![]() |
| Ảnh chụp màn hình bài viết. |
Đó là nhận định trong bài viết Article 42.7 vs Article 5: Europe’s Quiet Contingency for a Post-NATO World (tạm dịch: Điều 42.7 và Điều 5: Kịch bản dự phòng thầm lặng của châu Âu cho một thế giới hậu NATO) đăng tải ngày 13/4 trên trang Modern Diplomacy.
Bài viết nhận định, cuộc xung đột tại Trung Đông gần đây cho thấy những rạn nứt trong lòng NATO, đặc biệt sau bất đồng về mức độ ủng hộ của châu Âu đối với các chiến dịch của Mỹ và Israel.
Nhiều nước thành viên NATO và đồng minh EU được cho là không được báo trước về các cuộc không kích khiến họ rơi vào thế phản ứng bị động thay vì được tham gia ngay từ đầu.
Trong bối cảnh trật tự thế giới đang dịch chuyển, các lãnh đạo châu Âu dường như ưu tiên việc ngừng bắn, an ninh hàng hải và ổn định kinh tế, thay vì liên kết quân sự trực tiếp với Washington.
| More from WVR |
Những động thái này cũng này đặt ra câu hỏi lớn: Khi vai trò lãnh đạo của Mỹ ngày càng khó đoán định, liệu điều khoản phòng thủ chung của EU (Điều 42.7 Hiệp ước Liên minh châu Âu – TEU) có thể trở thành phương án thay thế hiệu quả hay không?
Dẫu vậy, nhiều ý kiến cho rằng Điều 42.7 chưa thể thay thế Điều 5 của NATO, do thiếu hệ thống chỉ huy, năng lực răn đe và sự gắn kết chính trị. Tuy nhiên, khủng hoảng Iran có thể thúc đẩy châu Âu tiến nhanh hơn tới một cơ chế quốc phòng tự chủ hơn.
Phơi bày sự khác biệt về “văn hóa chiến lược”
Bài viết cho rằng cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đã cho thấy ảnh hưởng bị hạn chế của châu Âu đối với các biến cố an ninh lớn, vốn hiện do Mỹ dẫn dắt.
Thay vì tham gia, các chính phủ châu Âu chủ yếu kêu gọi kiềm chế, ủng hộ ngừng bắn và bảo vệ dòng chảy năng lượng qua Hormuz. Ngược lại, phía Mỹ không hài lòng vì những đồng minh châu Âu không đóng góp đủ cho chiến dịch tại Iran.
Khủng hoảng cũng phơi bày sự khác biệt về “văn hóa chiến lược” giữa hai bờ Đại Tây Dương. Mỹ thường đề cao răn đe quân sự, sức mạnh cứng và khả năng triển khai lực lượng; trong khi các nước châu Âu (đặc biệt từ giữa thế kỷ XX) thiên về ngoại giao, trừng phạt, trung gian và kiềm chế đa phương.
Bên cạnh đó, cũng cần xét tới các yếu tố địa lý khi bất ổn Trung Đông tác động trực tiếp đến châu Âu thông qua di cư và thị trường năng lượng, khiến lục địa già thường ưu tiên hạ nhiệt xung đột, trong khi Washington có thể theo đuổi leo thang mà không chịu hậu quả tức thì.
NATO được xây dựng trên ba trụ cột: Sức mạnh quân sự, nhận thức chung về mối đe dọa và sự đồng thuận chính trị giữa các thành viên. Tuy nhiên, khi Mỹ và châu Âu ngày càng có cách nhìn khác biệt về các cuộc khủng hoảng, nền tảng gắn kết ấy bắt đầu rạn nứt: Bất đồng trong chia sẻ gánh nặng gia tăng, niềm tin suy giảm và uy tín của liên minh dần bị bào mòn.
Theo bài báo, dù khủng hoảng Iran chưa đẩy NATO đến bờ vực tan rã, nhưng đã làm lộ rõ sự lệch pha ngày càng sâu sắc.
Châu Âu giữ thái độ thận trọng, ưu tiên ngoại giao và kiềm chế, trong khi Mỹ lại thiên về hành động đơn phương. Chính khoảng cách này đang củng cố thêm lập luận rằng châu Âu cần từng bước xây dựng năng lực an ninh tự chủ, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào liên minh.
