, kinh tế xanh và các chuẩn mực toàn cầu.
Ở bình diện sâu hơn, Kỳ họp thứ Nhất còn mang ý nghĩa “đặt nền móng thể chế” cho cả nhiệm kỳ. Những định hướng chính sách, xây dựng luật và phương thức giám sát được xác lập sẽ quyết định chất lượng vận hành của bộ máy nhà nước trong 5 năm tiếp theo. Nếu được hoạch định chuẩn mực, Quốc hội không chỉ là cơ quan lập pháp mà còn là trung tâm điều phối chiến lược phát triển quốc gia, nâng cao tính chịu trách nhiệm và hiệu quả quản trị công.
Trong nhiệm kỳ mới, tôi kỳ vọng Quốc hội sẽ ưu tiên một số nhóm chính sách mang tính đột phá. Thứ nhất, về kinh tế, cần hoàn thiện khung pháp lý cho đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; kinh tế tư nhân được phát triển như một động lực trung tâm. Điều này đòi hỏi nhiều yếu tố như cải cách thủ tục hành chính, bảo vệ quyền tài sản, xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, qua đó nâng cao năng suất quốc gia.
Thứ hai, cần coi văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là nguồn lực phát triển. Quốc hội nên thúc đẩy các chính sách bảo tồn di sản gắn với phát triển du lịch bền vững, hỗ trợ công nghiệp văn hóa, và khuyến khích sáng tạo dựa trên bản sắc dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, việc "kinh tế hóa văn hóa” và “văn hóa hóa kinh tế” cần được thể chế hóa rõ ràng, tránh tình trạng thương mại hóa quá mức, làm mai một giá trị truyền thống của dân tộc.
![]() |
| TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà. (Ảnh NVCC) |
Cuối cùng, cần đặc biệt chú trọng đến sự hài hòa giữa tăng trưởng và công bằng xã hội, giữa hội nhập và tự chủ văn hóa. Một Quốc hội năng động, trí tuệ và gần dân sẽ là chìa khóa để Việt Nam vừa phát triển nhanh, vừa giữ vững căn cốt văn hóa dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Từ góc nhìn lịch sử - kinh tế xã hội, có thể thấy mỗi bước chuyển mình của đất nước đều gắn với những cải cách về tổ chức bộ máy. Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh toàn cầu, yêu cầu tinh gọn, linh hoạt không còn là khẩu hiệu hành chính mà phải trở thành một nguyên tắc vận hành thực chất.
Cần xác định rõ, tinh gọn không đơn thuần là “cắt giảm đầu mối” một cách cơ học, mà cốt lõi là tái cấu trúc chức năng. Cần rà soát toàn diện để loại bỏ sự chồng chéo, trùng lặp giữa các cơ quan; xác định rõ “một việc - một đầu mối chịu trách nhiệm”. Chỉ khi trách nhiệm được định danh minh bạch, bộ máy mới vận hành hiệu quả và hạn chế được tình trạng né tránh, đùn đẩy.
Bên cạnh đó, tính linh hoạt phải được xây dựng trên nền tảng thể chế mở và quản trị hiện đại. Điều này đòi hỏi đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ. Trung ương nên tập trung vào hoạch định chiến lược và giữ vai trò giám sát; trong khi địa phương được trao quyền chủ động hơn trong triển khai, phù hợp với đặc thù phát triển. Cùng với các đặc điểm này, cần ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số trong quản trị công, từ đó rút ngắn quy trình, tăng minh bạch và giảm chi phí.
Đặc biệt, yếu tố con người vẫn mang tính quyết định. Một bộ máy tinh gọn nhưng thiếu năng lực thì không thể hiệu quả. Vì vậy, cải cách phải gắn với chuẩn hóa đội ngũ cán bộ theo năng lực, đạo đức và hiệu quả công việc; đồng thời xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên kết quả. Cần mạnh dạn thay thế những vị trí không đáp ứng yêu cầu, đồng thời thu hút nhân lực chất lượng cao từ khu vực tư và quốc tế.
Cuối cùng, để đạt hiệu quả thực chất, cải cách bộ máy phải được đặt trong một tầm nhìn dài hạn, có lộ trình rõ ràng và sự nhất quán chính trị cao. Bài học từ lịch sử cho thấy, mọi cải cách nửa vời đều dễ rơi vào hình thức. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa thể chế, công nghệ và con người, bộ máy nhà nước mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững.
