
Hơn 2.300 năm đồng hành cùng lịch sử của hai dân tộc, Phật giáo đã trở thành nền tảng nuôi dưỡng sự thấu hiểu và gắn kết giữa nhân dân Việt Nam và Sri Lanka. Trao đổi với Báo Thế giới và Việt Nam, Đại sứ Sri Lanka tại Việt Nam Poshitha Perera khẳng định, từ giao lưu Phật giáo, trao đổi tăng ni, hợp tác giáo dục đến phát triển du lịch tâm linh, những giá trị chung của đạo Phật đang mở ra nhiều dư địa để hai nước làm sâu sắc hơn quan hệ hữu nghị và cùng đóng góp cho hòa bình, đối thoại và hợp tác quốc tế.
Theo Đại sứ, Phật giáo đã đóng góp như thế nào trong việc vun đắp lòng tin, sự thấu hiểu và tình cảm gắn bó giữa nhân dân Việt Nam-Sri Lanka?
Bên cạnh đó, ngày càng có nhiều Phật tử Việt Nam hành hương đến Sri Lanka. Ngoài Nepal, Bhutan và Ấn Độ, Sri Lanka đã trở thành một trong những điểm đến tâm linh quan trọng của Phật tử Việt Nam. Đặc biệt, họ thường đến chiêm bái những thánh tích linh thiêng như Đền Xá lợi Răng Phật tại Kandy (Sri Dalada Maligawa), nơi lưu giữ một chiếc răng của Đức Phật từ thời Vương quốc Kandy. Cùng với đó là cây Bồ đề linh thiêng tại Anuradhapura, được chiết từ cây Bồ đề gốc ở Bồ Đề Đạo Tràng, nơi Đức Phật thành đạo và đã tồn tại hơn 2.300 năm tại cố đô đầu tiên của Sri Lanka.
Việc mở đường bay thẳng giữa hai nước chắc chắn sẽ góp phần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa các hoạt động giao lưu này, tạo điều kiện để nhiều người Việt Nam sang Sri Lanka hành hương và chiêm bái.
Ở chiều ngược lại, khi đến Việt Nam, người dân Sri Lanka cũng biết đến những trung tâm Phật giáo lớn như chùa Bái Đính và chùa Tam Chúc. Sri Lanka đã trao tặng hai cây Bồ đề được chiết từ cây Bồ đề linh thiêng tại Anuradhapura cho hai ngôi chùa này. Chúng tôi cũng hỗ trợ chùa Bái Đính xây dựng khuôn viên bao quanh cây Bồ đề theo phong cách kiến trúc truyền thống Sri Lanka cùng với đó là cử các chuyên gia kỹ thuật sang tư vấn, các nghệ nhân Việt Nam trực tiếp thi công. Đó là sự kết hợp rất tuyệt vời giữa kỹ thuật, nghệ thuật và văn hóa của hai quốc gia.
Một lĩnh vực hợp tác rất sôi nổi khác là trao đổi tăng ni. Mỗi tháng, Đại sứ quán đều cấp khá nhiều thị thực cho các tăng ni và Phật tử Việt Nam sang Sri Lanka để học tập, nghiên cứu, thực hành thiền định và tìm hiểu giới luật Phật giáo.
Ngược lại, các tăng ni và Phật tử Sri Lanka cũng đến Việt Nam để tìm hiểu truyền thống Phật giáo và văn hóa. Sri Lanka chủ yếu theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Ở miền Nam Việt Nam, truyền thống này cũng phát triển khá mạnh, trong khi miền Bắc chủ yếu theo Phật giáo Đại thừa (Mahayana). Tuy nhiên, sự khác biệt này không tạo ra rào cản, mà hai bên luôn cởi mở học hỏi lẫn nhau thông qua các hoạt động giao lưu, trao đổi sôi nổi giữa cộng đồng Phật giáo hai nước.
Trong triết lý Phật giáo có khái niệm Tứ Tất Đàn (Four Siddhanthas), nhấn mạnh việc sử dụng những phương thức truyền đạt phù hợp với từng đối tượng để dẫn dắt con người đến sự thấu hiểu. Theo Đại sứ, triết lý này có thể mang lại những gợi mở gì cho việc thúc đẩy ngoại giao nhân dân giữa Việt Nam và Sri Lanka, đặc biệt trong việc đưa các giá trị Phật giáo và văn hóa đến gần hơn với thế hệ trẻ?

