📞

Làng nghề Hà Nội: Từ 'di sản sống' đến nguồn lực của sức mạnh mềm quốc gia

Tuấn Hải 22:05 | 22/02/2026
Hà Nội hiện có khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề, trong đó 331 làng nghề, nghề truyền thống và làng nghề truyền thống được công nhận theo tiêu chí của Nghị định 52/2018/NĐ-CP. Quy mô này không chỉ phản ánh bề dày lịch sử của Thăng Long – Hà Nội, mà còn cho thấy tiềm năng đặc biệt của một hệ sinh thái nghề thủ công truyền thống đang hiện diện giữa một đô thị năng động và hội nhập.
Làng lụa Vạn Phúc.

Từ Làng gốm Bát Tràng đến Làng lụa Vạn Phúc, từ Làng hương Quảng Phú Cầu đến Làng nghề Sơn Đồng, mỗi làng nghề là một không gian văn hóa kết tinh tri thức dân gian, kỹ năng thủ công và tinh thần cộng đồng. Trong tiến trình hội nhập quốc tế, các làng nghề không chỉ bảo tồn ký ức văn hóa, mà còn góp phần định hình hình ảnh một Việt Nam sáng tạo, giàu bản sắc và phát triển bền vững.

Thể chế hóa bảo tồn: Từ chủ trương đến hành động

Những năm gần đây, Việt Nam đã xây dựng khung chính sách tương đối đầy đủ nhằm bảo tồn và phát triển làng nghề. Ở cấp quốc gia, Nghị định 52/2018/NĐ-CP tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận và hỗ trợ phát triển ngành nghề nông thôn. Quyết định 801/QĐ-TTg (7/7/2022) phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021–2030, nhấn mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và mở rộng thị trường.

Đối với Hà Nội, Luật Thủ đô (sửa đổi năm 2024) xác định công nghiệp văn hóa là trụ cột phát triển mới của Thủ đô. Trên tinh thần đó, UBND thành phố ban hành Quyết định 282/QĐ-UBND (15/01/2025) phê duyệt Đề án tổng thể phát triển làng nghề Hà Nội giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn đến 2050.

Không dừng ở văn bản, Hà Nội đã triển khai quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề tập trung nhằm giảm ô nhiễm; hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý; đào tạo nguồn nhân lực trẻ; xúc tiến thương mại trong và ngoài nước. Thành phố đồng thời lồng ghép làng nghề vào chương trình phát triển du lịch, OCOP và chuyển đổi số, qua đó tạo động lực mới cho tăng trưởng.

Những bước đi này cho thấy nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc chuyển hóa di sản thành nguồn lực phát triển, đồng thời đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và hiện đại hóa.

Làng gốm Bát Tràng.

Người giữ lửa nghề: Nỗ lực từ cộng đồng và nghệ nhân

Bên cạnh chính sách, yếu tố quyết định sự bền vững của làng nghề chính là con người.

Tại Bát Tràng, nhiều nghệ nhân trẻ chủ động học thiết kế công nghiệp, ứng dụng công nghệ nung mới, phát triển dòng sản phẩm phù hợp thị hiếu quốc tế. Ở Vạn Phúc, các cơ sở dệt lụa đầu tư cải tiến mẫu mã, kết hợp truyền thống với thời trang đương đại. Tại Sơn Đồng, các nghệ nhân điêu khắc không chỉ phục dựng tượng cổ mà còn tham gia các dự án nghệ thuật quy mô lớn.

Không ít gia đình mở rộng mô hình trải nghiệm, đón khách quốc tế tham gia làm gốm, dệt lụa, tạo nên sự giao thoa trực tiếp giữa văn hóa Việt Nam và bạn bè thế giới. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, nhiều cơ sở đã chủ động quảng bá sản phẩm trên nền tảng số, tiếp cận khách hàng toàn cầu.

Những nỗ lực này phản ánh tinh thần thích ứng của cộng đồng làng nghề trước những thay đổi của thị trường và xu thế hội nhập.

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế để nâng tầm

Kinh nghiệm từ Kyoto cho thấy việc bảo tồn nghề truyền thống có thể gắn với hệ thống công nhận nghệ nhân và tích hợp vào du lịch văn hóa. Mô hình One Village One Product (OVOP) tại Nhật Bản và One Tambon One Product (OTOP) tại Thái Lan đã thành công trong việc chuẩn hóa chất lượng và xây dựng thương hiệu quốc tế cho sản phẩm địa phương.

Tại Gwangju, làng nghề được tích hợp vào hệ sinh thái công nghiệp sáng tạo, tổ chức festival và không gian trải nghiệm nhằm thu hút du khách toàn cầu.

Những mô hình này gợi mở cho Hà Nội tầm quan trọng của thiết kế, sáng tạo và marketing quốc tế – những yếu tố giúp truyền thống bước vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ bảo tồn đến nâng tầm sức mạnh mềm

Đối với Hà Nội, phát triển làng nghề không chỉ nhằm duy trì sinh kế cho người dân nông thôn, mà còn góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Việc gắn làng nghề với du lịch trải nghiệm, chuyển đổi số, thương mại điện tử và bảo hộ chỉ dẫn địa lý đang mở ra cơ hội để sản phẩm thủ công Hà Nội tiếp cận thị trường quốc tế. Khi được tổ chức và quảng bá bài bản, mỗi sản phẩm gốm, tấm lụa hay tác phẩm điêu khắc không chỉ là hàng hóa, mà còn là “sứ giả văn hóa”.

Trong chiến lược phát triển Thủ đô đến năm 2030 và tầm nhìn 2050, làng nghề Hà Nội được xác định là một cấu phần quan trọng của công nghiệp văn hóa – lĩnh vực ngày càng đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và ngoại giao nhân dân.

Bảo tồn và phát triển làng nghề, vì vậy, không phải là sự hoài niệm quá khứ, mà là đầu tư cho tương lai. Khi truyền thống được tiếp sức bởi sáng tạo, công nghệ và hợp tác quốc tế, làng nghề Hà Nội sẽ tiếp tục tỏa sáng như một phần bản sắc không thể thay thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập toàn cầu.