![]() |
| Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV. (Ảnh: Quang Hòa) |
Đó là kiểm tra không chỉ để xử lý sai phạm mà để phòng ngừa từ sớm, bảo vệ cái đúng, khơi thông nguồn lực và củng cố niềm tin của nhân dân.Có hai văn bản quan trọng được ban hành tại Hội nghị Trung ương 2 là Nghị quyết số 05-NQ/TW về đổi mới, nâng cao hiệu lực công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật đảng; Quy định số 21-QĐ/TW về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng.
Hai văn bản này không chỉ thay thế các quy định trước đó mà còn “định vị” lại vai trò của công tác kiểm tra, giám sát trong tổng thể công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Đáng chú ý, sự đổi mới này là đi từ tư duy, quan điểm, đến phương thức và công cụ thực hiện.
Điểm mới nổi bật trước hết nằm ở cách nhìn nhận. Nghị quyết số 05-NQ/TW đã xác định kiểm tra, giám sát chính là một trong những phương thức, chức năng lãnh đạo quan trọng nhất của Đảng, là cơ chế để Đảng tự chỉnh đốn, tự hoàn thiện và nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền.
Nghĩa là, đây không còn là công việc riêng của cơ quan kiểm tra, mà là nhiệm vụ thường xuyên của toàn Đảng, của từng cấp ủy, từng tổ chức đảng và mỗi đảng viên. Tinh thần “không khoán trắng, không đùn đẩy” đặt trách nhiệm trực tiếp lên người đứng đầu, lên từng chi bộ.
Như vậy, kiểm tra, giám sát không còn là “khâu sau”, mà trở thành một phần quan trọng trong quá trình lãnh đạo, chỉ đạo ngay từ đầu. Cách tiếp cận này rất rõ ràng.
Đó là muốn giữ vững kỷ luật thì trước hết phải kiểm soát quyền lực; muốn kiểm soát quyền lực hiệu quả, phải đặt kiểm tra, giám sát vào trung tâm của hoạt động lãnh đạo.
Khi mỗi tổ chức đảng và mỗi đảng viên đều tự kiểm tra, tự giám sát, thì sai phạm khó có cơ hội tích tụ thành lớn. Đó là cách giữ Đảng trong sạch từ gốc.
Một đổi mới quan trọng khác là sự gắn kết chặt chẽ giữa công tác kiểm tra, giám sát với các trụ cột xây dựng Đảng là chính trị, tư tưởng, tổ chức, cán bộ. Trước đây, các lĩnh vực này đôi khi vận hành chưa thật đồng bộ.
Nay, Nghị quyết yêu cầu phải thực hiện nhất quán, liên thông. Kiểm tra không chỉ xem xét việc làm đúng hay sai, mà còn góp phần củng cố lập trường, tư tưởng; hoàn thiện tổ chức; sàng lọc, rèn luyện đội ngũ cán bộ.
Điều đó làm cho kiểm tra, giám sát trở thành một công cụ tổng hợp, vừa “soi” vừa “xây.”
Đáng chú ý, tư duy kiểm tra được xác định chuyển trọng tâm sang phòng ngừa, cảnh báo vi phạm; tăng cường giám sát thường xuyên, giám sát ngay từ đầu và kịp thời phát hiện, ngăn chặn khuyết điểm, vi phạm ngay từ khi mới manh nha.
Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa sai phạm mà còn giảm chi phí xử lý, giảm tổn thất cho tổ chức và xã hội.
Cùng với đó là một điểm mới quan trọng khác là công tác kiểm tra, giám sát không chỉ để phát hiện, xử lý sai phạm mà còn góp phần kiến tạo, thúc đẩy phát triển; phát hiện, bảo vệ và nhân rộng các nhân tố mới tích cực, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Đây là một thông điệp rất quan trọng, rất nhân văn và giàu tính kiến tạo trong bối cảnh đất nước đang thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Kiểm tra không phải là “rào cản”, mà là “lá chắn” cho những nhân tố tích cực.
Trên phương diện nhiệm vụ, giải pháp, Nghị quyết đã xác định rõ những khâu trọng tâm, trong đó nổi lên ba hướng lớn: Một là nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn Đảng.
Hai là hoàn thiện thể chế, bảo đảm đồng bộ giữa quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước.
Ba là đổi mới phương pháp, tăng cường giám sát thường xuyên, gắn kiểm tra với kiểm soát quyền lực.
Trong thực tiễn, vai trò của chi bộ được nhấn mạnh như “tuyến đầu” của kiểm tra, giám sát. Chi bộ gần đảng viên nhất, hiểu rõ nhất, nên nếu làm tốt giám sát từ đây, nhiều sai phạm sẽ được ngăn chặn từ sớm. Đây là cách làm thiết thực, hiệu quả, tránh tình trạng “xa rời cơ sở.”
