![]() |
| Vào năm 2024, UBND TP. Hồ Chí Minh đã ra mắt ứng dụng Công dân số TP. Hồ Chí Minh nhằm kết nối công dân và chính quyền. Tại đây, người dân có thể nắm bắt kết quả các cơ quan chức năng của TP giải quyết sự việc, sự vụ mà mình phản ánh qua app một cách trực tiếp, nhanh nhất có thể. (Nguồn: Báo Tuổi trẻ) |
Việc ứng dụng thuật toán để đánh giá và phân loại công dân phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Tuy nhiên, cơ chế này đặt ra những vấn đề pháp lý liên quan đến nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, bảo vệ quyền riêng tư và bảo đảm an sinh xã hội. Khi điểm số hành vi có thể trở thành căn cứ hưởng ưu đãi về thuế, phí hoặc dịch vụ công, vấn đề không còn giới hạn ở khía cạnh kỹ thuật, mà chạm tới giới hạn hiến định của quyền con người trong không gian số.
Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản trị công dân số
Sự phát triển của công nghệ số trong những thập niên đầu thế kỷ XXI đã làm thay đổi cấu trúc quan hệ giữa nhà nước và công dân. Trong bối cảnh đó, khái niệm "quyền con người số" (digital human rights) là sự mở rộng phạm vi bảo đảm và thực thi của các quyền hiến định vào không gian mạng, nơi dữ liệu cá nhân trở thành một phần không thể tách rời của nhân thân và phẩm giá con người[1].
| More from WVR |
Quản trị nhà nước hiện đại đang chuyển từ mô hình "quản lý hành chính mệnh lệnh" sang "quản trị dựa trên dữ liệu" (data-driven governance). Việc ứng dụng thuật toán, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong quá trình ra quyết định góp phần tối ưu hóa nguồn lực công và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ.
Một trong những vấn đề lý luận trọng tâm là nguy cơ bất bình đẳng phát sinh từ "khoảng cách số" (digital divide). Mặc dù quyền bình đẳng trước pháp luật được ghi nhận tại Điều 16 Hiến pháp năm 2013, việc thực thi quyền này trong môi trường số phụ thuộc đáng kể vào hạ tầng công nghệ và năng lực số của mỗi cá nhân.
Khi khả năng tiếp cận công nghệ trở thành tiêu chí đầu vào để đánh giá hoặc phân loại công dân, những nhóm yếu thế như: người cao tuổi, người nghèo, người dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa có nguy cơ chịu sự loại trừ hoặc phân biệt đối xử gián tiếp. Điều này có thể dẫn đến tái sản xuất bất bình đẳng xã hội, đi ngược lại bản chất của nhà nước "của dân, do dân, vì dân".
Các học thuyết pháp lý tiến bộ đều thống nhất rằng, mọi sự giám sát của nhà nước với dữ liệu công dân phải tuân thủ nguyên tắc về tính cần thiết, tính tương xứng và phải quy định cụ thể trong luật. Nguy cơ của việc "giám sát toàn diện" thông qua dữ liệu có thể tạo ra hiệu ứng răn đe, khiến công dân tự hạn chế các quyền tự do cơ bản vì lo ngại ảnh hưởng đến điểm số uy tín[2].
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia áp dụng những cách tiếp cận khác nhau đối với quản lý công dân số, phản ánh sự đa dạng về truyền thống pháp lý và định hướng chính sách công.
Liên minh châu Âu (EU) với Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (EU AI Act) – văn bản pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới về quản lý AI, có hiệu lực từ năm 2026 – xếp loại các hệ thống chấm điểm xã hội (social scoring) vào nhóm "rủi ro không thể chấp nhận được". Theo Điều 5 của Đạo luật, việc cơ quan công quyền sử dụng AI để đánh giá, phân loại mức độ tin cậy của công dân dựa trên hành vi xã hội hoặc đặc điểm cá nhân, dẫn đến sự đối xử bất lợi không tương xứng hoặc trong các bối cảnh không liên quan đến dữ liệu gốc, là bị cấm hoàn toàn[3].
Trung Quốc không vận hành một hệ thống chấm điểm duy nhất cho toàn bộ dân số mà chuyển sang hệ thống quản lý uy tín doanh nghiệp nhằm tăng cường tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh. Đối với cá nhân, các dự án thí điểm chấm điểm đạo đức tại một số địa phương đã gặp phải phản ứng từ dư luận về tính xâm phạm đời tư và đang dần được thu hẹp phạm vi hoặc chuyển sang hình thức tự nguyện, tập trung vào các ưu đãi dịch vụ tiện ích hơn là trừng phạt[4].
Hàn Quốc tập trung vào các chương trình phổ cập kỹ năng số và bảo đảm quyền "yêu cầu các lựa chọn thay thế phi kỹ thuật số" cho nhóm yếu thế[5]. Singapore thông qua chiến lược "Quốc gia thông minh" (Smart Nation) chú trọng vào việc xây dựng các dịch vụ công thuận tiện, "không chạm" để phục vụ mọi người dân bình đẳng, thay vì tạo ra các rào cản hay phân tầng xã hội dựa trên điểm số hành vi.