Tứ Tất Đàn là một trong những tư tưởng rất đặc sắc, một nền tảng quan trọng của triết lý Phật giáo với trọng tâm là nghệ thuật giao tiếp. Trong cuộc sống, không phải lúc nào cách truyền đạt trực tiếp hay cứng nhắc cũng mang lại hiệu quả, muốn giao tiếp thành công, chúng ta cần lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với từng đối tượng, từng hoàn cảnh và từng góc nhìn khác nhau. Đó chính là điều mà Tứ Tất Đàn hướng đến.
Ngày nay, người trẻ trên khắp thế giới đang đối mặt với những rào cản mới trong giao tiếp. Qua từng thế hệ, cách suy nghĩ và cách giao tiếp của con người đều thay đổi.
Một mặt, công nghệ khiến thế giới trở nên gần gũi hơn bao giờ hết. Mỗi ngày tôi đều có thể trao đổi với Sri Lanka như thể mình đang ở ngay tại quê hương. Nhưng mặt khác, con người lại dành nhiều thời gian tương tác với máy móc hơn là với nhau. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, chúng ta thậm chí còn trò chuyện với máy móc như thể đang nói chuyện với con người.
Điều đó khiến con người dần xa rời chính mình. Vì vậy, chúng ta cần đặt câu hỏi liệu thanh niên đã được bồi dưỡng đầy đủ những giá trị đạo đức, truyền thống và nền tảng văn hóa mà các thế hệ trước từng gìn giữ hay chưa.

Theo Tứ Tất Đàn, hai nguyên tắc đầu tiên liên quan đến đời sống xã hội là Thế giới Tất đàn (Loka Siddhantha) và Vị nhân Tất đàn (Sammuta Siddhantha).
Thế giới Tất đàn nhấn mạnh những giá trị nền tảng của đời sống như lòng từ bi, sự kính trọng người lớn tuổi, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Đây là những phẩm chất rất cần được vun đắp cho thế hệ trẻ hôm nay.
Trong khi đó, Vị nhân Tất đàn đề cao sự đồng cảm. Chúng ta cần biết đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu họ suy nghĩ như thế nào. Khi làm được điều đó, chúng ta sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung và giải quyết những khác biệt. Nguyên tắc này cũng hướng đến tư duy “đôi bên cùng có lợi”. Mỗi người đều có những mối quan tâm riêng, nhưng thông qua đối thoại, chúng ta có thể dung hòa những khác biệt để tìm ra giải pháp đem lại lợi ích cho tất cả các bên.
Tôi cho rằng Việt Nam và Sri Lanka đang đi đúng hướng trong tinh thần đó. Trong các khuôn khổ hợp tác giữa hai nước, từ cấp chính phủ đến khu vực tư nhân và các tổ chức ngoài nhà nước, chúng ta luôn hướng tới lợi ích chung. Khi một bên có thế mạnh về nguồn lực, bên kia có kinh nghiệm hoặc chuyên môn, nếu biết kết hợp và phát huy những lợi thế đó, chúng ta sẽ cùng tạo ra những giá trị lớn hơn. Tôi tin rằng quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Sri Lanka đang phát triển trên một con đường rất đúng đắn và đầy triển vọng.
Ở cấp độ tiếp theo, đó là Nyana Siddhantha, có thể hiểu là học thuyết về trí tuệ hay triết lý. Với Nyana Siddhantha, điều quan trọng là đối thoại và tranh biện. Mỗi người đều cần trình bày quan điểm của mình một cách cởi mở, lắng nghe lập luận của người khác và cùng trao đổi để hiểu suy nghĩ của nhau. Điều đó có nghĩa là chúng ta không khép mình trong góc nhìn riêng, không chỉ hành động theo ý muốn hay nhận thức chủ quan của bản thân, mà biết lắng nghe người đối diện.
Tinh thần của Nyana Siddhantha chính là cùng nhau trao đổi về những triết lý mà mỗi bên theo đuổi. Chẳng hạn, chúng tôi có thể chia sẻ cách truyền thống Phật giáo Theravada nhìn nhận thế giới, còn Việt Nam có thể cho biết cách tiếp cận của Phật giáo Đại thừa, hoặc truyền thống Phật giáo Việt Nam với sự dung hòa giữa Đại thừa và Theravada.
Theo lời Đức Phật, thông qua quá trình đối thoại và tranh biện về triết lý như vậy, con người có thể đạt được sự thấu hiểu sâu sắc hơn, từ đó cùng hướng tới những giải pháp tốt đẹp hơn và một thế giới tốt đẹp hơn.
Cấp độ cuối cùng là Paramattha Siddhantha, có thể hiểu là học thuyết hướng đến sự giải thoát. Để đạt được điều đó, con người cần thực hành thiền định, rèn luyện kỷ luật bản thân và không ngừng tu tập.
