![]() |
| Các cử tri bỏ phiếu sớm tại Tòa án quận Arlington, bang Virginia, ngày 18/9. (Nguồn: Anadolu) |
Đảng Dân chủ có cơ hội giành lại Hạ viện, trong khi cuộc đua tại Thượng viện khó khăn hơn. Dù kết quả ra sao, lá phiếu lần này không chỉ là phép thử đối với quyền lực của ông Trump, mà còn phản ánh những giới hạn và nghịch lý trong đường lối “Nước Mỹ trên hết”.
Một cuộc trưng cầu ý kiến giữa nhiệm kỳ
Ngày 3/11, cử tri Mỹ đi bỏ phiếu để bầu lại toàn bộ 435 ghế Hạ viện và 35 trong số 100 ghế Thượng viện, đồng thời lựa chọn nhiều chức vụ cấp bang và địa phương. Đây là cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đầu tiên trong nhiệm kỳ Tổng thống lần thứ hai của ông Donald Trump, vì thế kết quả được nhìn nhận như một cuộc đánh giá giữa chặng đường đối với chương trình nghị sự của Nhà Trắng.
| More from WVR |
Các cuộc thăm dò trước ngày bầu cử cho thấy lợi thế đáng kể của đảng Dân chủ trong cuộc bỏ phiếu giả định trên toàn quốc dành cho Quốc hội. Khảo sát của Reuters/Ipsos công bố ngày 2/11 ghi nhận tỷ lệ ủng hộ chung dành cho ứng viên Dân chủ là 46%, so với 38% của Cộng hòa; tỷ lệ tín nhiệm Tổng thống Trump ở mức 32%.
Đáng chú ý, một nửa số cử tri độc lập được hỏi cho biết lá phiếu của họ là để phản đối ông Trump, trong khi chỉ 13% nói rằng họ bỏ phiếu nhằm ủng hộ đương kim Tổng thống. Tuy nhiên, thăm dò toàn quốc không đồng nghĩa với dự báo chắc chắn số ghế, bởi kết quả còn phụ thuộc vào phân bố địa lý và những cuộc đua sít sao tại từng khu vực.
Có ba nguyên nhân chính lý giải tâm lý bất lợi đối với đảng cầm quyền. Trước hết là vấn đề kinh tế và chi phí sinh hoạt. Trong khảo sát Reuters/Ipsos, 78% người được hỏi coi chi phí sinh hoạt là vấn đề rất quan trọng đối với quyết định bỏ phiếu.
Dù Nhà Trắng nhấn mạnh các chỉ số kinh tế và cam kết đưa sản xuất trở lại Mỹ, nhiều cử tri vẫn cảm nhận áp lực từ giá cả, nhà ở, y tế và nhiên liệu. Chiến tranh Iran cùng những biến động trên thị trường năng lượng càng khiến vấn đề “túi tiền” trở nên nổi bật.
Thứ hai là mức độ tín nhiệm dành cho Tổng thống Trump. Bầu cử giữa nhiệm kỳ thường là dịp cử tri thể hiện sự hài lòng hoặc bất mãn đối với chính quyền đương nhiệm. Những tranh cãi quanh cách điều hành, nhập cư, thuế quan và chính sách đối ngoại đã khiến một bộ phận cử tri, nhất là cử tri độc lập, có xu hướng dùng lá phiếu để tạo đối trọng với Nhà Trắng.
Thứ ba là sự khác biệt về mức độ huy động cử tri. Khảo sát nói trên cho thấy tỷ lệ cử tri Dân chủ tuyên bố rất hào hứng đi bỏ phiếu cao hơn cử tri Cộng hòa. Nếu xu hướng này chuyển hóa thành tỷ lệ tham gia thực tế, nó có thể tạo lợi thế cho Dân chủ tại những địa hạt cạnh tranh.