![]() |
| Lãnh đạo các nước NATO tham dự Hội nghị thượng đỉnh hồi tháng 6/2025 tại The Hague, Hà Lan. (Nguồn: EWBalkans.com). |
Khoảng cách về năng lực quân sự
Theo Modern Diplomacy, trong cuộc khủng hoảng Iran, vai trò tập thể khả dĩ nhất của châu Âu là đảm bảo an ninh hàng hải. Trọng tâm của lục địa già là bảo vệ các tuyến vận tải, duy trì dòng chảy qua eo biển Hormuz và góp phần ổn định thị trường năng lượng. Đây cũng chính là những lĩnh vực châu Âu phát huy hiệu quả nhất khi có thể triển khai lực lượng hải quân, áp dụng các biện pháp trừng phạt và tăng cường giám sát. Đáng chú ý, vai trò này không đòi hỏi phải tham gia vào một cuộc chiến quy mô lớn trên bộ – điều mà châu Âu thường cố gắng tránh.
Các nước EU cũng đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề: Hệ thống mua sắm quốc phòng phân tán, mức độ sẵn sàng không đồng đều, thiếu hụt đạn dược, phụ thuộc vào hậu cần của Mỹ, và thiên về năng lực phòng thủ hơn là tấn công.
Dù nhiều quốc gia đã tăng chi tiêu quốc phòng sau khi Tổng thống Nga Vladimir Putin phát động chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine, song điều đó không đồng nghĩa với việc EU có thể nhanh chóng đạt được tự chủ chiến lược.
Ngoài ra, xây dựng năng lực quân sự là quá trình dài hạn, đòi hỏi đầu tư có kế hoạch trong nhiều năm. Dù EU ngày càng hoàn thiện kỹ năng ngoại giao và khẳng định vai trò trung gian, thì Mỹ, Iran và Israel lại liên tục củng cố sức mạnh quân sự của mình.
Những rạn nứt trong lòng châu Âu
Bài viết cũng nhấn mạnh, châu Âu không phản ứng trước xung đột tại Iran như một chủ thể địa chính trị thống nhất. Thay vào đó, mỗi quốc gia thành viên nhìn nhận khủng hoảng qua lăng kính lợi ích riêng, kinh nghiệm lịch sử và ưu tiên chiến lược của mình.
Anh ưu tiên duy trì phối hợp chặt chẽ với Washington, giữ vai trò đồng minh chủ chốt bên kia Đại Tây Dương, tránh để lộ sự chia rẽ với Mỹ, đồng thời cân bằng giữa việc ủng hộ NATO và kêu gọi kiềm chế. Cách tiếp cận này phản ánh bản sắc chiến lược hậu Brexit của Anh: Kết hợp hợp tác tình báo với Mỹ, dựa vào cấu trúc an ninh NATO (thay vì EU) và thiên về liên kết xuyên Đại Tây Dương trong các cuộc khủng hoảng an ninh.
Pháp lại nhấn mạnh nhiều hơn tới ngoại giao, thúc đẩy ngừng bắn, tăng cường tự chủ chiến lược của EU và bảo vệ các tuyến thương mại trên biển. Trong khi Đức tỏ ra thận trọng hơn và tập trung vào kinh tế, với ưu tiên là kiềm chế đà tăng giá năng lượng, ngăn xung đột lan rộng và giữ ổn định thương mại. Động thái này phù hợp với văn hóa hậu Thế chiến II của Berlin, vốn tránh can dự quân sự và đề cao đàm phán đa phương nhằm hạn chế cú sốc kinh tế.
Còn các nước Đông Âu lại nhìn nhận cuộc khủng hoảng này qua “lăng kính Nga-Ukraine”, nên đặc biệt lo ngại việc Mỹ phân tán nguồn lực và sự chú ý khỏi Ukraine, từ đó làm suy yếu năng lực răn đe ở sườn phía Đông NATO. Với họ, Iran có thể chỉ là một “mặt trận phụ” so với Ukraine.
Bên cạnh đó, một số quốc gia EU vẫn rất dè dặt với việc dính líu quân sự, đặc biệt là những nước có truyền thống trung lập hoặc hạn chế sử dụng vũ lực như Áo, Ireland, Thụy Sỹ hay Malta. Với các nước này, hợp tác quốc phòng có thể triển khai được trong các lĩnh vực như gìn giữ hòa bình, hỗ trợ nhân đạo, thực thi trừng phạt, bảo vệ dân sự hay an ninh mạng.