![]() |
| Các đại biểu tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI. (Nguồn: Quốc hội) |
Lấy hiệu quả làm thước đo
"Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nhưng quyền lực ấy bắt nguồn từ nhân dân và phải phục vụ nhân dân". Thông điệp này được Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng Bầu cử quốc gia Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh tại hội nghị tiếp xúc cử tri với người ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI vừa qua đã khẳng định nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức, vận hành quyền lực nhà nước ở Việt Nam.
Thực tế, tư duy “lấy hiệu quả làm thước đo, lấy phục vụ nhân dân làm mục tiêu” chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành các chuẩn mực vận hành cụ thể trong hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội. Trong hoạt động lập pháp, hiệu quả cần được hiểu là mức độ tác động thực chất của luật đối với đời sống kinh tế - xã hội, chứ không phải số lượng văn bản được ban hành. Điều này đòi hỏi Quốc hội phải chuyển biến mạnh mẽ từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”.
Mỗi dự án luật cần được đánh giá đầy đủ về chi phí, lợi ích xã hội, mức độ khả thi và tác động dài hạn. Quy trình xây dựng luật cần mở rộng sự tham gia của các chủ thể chịu tác động, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp, giới trí thức và người dân ở cơ sở. Một đạo luật hợp lý có thể đi vào cuộc sống, giảm gánh nặng thủ tục, mở rộng cơ hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.
Đối với hoạt động giám sát, yếu tố “phục vụ nhân dân” phải được thể hiện qua việc lựa chọn đúng vấn đề và theo đuổi đến cùng trách nhiệm giải trình. Quốc hội cần tập trung giám sát những lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống như: Y tế, giáo dục, môi trường, an sinh xã hội và cải cách hành chính. Quan trọng hơn, giám sát không dừng lại ở việc phát hiện vấn đề, mà phải gắn với cơ chế “hậu giám sát”, tức là theo dõi việc thực hiện kiến nghị, đo lường kết quả thay đổi sau giám sát.
| "Mỗi nhiệm kỳ Quốc hội không chỉ là một chặng vận hành của bộ máy nhà nước, mà còn là một 'lát cắt lịch sử' - nơi tinh thần dân tộc, trí tuệ thời đại và khát vọng phát triển hội tụ trong từng quyết sách". |
Một điểm quan trọng khác là đổi mới phương thức đánh giá hiệu quả. Quốc hội cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá dựa trên đầu ra công việc và mức độ hài lòng của người dân, thay vì chỉ dựa vào báo cáo hành chính. Việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn trong thu thập phản hồi xã hội sẽ giúp nâng cao tính khách quan và kịp thời của hoạt động giám sát.
Hơn thế, để tư duy này không dừng ở khẩu hiệu, cần rạch ròi “trách nhiệm cá nhân” với “trách nhiệm đại biểu”. Khi mỗi đại biểu thực sự ý thức rõ vị thế, trách nhiệm của mình thì Quốc hội mới phát huy được vai trò là thiết chế quyền lực cao nhất, đồng thời là thiết chế phục vụ nhân dân một cách thiết thực và bền vững.
Có thể khẳng định, mọi cuộc cải cách bộ máy, dù được thiết kế tinh vi đến đâu, nếu thiếu đồng thuận xã hội và niềm tin của nhân dân thì khó có thể phát huy hiệu quả. Trong lịch sử Việt Nam, những cải cách thành công luôn là những cải cách “thuận lòng dân”, nơi ý chí của Nhà nước gặp được sự đồng cảm của xã hội.
Đồng thuận xã hội chính là nền tảng tạo nên “lực đẩy mềm” cho cải cách. Khi người dân hiểu, chia sẻ và ủng hộ, các chính sách sẽ được tiếp nhận nhanh hơn, chi phí thực thi giảm xuống, đặc biệt là hạn chế được những phản ứng tiêu cực hoặc tâm lý hoài nghi. Niềm tin của nhân dân luôn là nguồn vốn quý giá nhất; giúp Nhà nước có không gian chính trị đủ rộng để triển khai những thay đổi khó khăn, thậm chí có thể chạm đến lợi ích cục bộ trong ngắn hạn nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho quốc gia.
Tuy nhiên, niềm tin không phải tự nhiên có, mà được tích lũy qua thực tiễn. Muốn củng cố đồng thuận và niềm tin, trước hết cần minh bạch hóa quá trình cải cách. Người dân cần được biết “vì sao phải đổi thay?”, “thay đổi cái gì?” và “đổi mới để làm gì?”. Thông tin đầy đủ, kịp thời và dễ hiểu sẽ giúp xóa bỏ khoảng cách giữa chính sách và đời sống.
