

Du lịch từ lâu đã trở thành cơ hội để kết nối chiều sâu văn hóa và bản sắc của mỗi dân tộc. Trên bản đồ di sản Phật giáo châu Á, Việt Nam và Sri Lanka được gắn kết bởi những thánh tích linh thiêng và dòng chảy giao lưu văn hóa đã bền bỉ suốt hàng nghìn năm. Khi những miền thiêng được nhìn nhận như một mạng lưới di sản xuyên quốc gia, du lịch Phật giáo không chỉ mở ra giá trị kinh tế mà còn trở thành nhịp cầu kết nối con người, lịch sử và những giá trị tinh thần vượt qua mọi biên giới.
Năm 2026 đánh dấu sự khởi sắc rõ rệt của ngành du lịch tại Việt Nam và Sri Lanka. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, trong 5 tháng đầu năm, Việt Nam đón khoảng 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước, với tổng thu từ du lịch đạt khoảng 470 nghìn tỷ đồng - mức cao nhất từng ghi nhận trong cùng kỳ. Trong khi đó, theo báo cáo tháng 2/2026 của Cơ quan Phát triển du lịch Sri Lanka (SLTDA), đất nước cũng bước vào giai đoạn tăng trưởng ấn tượng khi lượng khách quốc tế hai tháng đầu năm tăng gần 13%, riêng tháng 2 ghi nhận hơn 279.000 lượt khách, mức cao nhất theo tháng kể từ khi nước này thống kê dữ liệu du lịch.
Đằng sau những con số ấy là những hành trình mang nhiều ý nghĩa hơn một chuyến du lịch đơn thuần. Đó có thể là bước chân của một bạn trẻ Việt Nam tìm đến Sri Lanka để chiêm bái những thánh tích Phật giáo và cảm nhận sự bình yên trong từng nghi lễ, từng nụ cười hiếu khách của người dân bản địa. Chuyến “xê dịch” ấy cũng có thể được kể qua lăng kính của giới nghiên cứu về cách Phật giáo dệt nên mạng lưới di sản xuyên quốc gia, trở thành kênh đối ngoại nhân dân bền vững giữa hai dân tộc.
Hành trình đến với ‘Đất Phật’

Khác với hình dung về một sân bay quốc tế ngập tràn biển quảng cáo và thông tin, điều đầu tiên gây ấn tượng với Lê Nhật Nam lại là pho tượng Đức Phật Thích Ca được đặt ở vị trí trang trọng. “Tôi nhìn thấy nhiều hành khách dừng lại chắp tay trước pho tượng. Ngay lúc ấy, trong đầu tôi chỉ xuất hiện một suy nghĩ rất rõ ràng: Mọi con đường đều dẫn mình đến với Đức Phật”, anh nhớ lại.
Ấn tượng ấy càng rõ nét hơn trong suốt một tuần lưu lại Sri Lanka. Trên quãng đường từ Colombo đến cố đô Anuradhapura, Nam gần như bắt gặp tượng Phật trước hầu hết các ngôi nhà, hiện diện trong không gian sống và nếp sinh hoạt của mỗi gia đình. “Có lúc tôi thử đếm xem mình đi qua bao nhiêu ngôi nhà có tượng Phật nhưng chỉ vài phút đã phải bỏ cuộc vì gần như nhà nào cũng có”, anh kể.
Trong hành trình kéo dài một tuần tại Sri Lanka, Nhật Nam có cơ hội được trực tiếp sinh hoạt trong không gian chùa và tiếp xúc với các vị tăng sĩ tại cố đô Anuradhapura.
Một trong những kỷ niệm khiến anh nhớ mãi là sự đón tiếp nồng hậu của các vị sư ngay từ những giờ đầu tiên đặt chân đến Sri Lanka. Dù phải mất nhiều giờ di chuyển từ chùa ra sân bay Colombo để đón đoàn của anh, rồi lại trở về Anuradhapura, các vị tăng sĩ vẫn thức đến gần hai giờ sáng để chuẩn bị nơi nghỉ, sắp xếp bữa ăn và hỏi han từng thành viên.
