![]() |
| Theo EAF, quá trình chuyển đổi trí tuệ nhân tạo (AI) của Nhật Bản sẽ phải đối mặt với "thách thức kép". (Nguồn: Shutter Stock) |
AI ngày càng được nhìn nhận là động lực tăng trưởng năng suất tiềm năng của Nhật Bản trước tình trạng dân số già hóa và thiếu hụt lao động hiện nay. Trong bối cảnh đó, môi trường doanh nghiệp thiếu tính cạnh tranh và hệ thống giáo dục đại học yếu kém đang kìm hãm tốc độ phổ biến AI tại nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới.
Áp lực nhân khẩu học và kỳ vọng vào AI
Nhật Bản đang dần cảm nhận rõ tác động của tình trạng thiếu hụt lao động do già hóa dân số nhanh chóng, kể cả khi nền kinh tế nước này đang manh nha thoát khỏi trạng thái trì trệ kéo dài. Theo GS. Akira Kohsaka, điều này đòi hỏi sự chú trọng đúng mức đến tiềm năng của AI trong việc tạo ra thay đổi mang tính bước ngoặt nhằm duy trì tăng trưởng năng suất của Nhật Bản trong tương lai.
Khác với các làn sóng cơ giới hóa trước đây như Cách mạng Công nghiệp của thế kỷ 18, làn sóng công nghệ lần này không đơn thuần là sự thay thế lao động bằng máy móc. AI có thể được ứng dụng trong rất nhiều phương diện của đời sống sản xuất ngày nay, bao gồm: AI vật lý được ứng dụng trong sản xuất, logistics, chăm sóc người cao tuổi; AI theo chiều dọc chuyên biệt trong tài chính, y tế và hành chính công; AI cấp độ nhiệm vụ có thể được tích hợp vào toàn bộ quy trình làm việc của các doanh nghiệp.
Các chính sách công nghệ, lao động và giáo dục của Nhật Bản hiện nay đều định vị AI như một đòn bẩy nhằm đối phó với khủng hoảng nhân khẩu học. Chính sách công nghệ của Nhật Bản – tiêu biểu như tầm nhìn chiến lược "Society 5.0" – định vị số hóa và AI là động cơ tăng trưởng năng suất và chiến lược công nghiệp mới nhằm nâng cao chỉ số năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
Trong khi đó, chính sách lao động của Nhật Bản kỳ vọng AI sẽ nâng cao chất lượng sử dụng lao động thông qua hỗ trợ làm việc từ xa và các quy trình làm việc số hóa, trong bối cảnh tỷ lệ lao động nữ và lao động cao tuổi của nước này vào hàng cao nhất trong nhóm nước phát triển.
Chính sách giáo dục của Nhật Bản thúc đẩy đào tạo và tái đào tạo về năng lực sử dụng AI và kỹ năng số, song những chương trình này vẫn dựa trên các mô hình đào tạo lỗi thời.
Tuy nhiên, AI cũng không thể thay thế toàn bộ lao động của con người. Nhu cầu đối với một số hình thức lao động như giáo dục, dịch vụ và chăm sóc người già ngày càng lớn trong xã hội Nhật Bản và đòi hỏi một mức độ tin tưởng và tương tác nhất định giữa người với người.
Hơn nữa, cũng giống như các phát kiến công nghệ trước đây, AI chỉ có thể thực sự tạo ra năng suất khi các quy trình làm việc, phương thức quản lý và động lực của người lao động dần thay đổi để thích ứng. Việc đào tạo được lực lượng lao động có khả năng quản lý toàn bộ tiến trình tích hợp AI vào sản xuất một cách hiệu quả đòi hỏi thời gian và không thể hoàn thành trong “một sớm một chiều”.
| SCMP: Nền kinh tế 'NewSpace' của châu Á không chỉ xoay quanh thám hiểm không gian Trưởng phòng Lực lượng Đặc nhiệm Giám sát và Tình báo Thủy sản Indonesia, Yogi Putranto, nhận định rằng không gian vũ trụ đang vượt ... |
Thách thức kép của Nhật Bản
Quá trình phổ biến AI không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ, mà còn vào nền tảng thể chế giúp doanh nghiệp và người lao động có thể hấp thụ công nghệ này.
