Tư duy coi văn hóa là chủ thể sáng tạo được khẳng định trong các nghị quyết gần đây đang mở ra yêu cầu chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo môi trường phát triển, để văn hóa thực sự trở thành động lực bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
| ĐBQH. Bùi Hoài Sơn. (Nguồn: Quốc hội) |
Văn hóa trong kỷ nguyên hội nhập
Nước ta đang bước vào giai đoạn hội nhập ngày càng sâu rộng, cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chỉ dựa vào nguồn vốn hay trình độ công nghệ, mà ngày càng phụ thuộc vào bản sắc, uy tín và sức hấp dẫn tổng thể của mỗi đất nước. Trong bối cảnh đó, văn hóa nổi lên như một dạng sức mạnh mềm đặc biệt quan trọng, giúp quốc gia đứng vững trước những biến động toàn cầu, đồng thời nuôi dưỡng bản lĩnh và sự tự tin của dân tộc.
Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam là văn kiện mang tính quan trọng, ra đời vào thời điểm then chốt khi đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ, trong bối cảnh thế giới đang biến đổi nhanh chóng với sự cạnh tranh gay gắt về giá trị và ảnh hưởng của "sức mạnh mềm", cùng với đó là sự xâm nhập phức tạp của các yếu tố văn hóa ngoại lai trên không gian số.
Việc ban hành nghị quyết mới về chấn hưng và phát triển văn hóa không chỉ mang ý nghĩa tổng kết một chặng đường, quan trọng hơn, đã thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn tồn tại nhiều năm trong lĩnh vực này: Từ tư duy quản lý còn nặng tính hành chính, cơ chế đầu tư thiếu linh hoạt, cho tới việc chưa huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội.
Đặt trong tinh thần chung của Đại hội XIV của Đảng, Nghị quyết ấy đã mở ra một cách tiếp cận mới: Coi văn hóa là lĩnh vực cần được kiến tạo môi trường phát triển, chứ không đơn thuần là đối tượng quản lý. Đây là một sự thay đổi căn bản, có ý nghĩa như một bước "cởi trói" cho sức sáng tạo của toàn xã hội.
Cùng với đó, nghị quyết về hội nhập quốc tế tạo nền tảng để văn hóa Việt Nam tự tin bước ra thế giới, không chỉ với tư cách là những giá trị di sản cần được giới thiệu, mà như một chủ thể sáng tạo có khả năng đối thoại và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới ngày càng coi trọng sức mạnh mềm, văn hóa trở thành một "ngôn ngữ chung", giúp Việt Nam kể câu chuyện của mình bằng những giá trị nhân văn, bản sắc và tinh thần sáng tạo.
Quá trình sắp xếp lại bộ máy hành chính, tinh gọn tổ chức nhà nước trong thời gian qua tuy đặt ra không ít thách thức, đồng thời cũng mở ra những cơ hội mới cho văn hóa. Khi không gian hành chính được tổ chức lại theo hướng hiệu quả hơn, các địa phương có điều kiện nhìn nhận lại và tái cấu trúc không gian văn hóa của mình. Những di sản, lễ hội hay không gian sáng tạo từng rời rạc nay có cơ hội được kết nối trong một chỉnh thể mới, phù hợp hơn với tầm nhìn và quy mô phát triển. Trong bối cảnh ấy, văn hóa trở thành chất keo gắn kết cộng đồng, tạo nên bản sắc chung trong sự đa dạng.
Sự khởi sắc của các ngành công nghiệp văn hóa trong thời gian gần đây là minh chứng rõ ràng cho việc chính sách đang dần đi vào đời sống. Điện ảnh Việt Nam, với nhiều tác phẩm có chất lượng nghệ thuật và sức lan tỏa xã hội như Mưa Đỏ, Địa Đạo… không chỉ chinh phục khán giả trong nước mà còn từng bước tạo dấu ấn trên bản đồ khu vực và quốc tế. Những câu chuyện Việt Nam được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, đang góp phần định hình hình ảnh một đất nước vừa giàu truyền thống, vừa năng động và sáng tạo.