Việc nhiều vị tăng sĩ sử dụng tiếng Anh thành thạo đã giúp khoảng cách ngôn ngữ gần như được xóa nhòa. Những cuộc trò chuyện vì thế trở nên cởi mở và tự nhiên hơn, từ giáo lý Phật giáo đến văn hóa, đời sống và những câu chuyện đời thường. Qua đó, Nhật Nam cảm nhận rõ một tinh thần Phật giáo gần gũi, giàu tính nhân văn, nơi sự kết nối giữa con người với con người được đề cao.
Hơn thế nữa, đúng với cái tên “Đất Phật”, tại Sri Lanka, Phật giáo đã thấm sâu vào đời sống thường nhật của người dân. Trong những ngày lưu lại đây, Nam dành nhiều thời gian quan sát cách người dân hành hương tại các thánh địa. Dưới cái nắng gay gắt, mọi người đều đi chân trần theo quy định, lặng lẽ dâng hoa, lễ Phật và giữ gìn sự trang nghiêm.
Điều khiến tôi xúc động là sự chân thành trong cách các thầy đối đãi với chúng tôi. Dù đến từ hai quốc gia khác nhau, chúng tôi được chào đón như những người bạn.
Nối dài nhịp cầu hữu nghị

Theo Nhật Nam, điểm khác biệt giữa Phật giáo Sri Lanka và Phật giáo Việt Nam chủ yếu nằm ở hình thức, từ kiến trúc chùa chiền, nghi lễ đến trang phục của tăng ni. Tuy nhiên, đằng sau những khác biệt ấy vẫn là những giá trị cốt lõi được vun đắp, gìn giữ trọn vẹn: “Dù được thực hành ở bất kỳ quốc gia nào, đạo Phật vẫn luôn hướng con người đến sự tỉnh thức, bao dung và một cuộc sống thiện lành”.
Qua những ngày lưu lại Sri Lanka, Lê Nhật Nam nhận thấy Việt Nam không phải là một cái tên xa lạ đối với nhiều vị tăng sĩ và Phật tử nơi đây. Trong nhiều năm qua, các đoàn hành hương từ Việt Nam đã thường xuyên đến Sri Lanka để chiêm bái thánh tích, học hỏi truyền thống Phật giáo và giao lưu với cộng đồng Phật giáo bản địa. Chính sự kết nối bền bỉ ấy tạo nên cảm giác gần gũi ngay từ những ngày đầu đoàn đặt chân đến quốc đảo Nam Á.
Hình ảnh Việt Nam tại đây không được nhắc đến bằng những lời giới thiệu hay phát biểu mang tính ngoại giao, mà thể hiện qua sự cởi mở trong cách người dân và các vị tăng sĩ đón nhận những người hành hương Việt Nam.
Phật giáo có lẽ đã dần tạo nên sợi dây kết nối tự nhiên giữa nhân dân hai nước. Dù khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa hay truyền thống tu học, mọi khoảng cách dường như được thu hẹp khi cùng chia sẻ một niềm tin và những giá trị chung: “Khi cùng đứng trước một bảo tháp, cùng dâng một đóa hoa hay chắp tay trước Đức Phật, điều còn lại không phải là sự khác biệt, mà là cảm giác đồng điệu giữa những con người cùng hướng đến điều thiện”.
Theo Nam, chính những chuyến hành hương, hoạt động học thuật hay giao lưu giữa tăng ni, học giả và Phật tử đã giúp hai bên hiểu thêm về văn hóa của nhau, góp phần bồi đắp tình hữu nghị giữa hai dân tộc.
Không ai trực tiếp nói với tôi rằng họ nghĩ gì về Việt Nam hay Phật giáo Việt Nam. Nhưng đôi khi, cách một người đối xử với mình lại chân thật hơn rất nhiều so với những lời nhận xét. Qua những gì mình trải nghiệm, tôi cảm nhận được sự thiện cảm và tôn trọng mà họ dành cho người Việt Nam.