Nhật Bản hiện đối mặt với hai thách thức cốt lõi là môi trường doanh nghiệp thiếu cạnh tranh và thiếu sót trong hệ thống giáo dục đại học. “Thách thức kép” này góp phần tạo ra những vòng phản hồi tiêu cực, giới hạn triển vọng đầu tư và công tác đào tạo nhân tài, từ đó dần làm chậm quá trình tích hợp AI của Nhật Bản.
Theo Giáo sư Kohsaka, các doanh nghiệp Nhật Bản chậm ứng dụng AI ngay cả với những tác vụ cơ bản như dịch thuật, soạn thảo văn bản và lập trình. Kể từ "thập kỷ mất mát" những năm 1990, tỷ lệ doanh nghiệp thua lỗ của Nhật Bản đã tăng từ 40-50% lên 60-70%.
Nhiều chính sách trợ cấp của chính phủ đã giúp duy trì sự tồn tại của các doanh nghiệp này, song vô tình củng cố thêm tình trạng trì trệ về năng suất. Nhiều doanh nghiệp trong số đó – đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ – vận hành theo mô hình kinh doanh lỗi thời và thiếu năng lực đầu tư vào AI.
Kể cả tại những thị trường năng động như Mỹ – nơi mối lo ngại về khả năng AI thay thế việc làm lan rộng – tình trạng mất việc làm trên quy mô lớn vẫn chưa xảy ra.
Các nhà tuyển dụng coi trọng sự ổn định, trong khi việc dịch chuyển lao động quy mô lớn đem lại nhiều bất ổn về kinh tế lẫn chính trị. Điều này hàm ý rằng, quá trình chuyển dịch AI tại Nhật Bản sẽ còn diễn ra chậm hơn nhiều lần so với Mỹ khi doanh nghiệp nước này thiếu năng lực và chậm thích ứng với “cuộc chơi” công nghệ mới.
| Nóng: Mỹ đề xuất áp thuế mới đối với 60 nền kinh tế vì các hoạt động thương mại cưỡng bức lao động Theo thông tin do CNBC vừa cập nhật, Mỹ đang đề xuất áp thuế bổ sung lên tới 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ ... |
Ngoài ra, việc ứng dụng hiệu quả AI cũng phụ thuộc đáng kể vào khả năng đào tạo thế hệ nguồn nhân lực mới có năng lực về AI.
Tuy nhiên, các cơ sở đào tạo và cấu trúc hành chính nền giáo dục Nhật Bản vẫn dựa nhiều vào các mô hình giáo dục truyền thống. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu tương thích trầm trọng giữa bộ kỹ năng được đào tạo cho người học và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
AI vốn hoạt động như một công nghệ đa dụng tương tự với các phát kiến khác của cuộc Cách mạng Công nghiệp, giúp nâng cao năng lực hấp thụ tri thức của toàn xã hội. Do đó, thành công của việc ứng dụng AI phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng giáo dục đại học. Những môi trường nghiên cứu và giảng dạy yếu kém sẽ cản trở nuôi dưỡng “tài năng” về AI cả về số lượng và chất lượng.
Theo Giáo sư Kohsaka, một loạt kế hoạch cải cách giáo dục đại học do Nhật Bản tiến hành từ những năm 1990 đến nay dù có chủ trương đúng đắn song tồn tại nhiều thiếu sót trong tổ chức triển khai. Những cải cách này liên tục làm giảm thời gian nghiên cứu của các giảng viên, đồng thời gia tăng sự phụ thuộc vào giảng viên theo ngạch ngoài biên chế.