Trong khi đó, âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn cũng đang bước vào giai đoạn sôi động chưa từng có. Các chương trình, lễ hội và hoạt động biểu diễn ngày càng chuyên nghiệp, đa dạng về hình thức và phong phú về nội dung, phản ánh nhịp sống đương đại mà vẫn giữ được mạch nguồn văn hóa dân tộc. Đáng chú ý là sự tham gia ngày càng rõ nét của khu vực tư nhân, các nhà sản xuất và nghệ sĩ trẻ, góp phần hình thành một hệ sinh thái sáng tạo năng động, nơi tài năng được khích lệ và khát vọng được nuôi dưỡng.
Trong bức tranh chung ấy, du lịch văn hóa tiếp tục là điểm sáng kết nối giữa kinh tế và bản sắc, góp phần tạo nên kỷ lục khoảng 21 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2025. Những hành trình khám phá di sản, trải nghiệm văn hóa bản địa, du lịch lễ hội hay du lịch sáng tạo ngày càng được đông đảo du khách trong và ngoài nước lựa chọn. Khi văn hóa trở thành trung tâm của sản phẩm du lịch, giá trị tạo ra không chỉ dừng lại ở doanh thu mà còn lan tỏa hình ảnh quốc gia, khơi dậy niềm tự hào và ý thức gìn giữ di sản trong cộng đồng.
Quan trọng hơn, những chuyển động tích cực ấy đang từng bước góp phần xây dựng một môi trường xã hội lành mạnh, nơi các giá trị văn hóa được trân trọng và đề cao. Trong đời sống thường nhật, từ ứng xử nơi công cộng, sinh hoạt cộng đồng cho tới không gian mạng, ý thức về văn hóa, chuẩn mực và trách nhiệm xã hội đang dần được củng cố. Với vai trò như một hệ điều tiết mềm, văn hóa âm thầm nhưng bền bỉ định hướng hành vi xã hội, giúp sự phát triển không chệch khỏi quỹ đạo nhân văn.
| Việt Nam còn rất nhiều tiềm năng để phát triển văn hóa, cần thêm nhiều người trẻ góp sức. (Nguồn: ĐĐK) |
Từ di sản đến chủ thể sáng tạo
Khi nói "văn hóa không chỉ là di sản mà còn là chủ thể sáng tạo" đồng nghĩa với một yêu cầu rất cụ thể: Phải chuyển mạnh tư duy từ quản lý văn hóa theo kiểu hành chính sang kiến tạo hệ sinh thái cho sáng tạo văn hóa; từ "giữ" sang "làm giàu" văn hóa; từ coi văn hóa là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách sang coi văn hóa là lĩnh vực có thể tạo ra giá trị gia tăng, đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng, cho việc làm, cho hình ảnh quốc gia.
Muốn làm được điều ấy, điều quan trọng nhất là phải tháo được "điểm nghẽn thể chế". Đây chính là vai trò không thể thay thế của Quốc hội và các cơ quan lập pháp. Theo tôi, có ít nhất bốn nhóm đột phá cần tập trung. Trước hết, đột phá về khung pháp luật chuyên ngành, phù hợp với đặc thù của sáng tạo. Công nghiệp văn hóa không vận hành theo logic của công nghiệp truyền thống; nó dựa vào ý tưởng, vào tài năng, vào bản quyền, vào tốc độ đổi mới. Vì vậy, pháp luật phải tạo được "hành lang" để sáng tạo được bảo vệ và được khuyến khích.
Quốc hội cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống luật liên quan: Từ quyền tác giả, quyền liên quan, sở hữu trí tuệ, dữ liệu số, thương mại điện tử, đến các quy định về nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, quảng cáo, xuất bản… theo hướng hiện đại hóa, rõ ràng, minh bạch và thực sự tạo điều kiện cho thị trường văn hóa phát triển lành mạnh. Nói cách khác, phải tạo ra một môi trường mà ở đó người làm sáng tạo cảm thấy họ được tôn trọng, được bảo vệ, được tin cậy và có cơ hội sống được bằng nghề.
