📞

Phụ nữ và hòa bình: Từ phẩm giá con người đến quyền kiến tạo thế giới

Phạm Văn Ba 14:32 | 25/01/2026
Hơn một thế kỉ qua, những người phụ nữ được vinh danh với Giải Nobel Hòa bình đã định nghĩa lại khái niệm hòa bình - không chỉ là sự yên tĩnh sau chiến tranh, mà là quyền được sống trong nhân phẩm, tự do và công lí. Từ Bertha von Suttner đến María Corina Machado, họ không chỉ làm chứng cho lịch sử, mà còn kiến tạo nên nó.
Một số phụ nữ đạt giải Nobel Hòa bình. (Nguồn: Instagram/The Nobel Institute)

Khi phụ nữ bước ra ánh sáng

Năm 1905, Bertha von Suttner, một người phụ nữ Áo bước lên bục danh dự ở Oslo để nhận Giải Nobel Hòa bình, trở thành người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử được vinh danh. Cuốn tiểu thuyết phản chiến Lay Down Your Arms! (Hạ vũ khí!) của bà không chỉ mở ra một trào lưu văn học, mà còn trở thành lời hiệu triệu đạo đức, khẳng định hòa bình như một giá trị phổ quát của lương tri.

Ảnh hưởng tư tưởng đó vang vọng đến cả di chúc của Alfred Nobel. Kể từ thời khắc Bertha von Suttner nhận giải, thế giới đã có thêm 19 phụ nữ khác nối tiếp con đường, đưa khái niệm hòa bình thoát khỏi phạm vi hiệp ước và quốc gia, để đi vào đời sống con người, quyền con người và phẩm giá con người.

Nếu đầu thế kỉ XX, hòa bình thường được định nghĩa bởi những vòng đàm phán và thế cân bằng lực lượng do các chính khách nam giới quyết định, thì phụ nữ lại đem đến cho hòa bình một chiều sâu khác, đó là khả năng chữa lành các vết thương xã hội bằng giáo dục, y tế, phúc lợi, bằng sự chăm sóc những người yếu thế và bằng ngọn lửa đạo đức không chịu khuất phục trước bạo lực. Họ không đi tìm hòa bình như một trạng thái tĩnh, mà kiến tạo hòa bình như một tiến trình sống động, bắt đầu từ những hành động nhỏ, nhưng bền bỉ và có sức lan tỏa.

Tính đến năm 2025, Ủy ban Nobel đã vinh danh 20 phụ nữ trong số hơn 110 cá nhân từng nhận Giải Nobel Hòa bình. Con số đó không nhiều nếu so với lịch sử dài của xung đột, nhưng mỗi gương mặt là một cột mốc nhận thức: từ “chấm dứt chiến tranh giữa các quốc gia” đến “xây một xã hội mà ở đó con người không bị xúc phạm, không bị bỏ rơi, không bị tước mất tiếng nói”.

Vẻ đẹp của hành trình này nằm ở chỗ: Phụ nữ không tách rời hòa bình khỏi đời sống thường ngày. Họ không chỉ dập lửa chiến tranh, mà còn thắp lửa nhân phẩm, để một xã hội biết chăm sóc kẻ yếu, bảo vệ trẻ em, tôn trọng phụ nữ, người thiểu số, thiên nhiên và sự thật.

Từ lòng trắc ẩn đến năng lực tái tạo hòa bình

Khi Bertha von Suttner nêu thông điệp “hạ vũ khí”, bà đã chọn con đường ít người đi: vũ khí của bà là ngôn từ, “mặt trận” của bà là lương tâm. Giai đoạn đầu của thế kỉ XX, phụ nữ đã bước vào đời sống công cộng không bằng khẩu hiệu mà bằng công việc cụ thể: mở trường học, xây nhà cộng đồng, tổ chức nhà trẻ, thư viện, bếp ăn, trạm y tế. Ở Chicago, Jane Addams sáng lập Hull House, một “ngôi nhà” của những người nhập cư nghèo, nơi các gia đình lao động được tiếp cận với giáo dục, phúc lợi và pháp lý.