Trong khi đó, năng lực AI chỉ có thể được phát huy trong một cộng đồng nghiên cứu mạnh, tạo ra nhiều kênh đa dạng để hấp thụ các công nghệ tiên tiến nhất.
Sự phụ thuộc quá mức vào đội ngũ giảng viên ngoài biên chế cũng làm suy yếu việc đào tạo có hệ thống các kỹ năng nhận thức thiết yếu trong thời đại AI.
Bên cạnh đó là tình trạng thiếu minh bạch kéo dài về chuẩn đầu ra của quá trình học tập. Nhật Bản đã từ chối tham gia sáng kiến Đánh giá Kết quả đầu ra học tập Giáo dục đại học của nhóm OECD, khiến các doanh nghiệp không thể đánh giá kỹ năng của sinh viên một cách đáng tin cậy và các trường đại học có ít động lực để cải thiện chất lượng giảng dạy.
| Tình hình di cư: Châu Âu đạt bước ngoặt về chính sách di trú; nhập cư ròng vào Đức giảm mạnh Đây là những thông tin mới nhất về tình hình di cư tại châu Âu. |
Cơ hội nào cho Nhật Bản?
Giáosư Kohsaka cho rằng, hai thách thức nêu trên tạo thành một “dây xích” kìm hãm tiến trình ứng dụng AI tại Nhật Bản. Tình trạng thị trường thiếu cạnh tranh làm giảm năng suất, hạ thấp kỳ vọng tăng trưởng và hạn chế đầu tư, nhất là trong lĩnh vực AI.
Trong khi đó, năng lực nghiên cứu hạn chế làm chậm quá trình hấp thụ công nghệ, môi trường giáo dục yếu kém làm suy kiệt nguồn nhân tài, và chuẩn đầu ra học tập thiếu rõ ràng làm cản trở sự phát triển đi lên.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một số đặc điểm chung giữa các nước đang phát triển mạnh mẽ về AI, bao gồm: thị trường có tính cạnh tranh, doanh nghiệp năng động, nghiên cứu đại học mạnh, môi trường giáo dục lành mạnh và kết quả học tập minh bạch.
Mức độ đồng lòng giữa doanh nghiệp, các trường đại học, chính phủ và toàn bộ hệ thống chính trị trong việc vượt qua những rào cản cố hữu nêu trên sẽ quyết định liệu AI có thể thay thế lao động và cuối cùng phục hồi tăng trưởng của Nhật Bản hay không.
| Đất hiếm biển sâu: Một mảnh ghép trong bài toán an ninh khoáng sản của Nhật Bản Theo nghiên cứu viên cao cấp Jane Nakano của Chương trình An ninh Năng lượng và Biến đổi Khí hậu tại Trung tâm Nghiên cứu ... |
| CEO Nvidia sắp thăm Hàn Quốc: Khi văn hóa thịt nướng, soju và bia 'lên ngôi' CEO Nvidia Jensen Huang dự kiến đến Hàn Quốc trong tuần này để gặp lãnh đạo nhiều tập đoàn lớn như SK Group, LG Group, ... |
| Nỗ lực giảm phụ thuộc vào chip Nvidia của Trung Quốc: Gió đã đổi chiều? Theo CNBC, các công ty Trung Quốc đang phát triển ngày càng nhiều phương án thay thế chip Nvidia – kể cả trong mảng hỗ ... |
| Ngành sữa Hàn Quốc: Nhu cầu 'chạm đáy' trong 4 thập kỷ, hàng nhập khẩu lấn át sản phẩm nội địa Korea Herald nhận định, ngành sữa Hàn Quốc đang tiến đến một thời điểm mang tính bước ngoặt, khi mức tiêu thụ sữa xuống mức ... |
| 94 ngày phong tỏa eo biển Hormuz: Khi huyết mạch năng lượng thế giới vẫn chưa thể 'hồi sinh' Đây là nhận định của CNN khi tình trạng gián đoạn ở eo biển Hormuz đã bước sang ngày thứ 94. |