Dẫu vậy, không nên xem ưu thế trong thăm dò là bảo đảm cho một “làn sóng xanh”. Số ghế Hạ viện có tính cạnh tranh không quá lớn, còn bản đồ bầu cử Thượng viện đặt Dân chủ trước bài toán khó hơn. Đảng Cộng hòa hiện nắm 53 ghế, trong khi khối Dân chủ có 47 ghế, bao gồm hai thượng nghị sĩ độc lập cùng nhóm. Muốn giành quyền kiểm soát Thượng viện, Dân chủ cần đạt ít nhất 51 ghế, tức phải có thêm bốn ghế ròng. Vì vậy, kịch bản Dân chủ giành Hạ viện, nhưng Cộng hòa tiếp tục kiểm soát Thượng viện là khả năng cần được tính đến.
Quốc hội có thể hạn chế quyền lực của Tổng thống đến đâu?
Nếu đang Dân chủ giành quyền kiểm soát Hạ viện, thay đổi rõ nhất sẽ nằm ở hoạt động giám sát và điều tra. Các ủy ban do phe đa số kiểm soát có thể mở điều trần, yêu cầu cung cấp tài liệu, triệu tập quan chức và xem xét cách chính quyền sử dụng ngân sách cũng như thực thi chính sách. Hạ viện cũng có quyền khởi động thủ tục luận tội Tổng thống. Tuy nhiên, luận tội không đồng nghĩa với việc lập tức bãi nhiệm: Thượng viện mới là cơ quan xét xử, và việc kết tội, cách chức đòi hỏi đa số hai phần ba số thượng nghị sĩ có mặt.
Quốc hội còn nắm quyền lập pháp và quyền quyết định ngân sách. Điều đó có thể khiến các đề xuất chi tiêu, viện trợ quân sự, tài trợ cho hoạt động ở nước ngoài hoặc những ưu tiên trong nước của Nhà Trắng trở thành đối tượng mặc cả gay gắt. Tranh chấp về ngân sách và trần nợ liên bang cũng có thể làm gia tăng nguy cơ chính phủ đóng cửa hoặc gây bất ổn trên thị trường.
Nếu Dân chủ giành được cả hai viện, khả năng kiểm soát chương trình nghị sự và giám sát chính quyền sẽ mạnh hơn. Thượng viện có vai trò quan trọng trong phê chuẩn nhiều chức danh cấp cao và thẩm phán liên bang. Dù vậy, quyền lực của Quốc hội vẫn có những giới hạn thể chế. Tổng thống có quyền phủ quyết dự luật. Để vượt qua phủ quyết, cần đa số hai phần ba tại cả hai viện. Tại Thượng viện, quy tắc filibuster trong phần lớn hoạt động lập pháp thông thường cũng khiến nhiều dự luật cần 60 phiếu để chấm dứt tranh luận và tiến tới biểu quyết cuối cùng.
Nói cách khác, một Quốc hội do Dân chủ kiểm soát có thể làm chậm, điều tra, gây sức ép và buộc chính quyền phải giải trình, nhưng không thể tự mình điều hành nhánh hành pháp hay đơn phương đảo ngược mọi quyết định của Tổng thống Mỹ. Ông Trump vẫn nắm quyền chỉ huy quân đội, quyền điều hành bộ máy hành pháp và nhiều công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại. Mức độ thay đổi vì thế phụ thuộc không chỉ vào kết quả bầu cử mà còn vào khả năng hai bên thỏa hiệp hoặc lựa chọn đối đầu.
![]() |
| Muốn giành quyền kiểm soát Thượng viện, đảng Dân chủ cần đạt ít nhất 51 ghế, tức phải có thêm bốn ghế ròng. (Nguồn: Getty Images) |
Xung đột Iran và nghịch lý của chính sách “Nước Mỹ trên hết”
Xung đột Iran là phép thử đặc biệt đối với cam kết của ông Trump về việc tránh những cuộc chiến kéo dài ở nước ngoài. Xung đột bùng phát từ ngày 28/2/2026, kéo theo gián đoạn nghiêm trọng tại eo biển Hormuz, tác động tới vận tải năng lượng và làm gia tăng bất ổn ở vùng Vịnh. Các nỗ lực tiếp xúc qua trung gian, trong đó có Qatar, cho thấy cánh cửa ngoại giao chưa khép lại, nhưng triển vọng đạt được thỏa thuận vẫn mong manh.