![]() |
| Bằng cách tiếp cận thận trọng, khoa học, dựa trên nền tảng tôn trọng quyền con người và pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một mô hình chuyển đổi số đặc sắc, nơi công nghệ được sử dụng để trao quyền cho người dân. (Nguồn: PLO) |
Thực tiễn tại Việt Nam và định hướng hoàn thiện chính sách
Theo dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số, trong đó đề xuất tích hợp "Hệ thống điểm công dân số" trên nền tảng VNeID, cơ chế này được thiết kế theo hướng khuyến khích thay vì trừng phạt. Công dân được phân loại thành các nhóm dựa trên điểm số tích lũy: nhóm "Tích cực" (trên 350 điểm) được hưởng ưu đãi về phí, lệ phí và thuế; nhóm "Cơ bản" được giảm một phần; và nhóm "Chưa xếp hạng" hoặc có điểm thấp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính[6].
Xét về mục tiêu chính sách, đề xuất này hướng tới việc tạo động lực (incentives) thay vì chế tài, phù hợp với định hướng xây dựng "chính phủ kiến tạo". Tuy nhiên, dưới góc độ tác động xã hội và pháp lý còn một số vấn đề cần thận trọng:
Thứ nhất, về tính hợp hiến và tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Các quy định về nghĩa vụ thuế, phí và lệ phí hiện nay đang được điều chỉnh bởi các luật chuyên ngành (Luật Quản lý thuế, Luật Phí và lệ phí) thuộc thẩm quyền của Quốc hội. Nguyên tắc pháp quyền yêu cầu mọi quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đặc biệt là nghĩa vụ tài chính, phải được quy định bằng văn bản luật.
Việc sử dụng một Nghị quyết Chính phủ để thiết lập cơ chế ưu đãi thuế dựa trên "điểm số hành vi" là chưa có tiền lệ và tiềm ẩn nguy cơ xung đột với các luật hiện hành. Nếu không được sửa đổi đồng bộ ở cấp luật, việc triển khai cơ chế này có thể gặp trở ngại đáng kể về tính hợp pháp và khả năng thực thi.
Thứ hai, về điều kiện hạ tầng công nghệ và khả năng tiếp cận số. Các báo cáo chuyển đổi số quốc gia cho thấy sự chênh lệch đáng kể về hạ tầng và mức độ tiếp cận công nghệ giữa các vùng miền. Tỷ lệ người dân sở hữu thiết bị thông minh và khả năng kết nối Internet tốc độ cao ở các đô thị lớn vượt trội so với khu vực nông thôn, miền núi. Nếu thuật toán chấm điểm được thiết kế dựa trên tần suất sử dụng dịch vụ công trực tuyến, những công dân ở khu vực khó khăn sẽ khó có cơ hội đạt điểm cao để hưởng ưu đãi. Hệ quả có thể là nhóm thu nhập thấp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính trong khi nhóm có điều kiện tiếp cận công nghệ lại được hưởng ưu đãi, từ đó làm gia tăng khoảng cách bất bình đẳng và đi ngược lại mục tiêu an sinh xã hội.
Thứ ba, về rủi ro an ninh dữ liệu và độ tin cậy của thuật toán chấm điểm. Việc tập trung dữ liệu hành vi của quy mô lớn dân cư vào một hệ thống tập trung khiến hệ thống này trở thành mục tiêu có giá trị cao đối với các cuộc tấn công mạng. Bất kỳ sự cố lộ lọt dữ liệu nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với quyền riêng tư. Bên cạnh đó, thuật toán chấm điểm tự động có thể gặp lỗi kỹ thuật hoặc chứa đựng các thiên kiến (bias) tiềm ẩn, dẫn đến việc đánh giá sai lệch. Nếu không có cơ chế giải trình minh bạch, niềm tin của người dân vào hệ thống chính quyền số sẽ bị ảnh hưởng.
Nhằm bảo đảm chủ trương phát triển công dân số được triển khai hiệu quả, bền vững và phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền con người, tác giả đề xuất một số kiến nghị sau:
Một là, cần chuyển đổi tư duy từ "quản lý phân loại" sang "kiến tạo khuyến khích phổ quát". Thay vì thiết lập hệ thống điểm số tích lũy phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ phân biệt đối xử, Chính phủ có thể cân nhắc áp dụng cơ chế ưu đãi trực tiếp đối với từng hành vi tích cực cụ thể. Chẳng hạn, mọi công dân khi thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử đều được hưởng mức giảm lệ phí tương ứng cho chính giao dịch đó, không phụ thuộc vào hạng mức điểm. Cách tiếp cận này vừa đạt được mục tiêu khuyến khích chuyển đổi số, vừa bảo đảm sự công bằng và dễ dàng tiếp cận cho mọi người dân, tránh được các rủi ro pháp lý về phân biệt đối xử giữa các nhóm công dân.
