Khảo sát tại các rạp chiếu cho thấy nhóm dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo trong lượng người đi xem phim tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm 20-29 tuổi. Tỷ lệ nam - nữ khá cân bằng, nhưng nữ giới thường đi theo nhóm bạn bè, trong khi nam giới chuộng thể loại hành động hoặc hài. Đáng chú ý, 77% khán giả đi xem phim cùng bạn bè, cho thấy yếu tố cộng đồng là động lực chính.
| Cảnh trong bộ phim "Quán Kỳ Nam" của đạo diễn Leon Lê. (Nguồn: NSX) |
Với phim nghệ thuật, nhà sản xuất cần xây dựng tệp khách hàng riêng gồm những người yêu điện ảnh, trân trọng giá trị văn hóa.
Tệp này phải được nuôi dưỡng từ giai đoạn tiền kỳ qua gây quỹ cộng đồng, nội dung hậu trường và chiến dịch kể chuyện thương hiệu. Khi cộng đồng này hình thành, họ sẽ trở thành lực lượng truyền thông mạnh mẽ, giúp phim nghệ thuật tồn tại và đạt hiệu quả thương mại bền vững.
Muốn phá vỡ “lời nguyền” doanh thu, phim nghệ thuật cần một chiến lược toàn diện bắt đầu từ việc tái định nghĩa thước đo thành công.
Thay vì chỉ nhìn vào doanh thu tuần đầu, nhà sản xuất phải tính đến tác động văn hóa, danh tiếng thương hiệu và lòng trung thành của khán giả. Khi khán giả tin vào thương hiệu đạo diễn hoặc hãng sản xuất, họ sẽ đến rạp vì niềm tin vào chất lượng.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát chi phí sản xuất để giữ điểm hòa vốn thấp là yếu tố sống còn. Các hãng độc lập quốc tế như A24 đã chứng minh hiệu quả của việc tối ưu ngân sách và trao quyền sáng tạo để thu hút tài năng chấp nhận mức phí hợp lý, từ đó duy trì lợi nhuận dài hạn.
A24 đã chứng minh rằng thành công không những được định nghĩa bằng lợi nhuận tài chính tức thời mà còn bằng các kết quả phi tài chính như sự công nhận của giới phê bình, lòng trung thành của khán giả, danh tiếng thương hiệu và tác động văn hóa.
Việc gây quỹ và xây dựng cộng đồng khán giả sớm là chìa khóa để tạo lực đẩy truyền thông tự nhiên. Gây quỹ cộng đồng không chỉ bổ sung tài chính mà còn hình thành tệp khán giả trung thành, những người sẵn sàng trở thành “đại sứ thương hiệu” kéo bạn bè đến rạp.
Chiến lược marketing cần chuyển đổi từ việc nhấn vào đề tài chuyên biệt sang kể câu chuyện phổ quát về cảm xúc và giá trị văn hóa, tận dụng video ngắn, hậu trường và các chiến dịch lan truyền sáng tạo để biến khán giả thành kênh truyền thông.
Cuối cùng, phân phối đa kênh là bước bắt buộc: Sau giai đoạn chiếu rạp tạo tiếng vang, nhanh chóng triển khai VOD, streaming và các sự kiện chiếu đặc biệt để tối ưu vòng đời tác phẩm.
Tại Mỹ, các hãng phim độc lập như A24 chứng minh sức mạnh của việc xây dựng thương hiệu quản lý nội dung. Khán giả đến rạp không chỉ vì một tựa phim cụ thể mà vì tin vào “phim của A24”, nơi chất lượng nghệ thuật được bảo đảm.
Mô hình chiến lược dựa trên tác phẩm đột phá mà A24 áp dụng chấp nhận rằng phần lớn phim doanh thu thấp, nhưng một vài cú nổ phòng vé sẽ đủ để tài trợ cho toàn bộ danh mục phim, tạo sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Trong khi đó, Hàn Quốc cho thấy sức mạnh của giải thưởng quốc tế như một công cụ tiếp thị toàn cầu. Thành công của Ký sinh trùng (Parasite) biến một tác phẩm nghệ thuật thành hiện tượng thương mại nhờ hiệu ứng từ Liên hoan phim Cannes và Giải Oscar.
Thêm nữa, chiến lược kết hợp thể loại với ngôn ngữ nghệ thuật giúp phim vừa giữ chiều sâu vừa mở rộng thị trường.
Phim nghệ thuật Việt Nam sẽ không thất bại về doanh thu nếu có chiến lược đúng: Định vị lại thông điệp, xây dựng thương hiệu đạo diễn, kiểm soát chi phí, gây quỹ cộng đồng, marketing lan truyền, phân phối đa kênh và đặt mục tiêu giải thưởng quốc tế.
Khi những yếu tố này được tích hợp, phim nghệ thuật Việt hoàn toàn có thể cân bằng giữa đam mê sáng tạo và hiệu suất thương mại, mở ra tương lai bền vững cho dòng phim nghệ thuật.