Tuy nhiên, quá trình ấy không phải là hành trình của riêng mỗi cá nhân. Mọi người cần cùng ngồi lại, trao đổi và chia sẻ với nhau về trải nghiệm tu tập của mình. Đó chính là tinh thần của Paramattha Siddhantha.
Mỗi người sẽ có những trải nghiệm khác nhau, nhưng kinh nghiệm của người này có thể trở thành bài học quý giá cho người kia. Chẳng hạn, khi tôi thiền định, những gì bạn đã trải qua có thể giúp tôi điều chỉnh phương pháp thực hành của mình. Bởi lẽ, tất cả chúng ta đều đang cùng hướng tới một mục tiêu chung, đó là chấm dứt luân hồi và vượt qua khổ đau.
Nếu vận dụng tinh thần của Paramattha Siddhantha vào công việc hằng ngày, ý nghĩa ấy vẫn hoàn toàn phù hợp. Mỗi người đều đang nỗ lực, thử nghiệm những cách làm mới, tìm kiếm các sáng kiến. Có những điều tôi chưa tìm ra nhưng bạn đã làm được; ngược lại, những kinh nghiệm của tôi cũng có thể hữu ích với bạn. Khi cùng chia sẻ tri thức và học hỏi lẫn nhau, chúng ta sẽ tạo ra những thành quả tốt đẹp hơn vì lợi ích của toàn nhân loại.
Đó cũng chính là lý do tôi cho rằng Bốn học thuyết (Tứ Tất Đàn) mà Đức Phật chỉ dạy về phương thức giao tiếp và đối thoại vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Những nguyên lý ấy có thể giúp con người cùng hướng tới mục tiêu chung là xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Từ góc nhìn của Sri Lanka, những lĩnh vực hợp tác nào giữa Việt Nam và Sri Lanka trong Phật giáo và giao lưu văn hóa - tôn giáo còn nhiều tiềm năng phát triển nhất, thưa Đại sứ?

Thực tế, các hoạt động trao đổi giữa hai nước hiện đang diễn ra rất hiệu quả. Sri Lanka có Đại học Phật giáo và Pali Sri Lanka (Buddhist and Pali University of Sri Lanka), một trường đại học chuyên về Phật học, đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác với Học viện Phật giáo Việt Nam tại Huế và Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh.
Nhờ đó, hoạt động trao đổi học giả diễn ra thường xuyên. Các tăng ni, học giả Việt Nam sang Sri Lanka nghiên cứu, học tập; đồng thời phía Sri Lanka cũng cử các giảng viên, học giả sang Việt Nam giảng dạy. Các học giả Việt Nam cũng sang Sri Lanka thuyết giảng cho sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Đây là một sự trao đổi học thuật rất thiết thực và hiệu quả.
Ở cấp độ tăng đoàn, các hoạt động giao lưu cũng diễn ra khá sôi nổi. Nhiều tăng ni và cả Phật tử Việt Nam đến Sri Lanka để tu tập thiền định tại các thiền viện, tự viện trong rừng. Tôi từng gặp những người xin thị thực một năm vì mong muốn lưu trú lâu dài để chuyên tâm thực hành đời sống tâm linh. Điều đó cho thấy nhu cầu giao lưu và tu học giữa hai nước là rất lớn.
Tuy nhiên, tôi cho rằng chúng ta vẫn còn nhiều dư địa để thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ hơn. Một trong những lĩnh vực có nhiều tiềm năng nhất là du lịch Phật giáo.
Như tôi đã đề cập, hai nước đang xúc tiến việc mở đường bay thẳng giữa Sri Lanka và Việt Nam. Đây sẽ là điều kiện rất thuận lợi để phát triển các hành trình hành hương và khám phá di sản Phật giáo. Ngay trong tháng 7, phía Sri Lanka đã xây dựng một tuyến du lịch chuyên đề về Phật giáo, giới thiệu các điểm đến linh thiêng và di sản Phật giáo trên khắp đất nước, đồng thời thiết kế các lịch trình tham quan phù hợp cho du khách lưu trú 5, 8 hay 10 ngày để có thể trải nghiệm hiệu quả nhất.
Bên cạnh đó, giao lưu thanh niên cũng là một lĩnh vực rất giàu tiềm năng. Hiện nay, ngày càng nhiều bạn trẻ Sri Lanka biết đến Việt Nam và lựa chọn Việt Nam là điểm đến. Khi sang Việt Nam, họ chủ động đến những địa danh Phật giáo nổi tiếng như Ninh Bình, chùa Hương... bởi họ biết đây đều là những di sản văn hóa có giá trị đặc biệt.