Cuối thế kỉ XX, khi bức tường Berlin sụp đổ, hòa bình bắt đầu mang khuôn mặt dân chủ và quyền con người. Đó là những cuộc “đấu tranh” của “lòng can đảm hiền hòa”, biến đòi hỏi đạo đức thành hiệp ước pháp lý, cứu hàng triệu sinh mạng khỏi những vụ nổ vô danh sau chiến tranh. Nhìn lại, ta thấy một đường chỉ đỏ: Phụ nữ dần chuyển từ lòng trắc ẩn sang năng lực chính trị, biến cảm thông thành luật, biến lòng nhân thành chính sách, biến nỗi đau thành sức mạnh đồng thuận.

Thế kỉ XXI không thiếu chiến tranh, nhưng ranh giới giữa “ta” và “địch” mờ đi trước những thách thức mới: khủng bố, cực đoan, khủng hoảng thông tin, biến đổi khí hậu, dịch bệnh... Trong bối cảnh ấy, những người phụ nữ đoạt Giải Nobel Hòa bình phần lớn không cầm quyền, nhưng lại cân bằng lại thế giới bằng đạo đức công dân.

Shirin Ebadi, một luật sư Hồi giáo đã chứng minh: công lý không phải là đặc ân của số ít, mà là hơi thở của tất cả. Luật pháp dưới tay bà không biến thành roi vọt, mà thành khiên che chở cho phụ nữ và trẻ em trước bạo lực gia đình, hôn nhân cưỡng ép, án tử hình bất công. Bà chỉ ra rằng, một xã hội bình an bắt đầu từ tư pháp liêm chính, nơi mỗi phán quyết đều là một lời hứa bảo vệ phẩm giá.

Wangari Maathai, người sáng lập Phong trào Vành đai Xanh, trồng cây xanh cứu đất, giữ nước, biến môi trường thành công cụ trao quyền cho phụ nữ và thách thức bất công xã hội, chính trị ở Kenya, đã cho thế giới thấy: một cánh rừng bị tàn phá kéo theo đói nghèo, xung đột nguồn nước, di cư, tuyệt vọng; còn một cây xanh mọc lên là một tương lai mở ra.

Còn Malala Yousafzai đứng trên diễn đàn Liên hợp quốc khi mới 17 tuổi, đã khẳng định quyền được học, đó không chỉ là nhân quyền; đó là điều kiện tiên quyết của hòa bình. Một xã hội nơi trẻ em gái đi học an toàn là một xã hội mà tiếng súng buộc phải nhỏ lại.

Maria Ressa, nhà báo người Philippines, khẳng định tự do báo chí trong thế kỉ thông tin chính là một trụ cột hòa bình. Narges Mohammadi, từ trong nhà tù, viết về thân phận người phụ nữ Iran, về quyền tự do thân thể, về nỗi sợ và lòng can đảm; María Corina Machado đứng về phía bầu cử tự do, pháp quyền và đối thoại. Từ Ebadi đến Maathai, từ Malala đến Ressa và Mohammadi, mẫu số chung nổi bật là sức mạnh cá nhân.

Họ không chờ một “lãnh tụ anh hùng”, không trông cậy “thiện chí của cường quốc”. Họ bắt đầu từ vòng tròn trách nhiệm nhỏ nhất: một vụ án, một lớp học, một bài báo, một bài viết lén chuyển ra ngoài song sắt. Nhưng chính những vòng tròn nhỏ ấy, khi chồng lên nhau, tạo nên sức ép đạo đức mà không thể chế nào hoàn toàn phớt lờ. Đó là hòa bình “từ dưới lên”, nơi công dân xuất hiện như chủ thể chính trị chứ không chỉ là đối tượng quản trị.