Đi để trở về với chính mình

Nhìn lại chuyến đi, Lê Nhật Nam cho rằng điều quý giá nhất anh là một góc nhìn khác về con người và về chính bản thân mình. Giá trị của Phật giáo chẳng đâu xa xôi, mà được thể hiện chính qua cách con người đối xử với nhau bằng sự chân thành, lòng từ bi và sự tôn trọng trong những điều bình dị nhất.
"Có một thay đổi rất lớn trong nhận thức của tôi sau chuyến đi này. Trước đây, khi nhìn một người, có lẽ tôi thường chú ý nhiều đến điểm mạnh hoặc những thiếu sót của họ. Nhưng Sri Lanka khiến tôi học được cách nhìn vào sự không hoàn hảo của mỗi con người với một tâm thế bao dung hơn. Ai cũng có những giới hạn và những điều chưa trọn vẹn. Khi mình học cách chấp nhận những điều chưa hoàn hảo của chính mình, mình cũng sẽ dễ dàng bao dung với người khác hơn”, anh chia sẻ.
Đối với Nhật Nam, hành trình ấy cũng giúp anh cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của những chuyến giao lưu văn hóa và kết nối giữa nhân dân hai nước. Dù khác biệt về ngôn ngữ, lịch sử hay bản sắc văn hóa, Việt Nam và Sri Lanka vẫn tìm thấy sự đồng điệu thông qua những giá trị cùng vun đắp qua nhiều thế hệ: lòng từ bi, tinh thần hướng thiện và khát vọng xây dựng một cộng đồng nhân ái.
Từ những câu chuyện tưởng như rất riêng ấy, câu hỏi đặt ra là làm thế nào Phật giáo có thể trở thành nền tảng để phát triển du lịch tâm linh và kết nối di sản giữa Việt Nam và Sri Lanka. Để trả lời cho câu hỏi ấy, Báo Thế giới và Việt Nam đã trao đổi với TS. Trịnh Lê Anh - Giảng viên Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, về vai trò của Phật giáo trong việc phát triển du lịch giữa hai nước và kiến tạo mạng lưới di sản xuyên quốc gia.
Ba chiều kết nối của Phật giáo trong
du lịch châu Á
Trong nhiều thế kỷ, Phật giáo lan tỏa qua các tuyến giao thương, các trung tâm học thuật - tu viện, sự bảo trợ của vương quyền và các mạng lưới tăng đoàn. Vì vậy, ở châu Á, ta có thể nhận ra những cấu trúc di sản có tính liên thông: cây Bồ đề, bảo tháp, xá lợi, tượng Phật, hang động Phật giáo, tu viện, lễ hội, nghi thức dâng hoa, hành hương và các quy tắc ứng xử trong không gian thiêng. Những yếu tố này tạo ra khả năng nhận diện chung giữa các điểm đến, dù mỗi quốc gia vẫn phát triển một hình thái Phật giáo riêng theo bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của mình.

Theo TS Trịnh Lê Anh, việc nhìn nhận các điểm đến Phật giáo trong mối liên kết xuyên quốc gia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với phát triển du lịch. Thay vì được xem là những điểm tham quan đơn lẻ, các địa danh như Bodh Gaya (Ấn Độ), Anuradhapura và Kandy (Sri Lanka), Bagan (Myanmar), Ayutthaya (Thái Lan), Borobudur (Indonesia) hay Yên Tử, chùa Hương, Bái Đính (Việt Nam) đều có thể được đặt trong mạng lưới rộng hơn của di sản Phật giáo châu Á.