Bên cạnh đó, phải bảo đảm tính công bằng và nhất quán trong thực thi. Cải cách bộ máy phải đi kèm với kỷ luật, kỷ cương và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Đồng thời, cần tạo cơ chế để người dân tham gia và phản hồi. Khi người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể góp ý, giám sát, thì sự đồng thuận sẽ chuyển hóa thành sự đồng hành.
Cuối cùng, kết quả cụ thể chính là câu trả lời thuyết phục nhất. Có thể xem những thay đổi dù nhỏ nhưng thiết thực như những “hạt giống niềm tin” được gieo vào “mảnh đất nhân dân”. Khi niềm tin được bồi đắp, cải cách không còn là mệnh lệnh hành chính mà sẽ trở thành hành trình chung của toàn xã hội.
Với những trải nghiệm đã được tích lũy, tôi tin rằng mỗi nhiệm kỳ Quốc hội không chỉ là một chặng vận hành của bộ máy nhà nước, mà còn là một “lát cắt lịch sử” - nơi tinh thần dân tộc, trí tuệ thời đại và khát vọng phát triển hội tụ trong từng quyết sách. Vì vậy, thông điệp tôi muốn gửi tới các đại biểu Quốc hội trong nhiệm kỳ mới có thể gói gọn trong: Trách nhiệm - bản lĩnh - đồng hành.
![]() |
| Đại biểu Quốc hội cần có đủ dũng khí để bảo vệ cái đúng, dám nói những điều cần nói, dám phản biện vì lợi ích chung. (Nguồn: Quốc hội) |
Trách nhiệm đại biểu
Về trách nhiệm, đại biểu Quốc hội không chỉ đại diện cho địa phương hay một nhóm cử tri mà là người gánh vác niềm tin của hàng triệu người dân. Đừng quên rằng, mỗi lá phiếu bấm “thông qua” một đạo luật; mỗi ý kiến phát biểu tại nghị trường đều để lại dấu ấn lâu dài đối với sự phát triển của đất nước. Lịch sử cho thấy, những quyết định đúng đắn trong những thời khắc then chốt có thể mở ra cả một giai đoạn hưng thịnh...
Về yếu tố bản lĩnh, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, lợi ích đan xen phức tạp, đại biểu Quốc hội cần có đủ dũng khí để bảo vệ cái đúng, dám nói những điều cần nói, dám phản biện vì lợi ích chung. Bản lĩnh ở đây không chỉ là sự mạnh mẽ trong phát biểu, mà còn là sự kiên định với các giá trị nền tảng như minh bạch, vì nhân dân. Một Quốc hội mạnh là Quốc hội có những đại biểu dám chịu trách nhiệm đến cùng với lựa chọn của mình.
Quan trọng nhất là tinh thần đồng hành với người dân. Đồng hành không phải hứa thật nhiều mà là sự hiện diện thực chất trong đời sống xã hội, lắng nghe băn khoăn từ phía người dân, thấu hiểu khó khăn của doanh nghiệp, đặc biệt là chuyển hóa được những tâm tư ấy thành chính sách. Đại biểu Quốc hội cần trở thành “cầu nối", nơi tiếng nói của người dân được phản ánh trung thực và kịp thời vào nghị trường.
Tôi tin rằng, nếu mỗi đại biểu thực sự đặt mình trong dòng chảy của đời sống dân tộc, coi sự phát triển của đất nước là trách nhiệm cá nhân thì Quốc hội sẽ không chỉ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, mà còn là biểu tượng của niềm tin và khát vọng...
|
| Đại biểu Quốc hội đồng thuận cao về chính sách miễn giảm thuế xăng dầu Quốc hội đồng thuận cao việc giảm thuế để bình ổn thị trường xăng dầu, nhưng một số đại biểu vẫn còn trăn trở về ... |
|
| Hôm nay (11/4), Quốc hội thảo luận về một số dự án luật thuộc lĩnh vực tư pháp và đối ngoại Hôm nay (11/4), tiếp tục chương trình Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội thảo luận tại hội trường về một số ... |
|
| Sửa đổi Luật Hộ tịch: Hạ tầng, dữ liệu và nhân lực phải ‘đi trước một bước’ Quốc hội thảo luận về dự án Luật Hộ tịch (sửa đổi) nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia, nhấn mạnh sự ... |
|
| Quốc hội khóa XVI: Văn hóa góp phần 'mở đường' cho khát vọng phát triển đất nước Việc Quốc hội khóa XVI đưa các chỉ tiêu về công nghiệp văn hóa và chỉ số sức mạnh hội nhập quốc gia được vào ... |