Cùng với Nghị quyết số 05-NQ/TW, Quy định số 21-QĐ/TW đã cụ thể hóa nhiều nội dung, tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn. Một trong những điểm mới đáng chú ý là quy định chặt chẽ về cơ chế phối hợp giữa Ủy ban kiểm tra với các cơ quan Công an, Thanh tra, Kiểm toán Nhà nước, Viện kiểm sát, Tòa án nhân dân. Điều này giúp khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ, đã có kết luận nhưng lại chậm khắc phục, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm.
Đặc biệt, Quy định mới đã mở rộng quyền hạn cho Ủy ban kiểm tra, nhất là trong việc tiếp cận và khai thác dữ liệu.
Việc được kết nối, truy cập, sử dụng các cơ sở dữ liệu về ngân hàng, chứng khoán, đăng ký tài sản, đất đai, thuế, thanh tra, kiểm toán, truy tố, xét xử, thi hành án và các cơ sở dữ liệu khác là một bước tiến quan trọng.
Đây là nền tảng để thực hiện kiểm tra, giám sát trên dữ liệu, phù hợp với xu thế chuyển đổi số. Khi dữ liệu được liên thông, minh bạch, thì việc kiểm soát tài sản, thu nhập, phát hiện dấu hiệu bất thường sẽ chính xác và kịp thời hơn.
Quy định số 21-QĐ/TW còn bổ sung các biện pháp cụ thể trong quá trình kiểm tra như ghi âm, ghi hình, niêm phong tài liệu, đề nghị phong tỏa tài khoản…
Những biện pháp này, nếu được thực hiện đúng quy định, sẽ nâng cao tính nghiêm minh và hiệu quả của công tác kiểm tra.
Bên cạnh đó, việc phân cấp, tăng thẩm quyền cho các cấp, đặc biệt là Ủy ban Kiểm tra Trung ương trong thi hành kỷ luật cũng là điểm rất mới.
Xác định rõ thẩm quyền của từng cấp trong xử lý kỷ luật và giải quyết khiếu nại sẽ giúp quá trình này minh bạch, thống nhất, tránh chồng chéo.
Và tăng thẩm quyền cho cơ sở cũng gắn với tăng trách nhiệm, buộc mỗi cấp phải chủ động hơn, không trông chờ, ỷ lại.
Quy định mới về giải quyết tố cáo cũng cho thấy sự điều chỉnh phù hợp với thực tiễn.
Những quy định như không xem xét tố cáo khi người tố cáo không hợp tác, hay không giải quyết trùng lặp khi vụ việc đã được cấp có thẩm quyền xử lý… giúp tránh lãng phí nguồn lực, đồng thời bảo đảm tính nghiêm túc của hoạt động tố cáo.
Nhìn tổng thể, những đổi mới nói trên cho thấy một bước phát triển mới trong tư duy và hành động của Đảng về công tác kiểm tra, giám sát.
Đó là sự chuyển từ bị động sang chủ động, từ xử lý sang phòng ngừa, từ đơn lẻ sang đồng bộ, từ thủ công sang hiện đại. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự kiên định một nguyên tắc, Đảng ta muốn mạnh thì phải tự chỉnh đốn, tự hoàn thiện.
Cho nên, kiểm tra, giám sát không chỉ là “tai mắt” của Đảng ta mà còn là “lá chắn” bảo vệ cái đúng, là “đòn bẩy” thúc đẩy phát triển. Khi kỷ luật được giữ vững, niềm tin của nhân dân được củng cố, thì mọi chủ trương, đường lối mới có thể đi vào cuộc sống một cách hiệu quả.
Trong giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, những đổi mới này càng có ý nghĩa, không chỉ giúp ngăn chặn sai phạm, mà còn tạo môi trường chính trị - xã hội ổn định, minh bạch, để đất nước phát triển nhanh và bền vững.
Giữ vững kỷ cương từ gốc, đó chính là cách để mở đường cho tương lai!
| Việt Nam đánh giá cao vai trò của UNDP trong hợp tác vì phát triển bền vững Ngày 3/2, tại trụ sở Liên hợp quốc ở New York (Mỹ) diễn ra phiên đối thoại tương tác giữa các quốc gia thành viên ... |
| Phát huy tinh thần tự lực, tự cường, tự chủ phát triển công nghiệp quốc phòng Thủ tướng yêu cầu Viettel phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tạo đột phá, làm chủ công nghệ ... |
| Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI: Khởi đầu thể chế cho một Việt Nam tự cường, hội nhập và phát triển bền vững Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI khai mạc, đánh dấu khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới của Việt Nam ... |
| Quốc hội khóa XVI: Văn hóa góp phần 'mở đường' cho khát vọng phát triển đất nước Việc Quốc hội khóa XVI đưa các chỉ tiêu về công nghiệp văn hóa và chỉ số sức mạnh hội nhập quốc gia được vào ... |
| Sức khỏe nhân dân: Nền tảng cho sự phát triển vững bền của đất nước Nghị quyết số 72-NQ/TW (ngày 9/9/2025) của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu là phải có thay đổi toàn diện và các giải pháp ... |