Hai là, hoàn thiện hành lang pháp lý ở cấp độ Luật để bảo đảm tính hợp hiến và sự thống nhất của hệ thống pháp luật. Các quy định liên quan đến hạn chế quyền hoặc ưu đãi về nghĩa vụ tài chính (thuế, phí) của công dân là những vấn đề hệ trọng, cần được thể chế hóa bằng văn bản Luật hoặc Nghị quyết của Quốc hội. Cách thức này không chỉ đảm bảo tính pháp lý cao nhất mà còn tạo ra sự đồng thuận xã hội rộng rãi. Đồng thời, cần rà soát toàn diện nhằm bảo đảm sự tương thích với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó nguyên tắc về sự đồng thuận của chủ thể dữ liệu và giới hạn mục đích sử dụng phải được đặt ở vị trí trung tâm.
Ba là, thiết lập quy trình Đánh giá tác động thuật toán và cơ chế giám sát con người. Hệ thống phải được thiết kế theo nguyên tắc "con người trong vòng lặp", tức là bảo đảm luôn có sự can thiệp và giám sát của con người trong các quyết định quan trọng. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế khiếu nại đơn giản, nhanh chóng trên ứng dụng VNeID, cho phép công dân có quyền yêu cầu giải trình khi họ cho rằng hệ thống tính điểm sai[7].
Bốn là, chuyển đổi số cần được triển khai song hành với chính sách an sinh xã hội trong môi trường số. Nhà nước cần tiếp tục ưu tiên nguồn lực đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng viễn thông tại các vùng sâu, vùng xa và đẩy mạnh các chương trình đào tạo kỹ năng số miễn phí cho người dân. Các chính sách ưu đãi dựa trên công nghệ chỉ nên được áp dụng khi nền tảng tiếp cận đã tương đối bình đẳng. Trong giai đoạn chuyển tiếp, cần duy trì song song các kênh hỗ trợ truyền thống nhằm bảo đảm những người chưa đủ điều kiện tham gia môi trường số không bị ảnh hưởng đến các quyền lợi cơ bản.
Bằng cách tiếp cận thận trọng, khoa học, dựa trên nền tảng tôn trọng quyền con người và pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một mô hình chuyển đổi số đặc sắc, nơi công nghệ được sử dụng để trao quyền cho người dân, gỡ bỏ rào cản và đảm bảo rằng trên hành trình tiến vào kỷ nguyên số, mọi người dân đều được thụ hưởng thành quả của sự phát triển một cách bình đẳng và nhân văn.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hiến pháp 2013.
2. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số 2026 (Bộ Công an).
4. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.
5. European Parliament and Council (2024), Regulation (EU) 2024/1689 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act).
6. Ministry of Science and ICT (2023), Digital Bill of Rights, Republic of Korea.
7. Drinhausen, Katja & Brussee, Vincent (2022), "China's Social Credit System: Untangling Myth from Reality", MERICS China Monitor.
- Nguyễn Thị Thanh Hương (2024), "Bảo đảm quyền con người trong chuyển đổi số", Tạp chí Lý luận chính trị, số 5, tr. 45.
- Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism: The Fight for a Human Future at the New Frontier of Power, PublicAffairs, New York.
- European Parliament and Council (2024), Regulation (EU) 2024/1689 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act), Official Journal of the European Union, Article 5(1)(c).
- Drinhausen, K., & Brussee, V. (2022), "China's Social Credit System in 2022: From experimentation to standardization", MERICS China Monitor.
- Ministry of Science and ICT (2023), Digital Bill of Rights: A New Digital Order for a Shared Prosperity Society, Seoul, Republic of Korea.
- Bộ Công an (2026), Dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số (Tài liệu lấy ý kiến nhân dân tháng 01/2026).
- Government of Canada (2023), Directive on Automated Decision-Making, Treasury Board of Canada Secretariat.
| Người dân TP. Hồ Chí Minh chỉ cần có tài khoản VNeID để sử dụng ứng dụng công dân số TP. Hồ Chí Minh đang thực hiện nhiều hoạt động để phát triển "công dân số" với mục tiêu trở thành một thành phố thông ... |
| Dạy trẻ tự tin bước vào thời đại số... Thời đại công nghệ 4.0 đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi chúng ta phải trang bị cho trẻ em những kiến thức và kỹ ... |
| ‘Người thầy’ mới trong thời đại số Theo các chuyên gia giáo dục, thế hệ trẻ phải sẵn sàng thử nghiệm và thích nghi với những thay đổi trong thời đại số. |
| Cà Mau: Người dân thoát nghèo nhờ bán hàng, trở thành 'công dân số' Cà Mau đang đứng trước cơ hội vàng để bứt phá, chuyển mình sang nền kinh tế số theo phương châm “số hóa-sáng tạo-vươn xa”. |
| Chậm lại trước khi bấm: Kỹ năng công dân số từ một nhà sáng tạo trẻ Bên lề Hội nghị cấp cao LHQ về chống tội phạm mạng, đại diện Gen Z Nguyễn Văn Bình (2003) đã nhấn mạnh tầm quan ... |