Tuy nhiên, Tiến sĩ nhấn mạnh rằng tính liên thông không đồng nghĩa với sự đồng nhất. Những khác biệt giữa Phật giáo Theravada, Đại thừa và Kim cương thừa đã tạo nên các biểu đạt đa dạng về kiến trúc, nghi lễ, mỹ thuật, đời sống tu viện cũng như thực hành hành hương. “Chính sự vừa chung vừa riêng ấy làm cho du lịch Phật giáo ở châu Á có chiều sâu: du khách không chỉ nhận ra các biểu tượng quen thuộc, mà còn có cơ hội hiểu cách từng cộng đồng bản địa hóa Phật giáo thành ký ức, cảnh quan và nếp sống của mình”, Tiến sĩ đánh giá.

Sri Lanka và Việt Nam đều là những quốc gia có nền tảng Phật giáo lâu đời nhưng theo hai truyền thống khác nhau: Theravada và Đại thừa. TS Trịnh Lê Anh phân tích, sự khác biệt này trước hết xuất phát từ nền tảng truyền thống Phật giáo và cách Phật giáo đi vào đời sống xã hội. Sri Lanka là một trong những trung tâm quan trọng của Phật giáo Theravada ở Nam Á. Trong khi đó, Phật giáo Việt Nam chủ yếu phát triển trong truyền thống Đại thừa, đồng thời có sự dung hợp khá sâu với tín ngưỡng dân gian, thờ Mẫu, thờ tổ tiên, thờ anh hùng dân tộc và các ký ức lịch sử địa phương.
“Từ khác biệt ấy, cách tổ chức trải nghiệm du lịch tâm linh cũng có những sắc thái riêng. Ở Sri Lanka, qua các điểm đến như Anuradhapura, Polonnaruwa hay Kandy, có thể thấy tính chất thánh tích và hành hương được nhấn mạnh rõ. Không gian Phật giáo thường gắn với cây Bồ đề, bảo tháp, xá lợi, tượng Phật, dòng người hành lễ mặc trắng, nghi thức dâng hoa, đi chân đất và những quy định ứng xử khá nghiêm trong khu vực linh thiêng. Điều này tạo cho du khách cảm giác đang bước vào một không gian tôn giáo còn được thực hành thường xuyên, chứ không chỉ là một di tích để tham quan”.
Từ Sri Lanka nhìn về du lịch tâm linh Việt Nam

Đánh giá về du lịch tâm linh tại Việt Nam, Giảng viên Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng du lịch tâm linh nước ta thường được đặt trong một cấu trúc văn hóa rộng hơn, khi một điểm đến không chỉ là ngôi chùa mà còn là núi, rừng, lễ hội, truyền thuyết, làng xã, ẩm thực, hành hương đầu năm, cầu an, cầu phúc và tưởng niệm tiền nhân. Tiến sĩ dẫn ví dụ về Yên Tử, nơi không gian Phật giáo nhưng cũng gắn với Phật hoàng Trần Nhân Tông, Thiền phái Trúc Lâm, lịch sử dân tộc và cảnh quan núi rừng Đông Bắc. “Chính sự đan xen ấy làm cho du lịch tâm linh ở Việt Nam có tính tổng hợp rất cao”, Tiến sĩ nhận định.
Theo TS Trịnh Lê Anh, truyền thống du lịch tâm linh của Việt Nam và Sri Lanka không nên được nhìn nhận như hai mô hình đối lập mà là hai cách biểu đạt khác nhau của di sản Phật giáo trong du lịch. Nếu Sri Lanka cho thấy sức mạnh của việc gìn giữ ranh giới linh thiêng, nơi du khách cần điều chỉnh hành vi để phù hợp với không gian tôn giáo, thì Việt Nam lại có lợi thế ở khả năng tích hợp Phật giáo với cảnh quan, lịch sử, lễ hội, tín ngưỡng dân gian và đời sống cộng đồng.
Nhìn từ phát triển sản phẩm du lịch, Sri Lanka có thể gợi cho Việt Nam bài học về sự tiết chế và tính trang nghiêm trong không gian thiêng. Ngược lại, Việt Nam cho thấy khả năng phát triển các quần thể du lịch tâm linh như một hệ sinh thái văn hóa - cảnh quan - cộng đồng rộng hơn. Vấn đề đặt ra cho cả hai nước là làm thế nào để mở rộng khả năng tiếp cận của du khách mà không làm suy giảm ý nghĩa tôn giáo, không biến không gian linh thiêng thành nơi tiêu dùng hình ảnh đơn thuần.