Thứ hai, đột phá về cơ chế tài chính – đầu tư, bởi nguồn lực là "mạch máu" của công nghiệp văn hóa. Nếu không có các cơ chế huy động vốn và nuôi dưỡng sáng tạo, thì công nghiệp văn hóa sẽ mãi chỉ dừng ở tiềm năng.
Quốc hội cần thúc đẩy các quy định để hình thành các mô hình tài chính mới: quỹ đầu tư sáng tạo, quỹ phát triển công nghiệp văn hóa, quỹ hỗ trợ nghệ sĩ trẻ, cơ chế tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp sáng tạo; đồng thời hoàn thiện khung pháp lý để PPP, xã hội hóa trong lĩnh vực văn hóa vận hành thông suốt, giảm thủ tục, tăng tính linh hoạt, minh bạch.
Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại, chúng ta cần nhìn công nghiệp văn hóa như một lĩnh vực vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính bản sắc. Do đó, cơ chế đầu tư phải vừa "mở" để thu hút nguồn lực xã hội, vừa "chắc" để bảo đảm mục tiêu công bằng văn hóa và định hướng giá trị.
Thứ ba, đột phá về thiết chế và không gian sáng tạo. Nói đến công nghiệp văn hóa là phải nói đến hệ sinh thái, mà hệ sinh thái thì cần "đất sống": Các trung tâm sáng tạo, tổ hợp nghệ thuật, phố đi bộ văn hóa, không gian biểu diễn, phim trường, studio, bảo tàng sống, chợ thủ công, nền tảng phân phối số…
Quốc hội cần thúc đẩy cơ chế pháp lý để các địa phương có thể chủ động quy hoạch và hình thành các "cụm sáng tạo", "khu công nghiệp văn hóa", gắn với lợi thế từng vùng, từng đô thị; đồng thời có khung ưu đãi phù hợp về đất đai, thuế, hạ tầng, thủ tục cấp phép… Nhiều khi không phải chúng ta thiếu ý tưởng, mà thiếu những cơ chế đủ rộng để ý tưởng đó có thể lớn lên thành sản phẩm, thành thương hiệu, thành ngành kinh tế.
Thứ tư, đột phá về nhân lực và thị trường, vì con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của công nghiệp văn hóa. Muốn có công nghiệp văn hóa mạnh, phải có nguồn nhân lực sáng tạo mạnh: từ nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhà sản xuất, đạo diễn, biên kịch, kỹ sư âm thanh – ánh sáng, chuyên gia marketing văn hóa, quản trị bản quyền, quản trị công nghiệp giải trí…
Quốc hội cần hoàn thiện chính sách đào tạo, chính sách trọng dụng nhân tài, chính sách bảo đảm quyền lợi nghề nghiệp, bảo hiểm nghề nghiệp, xây dựng môi trường lao động sáng tạo hiện đại. Đồng thời, pháp luật cũng phải góp phần mở rộng thị trường: khuyến khích tiêu dùng văn hóa, thúc đẩy công nghiệp nội dung số, tạo cơ chế đưa văn hóa vào trường học, không gian công cộng, đời sống đô thị, mở rộng cơ hội xuất khẩu sản phẩm văn hóa ra thế giới.
Tôi muốn nhấn mạnh, công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu chỉ trông chờ vào phong trào hay những chiến dịch ngắn hạn. Nó cần một cuộc cải cách thể chế đủ mạnh, bởi sáng tạo chỉ nảy nở khi có tự do trong khuôn khổ pháp luật minh bạch, có thị trường lành mạnh, có cơ chế tài chính phù hợp và niềm tin xã hội đối với người làm nghề.
Vì vậy, tôi kỳ vọng Quốc hội và các cơ quan lập pháp sẽ tiếp tục đóng vai trò "người mở đường", kiến tạo một hệ thống pháp luật hiện đại, đồng bộ, bắt kịp thực tiễn, để văn hóa Việt Nam không chỉ được gìn giữ như ký ức, mà còn được phát triển như một nguồn lực sống - một động lực sáng tạo đưa đất nước đi xa và đi bền trong kỷ nguyên mới.