Đối với cử tri Mỹ, một cuộc chiến ở cách xa hàng nghìn km không còn là vấn đề đối ngoại thuần túy, khi nó tác động đến giá nhiên liệu, lạm phát, ngân sách liên bang và nguy cơ binh sĩ Mỹ bị cuốn sâu hơn vào xung đột. Đây cũng là lý do xung đột với Iran có thể trở thành một trong những chủ đề quyết định lá phiếu, bên cạnh kinh tế và nhập cư.
Nếu đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát một hoặc cả hai viện, họ có thể tăng cường điều tra quá trình ra quyết định của Nhà Trắng, yêu cầu giải trình về mục tiêu và thời hạn chiến dịch, đồng thời sử dụng quyền ngân sách để gây sức ép. Quốc hội cũng có thể tranh luận về phạm vi quyền hạn chiến tranh của Tổng thống.
Tuy nhiên, khả năng Quốc hội lập tức buộc chính quyền chấm dứt chiến dịch là hạn chế, nhất là khi Tổng thống vẫn có quyền hành động với tư cách Tổng Tư lệnh Quân đội Mỹ và các nghị quyết hạn chế quyền sử dụng vũ lực có thể vấp phải phủ quyết hoặc tranh cãi pháp lý.
Tác động đối với Trung Đông cũng không chỉ giới hạn ở quan hệ Mỹ-Iran. Israel, các nước vùng Vịnh và những đối tác khác của Washington đều phải tính toán lại an ninh, năng lượng và mức độ phụ thuộc vào cam kết của Mỹ. Một chính quyền bị Quốc hội giám sát chặt hơn có thể thận trọng hơn trong việc mở rộng chiến dịch, nhưng cũng có thể tìm cách chứng minh quyết tâm bằng những hành động cứng rắn. Bởi vậy, thay đổi cán cân tại Quốc hội không tự động đồng nghĩa với việc chính sách của Mỹ sẽ chuyển sang ôn hòa.
Nghịch lý lớn của đường lối “Nước Mỹ trên hết” nằm ở chỗ: Ông Trump trở lại Nhà Trắng với lời hứa đặt lợi ích trong nước lên trước, tránh sa lầy vào các cuộc chiến xa xôi. Nhưng khi một cuộc xung đột làm gián đoạn tuyến vận tải năng lượng chiến lược, đẩy giá cả lên cao và buộc Mỹ phải huy động nguồn lực quân sự, cái giá của can dự bên ngoài lại quay trở về tác động trực tiếp tới đời sống người dân Mỹ. Chính sách nhằm giảm gánh nặng quốc tế vì thế có nguy cơ tạo ra gánh nặng trong nước.
Mỹ-Trung: Cạnh tranh chiến lược khó thay đổi
Trong quan hệ Mỹ-Trung, một chiến thắng của đảng Dân chủ khó tạo ra sự đảo chiều căn bản. Cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc đã trở thành điểm đồng thuận tương đối rộng trong chính trường Mỹ, bao gồm các vấn đề công nghệ, bán dẫn, chuỗi cung ứng, thương mại, an ninh hàng hải và Đài Loan (Trung Quốc). Khác biệt chủ yếu nằm ở công cụ và cách thức triển khai.
Chính quyền ông Trump thiên về sử dụng thuế quan, đòn bẩy thương mại và sức ép song phương để buộc đối tác nhượng bộ. Trong khi đó, nhiều nghị sĩ Dân chủ có xu hướng nhấn mạnh phối hợp với đồng minh, xây dựng quy tắc chung và kiểm soát các lĩnh vực công nghệ nhạy cảm. Nếu đảng Dân chủ kiểm soát Quốc hội, các cuộc điều trần và tranh luận về hiệu quả của thuế quan có thể gia tăng; song điều đó không có nghĩa Washington sẽ từ bỏ chính sách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc trong những ngành chiến lược.