TS Trịnh Lê Anh nhấn mạnh, dù Sri Lanka và Việt Nam có những khác biệt về truyền thống Phật giáo, hai nước vẫn có thể bổ sung cho nhau trong tư duy phát triển du lịch tâm linh. “Một bên nhấn mạnh tính thánh tích, hành hương và quy chuẩn ứng xử; một bên nổi bật ở khả năng dung hợp Phật giáo với lịch sử, cảnh quan và văn hóa bản địa. Nếu được quản trị tốt, sự khác biệt ấy không làm hai nước xa nhau, mà tạo thêm chiều sâu cho giao lưu du lịch Phật giáo giữa hai bên”.
Từ quan sát của tôi trong chuyến đi Sri Lanka, có thể thấy các thánh tích Phật giáo lớn như Anuradhapura hay Kandy vẫn được quản lý trước hết như những không gian tôn giáo đang được thực hành, chứ không chỉ như điểm tham quan du lịch. Đây là điểm rất đáng chú ý. Du khách được tiếp cận, được tham quan, chụp ảnh ở những khu vực phù hợp, nhưng phải điều chỉnh hành vi theo chuẩn mực của không gian linh thiêng: ăn mặc kín đáo, tháo giày dép, đi chân đất, giữ trật tự, không quay lưng tạo dáng với tượng Phật, không biến biểu tượng tôn giáo thành phông nền check-in tùy tiện.
"Những quy định ấy có thể tạo ra một số bất tiện cho du khách, nhất là khách quốc tế chưa quen với văn hóa bản địa. Nhưng về mặt quản trị di sản tôn giáo, chính sự bất tiện có kiểm soát ấy lại có ý nghĩa. Nó nhắc du khách rằng họ đang bước vào nơi chốn có đời sống tinh thần của cộng đồng, nơi việc tham quan phải đi kèm sự tôn trọng. Nói cách khác, ở Sri Lanka, du lịch được phép hiện diện trong không gian thiêng, nhưng không nên lấn át không gian thiêng.
Nhìn về Việt Nam, sự phát triển mạnh của du lịch tâm linh trong những năm gần đây có nhiều mặt tích cực. Các quần thể như Yên Tử, Bái Đính, Tam Chúc hay một số điểm đến khác đã góp phần cải thiện hạ tầng, tăng khả năng tiếp cận di sản, kéo dài thời gian lưu trú, tạo sinh kế địa phương và đưa các giá trị tôn giáo - lịch sử - văn hóa đến gần hơn với công chúng. Nhiều người trẻ, nhiều gia đình, nhiều nhóm khách quốc tế biết đến các không gian Phật giáo Việt Nam thông qua chính các sản phẩm du lịch này”.
Tuy nhiên, Tiến sĩ cho rằng, khi quy mô công trình quá lớn, mật độ dịch vụ quá dày, dòng khách quá đông hoặc truyền thông quá nhấn mạnh vào sự hoành tráng, cảm giác linh thiêng có thể bị suy giảm. Ông lưu ý, nếu một điểm đến chỉ còn được biết đến qua hệ thống cáp treo, bãi đỗ xe, khu dịch vụ, địa điểm check-in hay các kỷ lục về quy mô, di sản tôn giáo rất dễ bị đẩy từ vị trí trung tâm trở thành một thành phần trong tổ hợp tiêu dùng du lịch.
Để nhận diện tình trạng thương mại hóa quá mức tại các điểm đến du lịch tâm linh, TS Trịnh Lê Anh đưa ra một số dấu hiệu đáng lưu ý:
Thứ nhất, vùng lõi linh thiêng có được bảo vệ hay không: khu vực hành lễ, thờ tự, thiền định, cầu nguyện cần có quy tắc riêng về trang phục, âm thanh, chụp ảnh, dòng người và hành vi ứng xử.