Hòa bình từng được hiểu là trạng thái giữa các quốc gia; là tình trạng của con người: có cơm ăn áo mặc, có trường học, có bệnh viện, có tòa án trong sạch, có rừng để hít thở, có báo chí để biết sự thật, có lá phiếu để lựa chọn. Khi quyền bị tước đoạt, hòa bình sứt mẻ; khi quyền được bảo đảm, hòa bình được củng cố từ nền móng.

Sự thay đổi này cho thấy Giải Nobel Hòa bình đã đạo đức hóa khái niệm hòa bình: trong thế giới tràn ngập công nghệ kiểm soát và chiến tranh thông tin, việc bảo vệ sự thật, lá phiếu và phẩm giá cá nhân chính là biên giới mới của hòa bình.

Phụ nữ - Người giữ phẩm giá của nhân loại

120 năm kể từ Bertha von Suttner, nhân loại có thêm 19 người phụ nữ được vinh danh với Giải Nobel Hòa bình. Họ đến từ khắp các châu lục, mang những câu chuyện khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: không nhầm lẫn hòa bình với sự im lặng trước bất công; coi hòa bình là hành động cụ thể để con người được an toàn, được học, được chữa lành, được lên tiếng, được bầu chọn; nhắc chúng ta rằng tương lai chỉ mở ra khi xã hội được xây dựng trên phẩm giá.

Nếu thế kỉ XX từng ca ngợi những người kí hiệp ước, thì thế kỉ XXI tôn vinh những người giữ lời hứa với lương tri. Shirin Ebadi nhắc công lý về bản chất của nó; Wangari Maathai nhắc trái đất về quyền được thở; Malala nhắc về quyền được học tập cho mọi trẻ em gái; Maria Ressa nhắc công luận về quyền được biết sự thật; Narges Mohammadi nhắc nhà tù không thể giam cầm tự do. Dẫu không có quân đội, không có quyền lực, họ có niềm tin - và niềm tin ấy mạnh hơn bất cứ vũ khí nào, vì nó khơi dậy niềm tin của người khác.

Trong mối liên hệ đó, Việt Nam không đứng ngoài dòng chảy. Từ truyền thống “giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh” đến hình ảnh những phụ nữ hôm nay âm thầm kiến tạo hòa bình bằng giáo dục, y tế, công tác xã hội và gìn giữ môi trường, ta thấy cùng một mạch nguồn: giữ lấy nhân phẩm con người trong mọi hoàn cảnh. Chính ở nơi tưởng chừng nhỏ bé - trong gia đình, lớp học, khu phố, - hòa bình được dệt nên từng ngày bằng bao dung và trách nhiệm.

Bởi thế, khi nhắc đến hòa bình, đừng chỉ nghĩ đến ngân vang của quốc ca trong lễ kí kết. Hãy nghĩ đến những nhịp tim bình yên trong từng mái nhà, đến những bàn tay nắm lại khi bão tố kéo đến, đến tiếng nói không run rẩy trước cường quyền, đến những cánh rừng được trồng vì thế hệ mai sau. Những điều ấy, từ hơn một thế kỉ qua, phần lớn được gìn giữ, khơi gợi, dẫn dắt bởi phụ nữ.

Hòa bình không chỉ được kiến tạo bởi đàn ông cầm bút kí, mà được gìn giữ bởi phụ nữ cầm tay nhau - bằng tình thương, trí tuệ và sự thật.

120 năm kể từ Bertha von Suttner, nhân loại có thêm 19 người phụ nữ được vinh danh với Giải Nobel Hòa bình. Họ đến từ khắp các châu lục, mang những câu chuyện khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: không nhầm lẫn hòa bình với sự im lặng trước bất công; coi hòa bình là hành động cụ thể để con người được an toàn, được học, được chữa lành, được lên tiếng, được bầu chọn; nhắc chúng ta rằng tương lai chỉ mở ra khi xã hội được xây dựng trên phẩm giá.