Một Quốc hội do đảng Dân chủ kiểm soát có thể thúc đẩy chính quyền tham vấn chặt chẽ hơn với Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và các đối tác khác. Tuy nhiên, Tổng thống Trump vẫn có dư địa đáng kể trong đàm phán thương mại và điều hành chính sách đối ngoại. Do đó, thay đổi dễ thấy hơn có thể là phương thức phối hợp và mức độ dự đoán được của chính sách, chứ không phải sự kết thúc cạnh tranh Mỹ-Trung.
Mỹ và châu Âu: Rạn nứt đồng minh, sức ép tự chủ chiến lược
Quan hệ Mỹ-EU chịu tác động từ nhiều bất đồng: Chia sẻ gánh nặng quốc phòng trong NATO, cách tiếp cận cuộc xung đột Ukraine, thuế quan, thương mại và cách xử lý khủng hoảng Trung Đông. Các chính phủ châu Âu ngày càng phải tính đến khả năng Washington đưa ra những quyết định đơn phương, thay đổi ưu tiên hoặc đặt điều kiện mới đối với các cam kết an ninh.
Nếu đảng Dân chủ giành lại một hoặc cả hai viện, tiếng nói ủng hộ NATO và hợp tác xuyên Đại Tây Dương tại Quốc hội có thể được củng cố. Điều này có thể tạo thêm điểm tựa cho các đồng minh châu Âu, nhất là trong vấn đề Ukraina và duy trì sự hiện diện của Mỹ tại châu Âu. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng Quốc hội có thể thay thế vai trò của Tổng thống trong việc hoạch định chính sách đối ngoại. Hơn nữa, những quan điểm hoài nghi về việc Mỹ gánh vác trách nhiệm an ninh cho châu Âu không chỉ tồn tại trong một đảng.
Nhận định của nhà phân tích Andrey Kortunov thuộc Hội đồng Nga về các vấn đề quốc tế, được Sputnik dẫn lại, cũng gợi ra một giới hạn đáng chú ý: Kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ khó có thể tự nó làm thay đổi lập trường của ông Trump về Ukraine.
Nếu Tổng thống Trump điều chỉnh chính sách, thì nguyên nhân có thể xuất phát từ đánh giá rằng tiến trình đàm phán không đem lại kết quả như mong muốn, hơn là chỉ do sức ép bầu cử. Điều này nhắc nhở rằng chính sách Ukraina còn phụ thuộc vào tính toán cá nhân của Tổng thống Trump, diễn biến chiến trường và triển vọng đàm phán.
Dù vậy, bất đồng giữa Washington và các thủ đô châu Âu có thể thúc đẩy EU tăng tốc xây dựng năng lực quốc phòng, củng cố công nghiệp quốc phòng và đa dạng hóa quan hệ đối tác. Đây là quá trình không bắt đầu từ cuộc bầu cử lần này, nhưng có thể được đẩy nhanh nếu châu Âu nhận thấy chính sách của Mỹ khó dự đoán. Nghịch lý là sức ép của Washington nhằm buộc đồng minh chia sẻ trách nhiệm nhiều hơn có thể đồng thời khuyến khích họ giảm sự lệ thuộc vào Mỹ.
Mỹ-Canada: Tìm cách giảm phụ thuộc lẫn nhau
Canada là trường hợp cho thấy chính sách thuế quan và sức ép thương mại của Washington có thể tác động trực tiếp tới quan hệ với một đồng minh gần gũi. Hai nền kinh tế gắn kết sâu sắc qua thương mại, năng lượng, công nghiệp và chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Vì vậy, những đe dọa áp thuế hoặc thay đổi điều kiện tiếp cận thị trường Mỹ không chỉ gây sức ép lên Ottawa mà còn làm gia tăng bất định đối với doanh nghiệp và người lao động ở cả hai nước.