Thứ hai, hoạt động thương mại có được phân vùng rõ hay không: hàng quán, lưu niệm, dịch vụ ăn uống, sự kiện, quảng cáo không nên lấn vào khu vực thiêng.
Thứ ba, du khách có được giải thích đầy đủ hay không: một tấm biển “cấm” thường không hiệu quả bằng việc giúp khách hiểu vì sao cần đi nhẹ, nói khẽ, ăn mặc phù hợp hoặc không tạo dáng phản cảm trước tượng Phật.
Thứ tư, cộng đồng địa phương và chủ thể tôn giáo có tiếng nói thực chất trong quản trị điểm đến hay không.
Cuối cùng, nguồn lợi từ du lịch có quay trở lại cho bảo tồn, môi trường và sinh kế cộng đồng hay không.

Nếu đặt Sri Lanka và Việt Nam cạnh nhau, ông cho biết, Việt Nam có thể tham khảo Sri Lanka ở cách giữ ranh giới ứng xử trong không gian thiêng. Những quy định như đi chân đất, ăn mặc phù hợp, không tạo dáng phản cảm với tượng Phật, giữ sự tĩnh lặng trong khu vực hành lễ không chỉ là vấn đề nghi thức. Đó là cách giáo dục du khách bằng trải nghiệm trực tiếp. Việt Nam có thể làm mạnh hơn việc phân vùng không gian: vùng lõi linh thiêng, vùng tham quan, vùng dịch vụ, vùng thương mại; đồng thời tăng cường diễn giải văn hóa để du khách hiểu vì sao cần ứng xử như vậy.
Ngược lại, Sri Lanka cũng có thể tham khảo Việt Nam ở một số phương diện tổ chức du lịch hiện đại. Việt Nam có kinh nghiệm phát triển hạ tầng tiếp cận, tổ chức tuyến điểm, phân luồng khách, xây dựng sản phẩm kết hợp cảnh quan - văn hóa - lễ hội, và ứng dụng truyền thông điểm đến tương đối năng động. Với những thánh tích lớn, việc nâng cao chất lượng thuyết minh, bảng chỉ dẫn đa ngữ, dịch vụ hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật, vệ sinh công cộng, quản lý dòng khách và chuyển đổi số trong giới thiệu di sản cũng là những hướng mà Sri Lanka có thể tiếp tục phát triển.
Tiến sĩ đưa ra bài học chung cho cả hai nước rằng, du lịch tâm linh không thể chỉ được đo bằng số lượt khách hay doanh thu. Nó cần được đánh giá bằng khả năng bảo vệ sự trang nghiêm của không gian thiêng, mức độ tham gia và hưởng lợi của cộng đồng địa phương, chất lượng diễn giải văn hóa, tác động môi trường, và khả năng làm cho du khách rời đi với sự hiểu biết sâu hơn. Nếu một điểm đến tâm linh đông khách hơn nhưng con người ứng xử thô hơn, cộng đồng ít được lắng nghe hơn, môi trường chịu tải nặng hơn và giá trị tôn giáo bị làm mỏng đi, thì đó chưa thể coi là phát triển thành công.

Để du lịch tâm linh thực sự đóng góp cho đối ngoại nhân dân
Đóng góp đầu tiên của du lịch tâm linh là tạo ra sự hiểu biết văn hóa trực tiếp. Một du khách Việt Nam khi đến Kandy, tháo giày bước vào Đền Răng Phật, quan sát người Sri Lanka mặc trắng dâng hoa, sẽ hiểu Phật giáo Theravada không phải bằng khái niệm sách vở, mà bằng trải nghiệm cụ thể. Ngược lại, một du khách Sri Lanka khi đến Yên Tử, nghe câu chuyện Phật hoàng Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm, sẽ thấy Phật giáo Việt Nam gắn rất sâu với lịch sử dân tộc, tư tưởng nhập thế và cảnh quan núi rừng. Những trải nghiệm như vậy giúp hai bên nhận ra sự khác biệt mà không xa lạ, sự gần gũi mà không đồng nhất.