Chúng tôi cũng kỳ vọng sẽ có ngày càng nhiều bạn trẻ Việt Nam đến Sri Lanka để tìm hiểu đất nước, con người và truyền thống Phật giáo của chúng tôi.
Tôi tin rằng quan hệ giữa hai nước sẽ tiếp tục phát triển năng động trong thời gian tới. Trong đó, ưu tiên hàng đầu là tạo điều kiện thuận lợi để người dân hai nước, đặc biệt là khách du lịch, có thêm nhiều cơ hội đến thăm đất nước của nhau. Khi người dân hiểu nhau hơn và gắn kết nhiều hơn, tình hữu nghị giữa Việt Nam và Sri Lanka chắc chắn sẽ ngày càng bền chặt.
Chúng tôi cũng kỳ vọng sẽ có ngày càng nhiều bạn trẻ Việt Nam đến Sri Lanka để tìm hiểu đất nước, con người và truyền thống Phật giáo của chúng tôi.
Trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động, theo Đại sứ, Việt Nam và Sri Lanka có thể cùng lan tỏa những giá trị Phật giáo như hòa bình, từ bi và tinh thần sẻ chia để đóng góp cho cộng đồng quốc tế như thế nào?

Tôi cho rằng đây là một vấn đề hết sức quan trọng. Là hai quốc gia có nền tảng văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo, Việt Nam và Sri Lanka chia sẻ rất nhiều giá trị chung.
Trong cuộc sống hằng ngày, tôi luôn cảm nhận rõ điều đó. Người Sri Lanka vốn rất giàu lòng trắc ẩn và luôn sẵn sàng sẻ chia. Mỗi khi Việt Nam gặp khó khăn, chúng tôi đều mong muốn được chung tay hỗ trợ. Ngược lại, người dân Việt Nam cũng luôn dành cho Sri Lanka sự quan tâm và tình cảm chân thành.
Chẳng hạn, khi Sri Lanka chịu ảnh hưởng của bão Yagi, nhiều tổ chức và người dân Việt Nam, trong đó có Giáo hội Phật giáo Việt Nam, đã gửi những khoản hỗ trợ, quyên góp rất ý nghĩa. Khi Việt Nam phải đối mặt với thiên tai, Sri Lanka cũng luôn mong muốn được đồng hành, chia sẻ. Mỗi khi một bên gặp khó khăn, bên còn lại đều sẵn sàng sát cánh.
Điều đó không chỉ thể hiện trong quan hệ song phương mà còn trong cách hai nước ứng xử với các vấn đề quốc tế. Việt Nam và Sri Lanka đều mong muốn trở thành một phần của giải pháp, cùng tìm kiếm những hướng đi tích cực để giải quyết các vấn đề chung.
Tôi cho rằng, từ cấp độ quốc gia cho đến những mối quan hệ giữa người dân với người dân, Việt Nam và Sri Lanka đều đang hợp tác trên tinh thần hòa bình, hòa hợp, thấu cảm và tôn trọng lẫn nhau.
Đó cũng chính là thông điệp mà hai nước đang cùng gửi tới cộng đồng quốc tế: hãy cùng nhau tìm ra giải pháp cho những vấn đề của con người, tạo dựng những giá trị tốt đẹp hơn cho tương lai và xây dựng một thế giới đáng sống hơn.
Tôi tin rằng Việt Nam và Sri Lanka đang đi đúng hướng. Mỗi ngày trôi qua, tình hữu nghị giữa hai nước cũng như sự đồng điệu trong cách nhìn nhận các vấn đề quốc tế ngày càng được củng cố và lan tỏa. Tôi rất vui vì điều đó và hy vọng tình hữu nghị giữa hai dân tộc sẽ tiếp tục phát triển bền chặt hơn nữa trong những năm tới.
Xin trân trọng cảm ơn Đại sứ!
Lời kết của nhóm tác giả
Khép lại 5 kỳ của chuỗi bài "Việt Nam-Sri Lanka: Một mối duyên lành", hy vọng những câu chuyện về lịch sử, văn hóa, Phật giáo và tình hữu nghị giữa hai dân tộc sẽ góp thêm một góc nhìn về nền tảng bền chặt của quan hệ Việt Nam-Sri Lanka, đồng thời lan tỏa những giá trị của đối ngoại nhân dân trong hành trình kết nối hôm nay và mai sau.
Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã đồng hành cùng Báo Thế giới và Việt Nam trong suốt tuyến bài.
Thực hiện: Yến Vi, Phạm Hằng, Ngọc Anh