Thủ tướng Canada Mark Carney đã thúc đẩy việc tìm kiếm một khuôn khổ thương mại tương lai với Mỹ, đồng thời mở rộng quan hệ kinh tế với các đối tác khác. Nếu đảng Dân chủ kiểm soát Quốc hội, các nghị sĩ có thể tạo thêm sức ép nhằm xem xét lại một số biện pháp thuế quan, nhất là những biện pháp bị cho là gây thiệt hại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ. Tuy nhiên, việc thay đổi chính sách thuế quan vẫn không dễ dàng khi Tổng thống có quyền phủ quyết và Quốc hội khó đạt đa số đủ lớn để vượt qua.
Về dài hạn, vấn đề đáng chú ý không chỉ là một mức thuế cụ thể, mà là niềm tin chiến lược. Khi một đồng minh không còn chắc chắn về tính ổn định trong chính sách thương mại của Mỹ, họ có động lực mở rộng thị trường và tìm kiếm các thỏa thuận thay thế. Điều đó có thể làm suy giảm vai trò trung tâm của Mỹ trong mạng lưới kinh tế Bắc Mỹ mà chính Washington từng góp phần xây dựng.
![]() |
| Chính sách “Nước Mỹ trên hết” do Tổng thống Trump khởi xướng có thể giúp Washington tái khẳng định lợi ích quốc gia trong ngắn hạn, nhưng nếu được triển khai bằng sức ép đơn phương, nó cũng có thể khiến đồng minh tìm kiếm con đường tự chủ và đối tác thay thế. (Nguồn: CNN) |
Toàn cầu hóa trước sức ép của chủ nghĩa dân tộc kinh tế
Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hóa không còn được nhìn nhận như một tiến trình tất yếu và không thể đảo ngược. Đại dịch Covid-19, cạnh tranh Mỹ-Trung, xung đột địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng đã khiến nhiều nước ưu tiên an ninh kinh tế, sản xuất trong nước và khả năng tự chủ đối với các mặt hàng chiến lược.
Chính sách thuế quan của ông Trump là biểu hiện rõ nét của xu hướng đó. Lập luận của Nhà Trắng là thuế quan có thể bảo vệ việc làm, khuyến khích doanh nghiệp đưa sản xuất về Mỹ và tạo đòn bẩy trong đàm phán. Nhưng thuế nhập khẩu cũng có thể làm tăng chi phí đầu vào, đẩy giá hàng hóa lên cao và khiến doanh nghiệp khó lập kế hoạch. Khi các đối tác đáp trả hoặc tìm nguồn cung thay thế, doanh nghiệp Mỹ có thể phải đối mặt với thị trường kém ổn định hơn.
Nếu đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát Quốc hội, tranh luận về thuế quan và các hệ quả kinh tế có thể gay gắt hơn. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa nước Mỹ sẽ quay lại mô hình toàn cầu hóa tự do, ít điều kiện như trước. Cả hai đảng đều chịu sức ép phải bảo vệ việc làm, năng lực công nghiệp và an ninh chuỗi cung ứng. Khác biệt có thể nằm ở cách thực hiện: Một bên (đảng Cộng hòa) thiên về sức ép đơn phương và mặc cả song phương, bên kia (đảng Dân chủ) có xu hướng phối hợp với đồng minh và thiết lập các khuôn khổ chung.
Vì vậy, thách thức đối với toàn cầu hóa không chỉ là sự suy giảm thương mại xuyên biên giới, mà còn là sự phân mảnh thành những mạng lưới kinh tế gắn với các khối lợi ích và ưu tiên an ninh khác nhau. Một cuộc bầu cử có thể điều chỉnh nhịp độ và công cụ của quá trình này, nhưng khó đảo ngược những động lực cấu trúc đang định hình lại kinh tế thế giới.
Hai năm cuối nhiệm kỳ: Đối đầu hay điều chỉnh?