Đặc biệt, các quốc gia trên vẫn thường tỏ ra dè dặt trước các nhiệm vụ tác chiến ở nước ngoài, các chiến dịch tấn công, hay những cam kết có thể dẫn tới leo thang nhanh và nghĩa vụ quân sự mang tính tự động. Sự thận trọng cũng đến từ yếu tố chính trị trong nước, khi các chính phủ phải cân nhắc dư luận, truyền thống trung lập, nguy cơ bị trả đũa, cũng như gánh nặng chi phí nếu gia tăng ngân sách quốc phòng.
Bài viết nhận định, châu Âu không có một chiến lược chung thống nhất, mà tồn tại nhiều ưu tiên an ninh và cách tiếp cận khác nhau. Các quyết định chung, nếu có, thường là kết quả của sự “cộng gộp” lợi ích giữa các nước, trong đó những nền kinh tế lớn và các quốc gia có vị thế lịch sử nổi bật thường có tiếng nói nặng ký hơn.
![]() |
| Cuộc xung đột Iran còn cho thấy, châu Âu không thể hoàn toàn dựa vào sự bảo đảm an ninh lâu dài từ Mỹ mà từng bước xây dựng năng lực quốc phòng tự chủ thông qua các cơ chế như Điều 42.7. (Nguồn: Tân Hoa xã) |
Ngay cả những nước không theo đường lối trung lập cũng thường tránh tham gia vào các cuộc xung đột có nguy cơ leo thang nhanh, bởi trên hết, mỗi quốc gia vẫn đặt ưu tiên vào việc bảo đảm sự tồn tại và ổn định của mình.
Do đó, Điều 42.7 có thể đóng vai trò như một tín hiệu đoàn kết, một bảo đảm ngoại giao hoặc một khuôn khổ hỗ trợ linh hoạt, song chưa thể trở thành cơ chế phản ứng nhanh hay công cụ răn đe thay thế NATO.
Theo bài viết nhận định, Điều 5 của NATO vẫn vượt trội so với Điều 42.7 của EU. Trong khi Điều 5 được Mỹ hậu thuẫn về mặt quân sự, hệ thống chỉ huy, năng lực răn đe...; thì Điều 42.7 chủ yếu mang ý nghĩa biểu tượng, với hiệu quả thực tế còn hạn chế. Cuộc xung đột Iran còn cho thấy, châu Âu không thể hoàn toàn dựa vào sự bảo đảm an ninh lâu dài từ Mỹ mà từng bước xây dựng năng lực quốc phòng tự chủ thông qua các cơ chế như Điều 42.7.
Bài viết nhấn mạnh, một châu Âu “hậu NATO” có thể chưa xuất hiện, song nhu cầu chuẩn bị cho kịch bản đó đang ngày càng trở nên rõ ràng và khó có thể bỏ qua.
| Xung đột Trung Đông: ‘Vết rạn’ chia rẽ nội bộ NATO Xung đột ở Iran đang âm thầm tạo nên một “vết rạn” bên trong NATO. Điều này có thể để lại hệ lụy sâu sắc ... |
| Bộ trưởng Quốc phòng Bỉ: NATO đang đối mặt căng thẳng nội bộ chưa từng có Bộ trưởng Quốc phòng Bỉ Theo Francken ngày 4/4 cho biết Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) đang kỷ niệm 77 năm ... |
| Tổng thống Mỹ chỉ ra nguồn cơn gây bất đồng với NATO Tối 6/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết, những bất đồng gần đây của ông với Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương ... |
| Mỹ xem xét việc rút khỏi NATO Ngày 8/4, Nhà Trắng cho biết, Tổng thống Donald Trump sẽ thảo luận khả năng Mỹ rút khỏi Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây ... |
| Tổng thư ký Mark Rutte: Một số thành viên NATO đã 'không vượt qua được phép thử' trong cuộc xung đột với Iran Tổng thư ký NATO Mark Rutte ngày 8/4 cho biết ông tin rằng một số quốc gia thành viên NATO đã “không vượt qua được ... |