Đóng góp thứ hai là mở rộng hợp tác văn hóa - giáo dục. Từ du lịch tâm linh, hai nước có thể phát triển các chương trình trao đổi về bảo tồn di sản Phật giáo, quản trị thánh tích, đào tạo hướng dẫn viên chuyên đề, nghiên cứu so sánh Theravada và Đại thừa, triển lãm ảnh, tuần lễ văn hóa, hội thảo học thuật và giao lưu giữa các cơ sở đào tạo du lịch. Đây là những hình thức đối ngoại nhân dân có tính bền vững, vì chúng không dừng ở việc đưa khách đến một điểm tham quan, mà tạo ra mạng lưới người hiểu biết và có khả năng tiếp tục kết nối.
Đóng góp thứ ba là hỗ trợ xây dựng hình ảnh quốc gia. Một quốc gia được biết đến qua di sản tâm linh thường không chỉ được nhìn như một thị trường hay một điểm nghỉ dưỡng, mà còn như một nền văn hóa có chiều sâu. Với Sri Lanka, đó là hình ảnh một quốc đảo hiền hòa, có đời sống Phật giáo lâu đời, có các thánh tích quan trọng của Phật giáo châu Á. Với Việt Nam, đó là hình ảnh một đất nước có truyền thống Phật giáo dung hợp với lịch sử, cộng đồng, cảnh quan và tinh thần nhân văn. Khi hai hình ảnh ấy gặp nhau, du lịch có thể góp phần làm cho quan hệ song phương trở nên gần gũi hơn trong cảm nhận của công chúng.
Để du lịch tâm linh thực sự đóng góp cho đối ngoại nhân dân, ông nhấn mạnh, cần tránh biến tôn giáo thành công cụ quảng bá đơn thuần. Nếu chỉ dùng biểu tượng Phật giáo để tạo sản phẩm, bán tour hoặc tổ chức sự kiện mà thiếu hiểu biết văn hóa, hiệu quả có thể ngược lại. Du lịch tâm linh cần được xây dựng trên sự tôn trọng: tôn trọng nghi lễ, tôn trọng cộng đồng thực hành, tôn trọng khác biệt truyền thống và tôn trọng giới hạn của không gian thiêng.
Ông đồng thời gợi mở một số hướng hợp tác cụ thể giữa Việt Nam và Sri Lanka như xây dựng các tuyến du lịch Phật giáo chuyên đề, tăng cường trao đổi giữa các nhà quản lý điểm đến tâm linh, phát triển tài liệu thuyết minh song ngữ, kết nối các cơ sở đào tạo và nghiên cứu, cũng như thúc đẩy sự tham gia của tăng ni, học giả, nghệ nhân và hướng dẫn viên trong hoạt động diễn giải di sản. Theo ông, những sáng kiến này không chỉ góp phần thu hút du khách mà còn thúc đẩy trao đổi tri thức, tăng cường thiện cảm và sự hiểu biết giữa nhân dân hai nước.
Tựu trung, trong bối cảnh du lịch ngày càng hướng tới những trải nghiệm có chiều sâu, Việt Nam và Sri Lanka có nhiều dư địa để cùng phát triển các tuyến du lịch tâm linh, kết nối di sản và thúc đẩy giao lưu nhân dân. Khi được gìn giữ và khai thác một cách bền vững, những miền thiêng không chỉ kể câu chuyện của quá khứ, mà còn tiếp tục mở ra những cuộc gặp gỡ của hiện tại, để mỗi người lữ khách sau hành trình đi thật xa đều mang về sự thấu hiểu đối với một nền văn hóa khác và sự bình yên trong chính mình.
Nội dung: Yến Vi, Chu Liên, Phạm Hằng, Ngọc Anh