Kết quả bầu cử ngày 3/11 có thể định hình đáng kể hai năm cuối nhiệm kỳ của Tổng thống Trump, nhưng không quyết định toàn bộ hướng đi của nước Mỹ. Nếu đảng Cộng hòa giữ được Quốc hội, Nhà Trắng có thêm thuận lợi để thúc đẩy chương trình nghị sự. Nếu đảng Dân chủ giành Hạ viện, chính quyền sẽ phải đối mặt với giám sát và điều tra mạnh hơn. Nếu Dân chủ kiểm soát cả hai viện, nguy cơ bế tắc lập pháp và đối đầu về ngân sách sẽ gia tăng.
Trong cả ba kịch bản, Tổng thống Trump vẫn giữ những quyền hạn hiến định quan trọng, đặc biệt trong điều hành hành pháp và chính sách đối ngoại. Vì thế, không nên đồng nhất việc mất đa số tại Quốc hội với việc ông Trump mất khả năng định hình chính sách. Nhưng một Quốc hội đối lập có thể làm tăng chi phí chính trị của những quyết định gây tranh cãi, buộc Nhà Trắng phải cân nhắc kỹ hơn về thời điểm, quy mô và cách thức triển khai.
Ở chiều ngược lại, sức ép trong nước cũng có thể khiến Tổng thống tìm cách tạo dấu ấn ở bên ngoài, nơi quyền hành pháp thường có dư địa lớn hơn. Đây là một nghịch lý cần theo dõi: Khi bị hạn chế trong nước, chính quyền có thể không thu hẹp mà thậm chí gia tăng hoạt động đối ngoại để chứng minh năng lực lãnh đạo. Mức độ rủi ro sẽ phụ thuộc vào việc các quyết định đó được đặt trong khuôn khổ phối hợp với đồng minh và luật pháp quốc tế đến đâu.
Cuối cùng, ý nghĩa sâu xa của cuộc bầu cử không chỉ nằm ở việc đảng nào nắm đa số tại Quốc hội, mà ở câu hỏi nước Mỹ sẽ lựa chọn vai trò nào trong một thế giới đang biến động. Chính sách “Nước Mỹ trên hết” do Tổng thống Trump khởi xướng có thể giúp Washington tái khẳng định lợi ích quốc gia trong ngắn hạn, nhưng nếu được triển khai bằng sức ép đơn phương, nó cũng có thể khiến đồng minh tìm kiếm con đường tự chủ và đối tác thay thế. Khi ấy, nước Mỹ có nguy cơ đạt được một số nhượng bộ trước mắt nhưng lại làm suy giảm chính mạng lưới liên minh và ảnh hưởng quốc tế vốn tạo nên sức mạnh lâu dài của mình.
| Tổng thống Trump: Xung đột Mỹ-Iran sẽ ‘kết thúc ngay lập tức’ sau bầu cử giữa nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 9/9 tuyên bố, xung đột giữa Washington và Tehran sẽ “kết thúc ngay lập tức” sau cuộc bầu cử ... |
| Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình cam kết tìm ‘đường ray chung’ giữa cạnh tranh Mỹ-Trung Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình ngày 24/9 cam kết thúc đẩy hợp tác và duy trì cạnh ... |
| Bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ: Phép thử quyền lực với Tổng thống Trump Bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11 tới đây sẽ quyết định 470 ghế tại Quốc hội Mỹ, gồm toàn bộ 435 ghế Hạ viện ... |
| Tổng thống Trump bỏ phiếu sớm trước thềm bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 24/10 bỏ phiếu sớm tại bang Florida, trước thềm cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra ngày 3/11, ... |
| Bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ: Giá nhiên liệu tăng cao gây sức ép cho Tổng thống Trump, cần thêm bước tiến trên 'mặt trận' ngoại giao Khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ đang đến gần, xung đột với Iran, những gián đoạn trong chuỗi cung ứng dầu mỏ và ... |


