Trong bối cảnh đất nước bước vào một kỷ nguyên phát triển mới sau thành công của Đại hội Đảng lần thứ XIV, đối ngoại và hội nhập quốc tế tiếp tục được xác định là nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”, giữ vai trò mở rộng không gian phát triển và nâng cao vị thế quốc gia.
Trong mạch tư duy chiến lược đó, bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm về “Đẩy mạnh đối ngoại toàn diện ở tầm cao mới” không chỉ nhấn mạnh phương châm “độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển”, mà còn gợi mở một vấn đề mang ý nghĩa nền tảng: Phát huy sức mạnh mềm văn hóa để kiến tạo hình ảnh một Việt Nam tự tin, đáng tin cậy và có trách nhiệm.
Từ yêu cầu “trong ấm, ngoài êm” đến nhiệm vụ “kể chuyện Việt Nam” với thế giới chính là hành trình nâng cao vai trò văn hóa trong nền đối ngoại toàn diện của thời kỳ mới.
| ĐBQH. Bùi Hoài Sơn. (Nguồn: Quốc hội) |
Từ “trong ấm, ngoài êm” đến nền tảng văn hóa của đường lối đối ngoại tự cường
Đại hội XIV của Đảng mở ra một chặng đường phát triển mới với khát vọng đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Trong tầm nhìn ấy, đối ngoại và hội nhập quốc tế không chỉ là một lĩnh vực hoạt động riêng lẻ, mà là động lực quan trọng để giữ vững môi trường hòa bình, tranh thủ nguồn lực bên ngoài và nâng tầm vị thế quốc gia.
Đối ngoại được đặt trong tổng thể đường lối “độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển”, trong đó tự cường mang ý nghĩa đặc biệt. Tự cường không chỉ được hiểu ở năng lực kinh tế hay quốc phòng, mà trước hết là sức mạnh nội sinh của quốc gia là bản lĩnh chính trị, sự đồng thuận xã hội, niềm tin của nhân dân và nền tảng văn hóa bền vững.
Trong bài viết của mình, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đối ngoại phải bảo đảm “sự chủ động chiến lược trong mọi tình huống”, giữ cho “trong ấm, ngoài êm”: bên trong ổn định, phát triển; bên ngoài hòa bình, hợp tác.
“Trong ấm” là trạng thái ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Sâu xa hơn, đó là sự vững chắc của hệ giá trị văn hóa – tinh thần đoàn kết, ý chí tự lực tự cường, niềm tin vào con đường đã lựa chọn và khát vọng vươn lên của dân tộc. Một quốc gia chỉ có thể tự tin trong quan hệ đối ngoại khi bên trong có sự đồng thuận xã hội, khi bản sắc văn hóa trở thành điểm tựa tinh thần và khi người dân nhận thấy ý nghĩa của hội nhập đối với tương lai của chính mình.
“Ngoài êm” không đồng nghĩa với thụ động hay né tránh khác biệt, mà là kết quả của một nền đối ngoại bản lĩnh, linh hoạt và giàu bản sắc. Đó là cách Việt Nam kiên định lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời thúc đẩy hợp tác, xử lý khác biệt bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế.
Ở chiều sâu, văn hóa chính là nền tảng của bản lĩnh ấy. Truyền thống hòa hiếu, tư duy đối thoại, cách ứng xử “có lý, có tình” đã trở thành dấu ấn của ngoại giao Việt Nam. Khi Tổng Bí thư khẳng định đối ngoại phải “bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc; đặt người dân là trung tâm của mọi chính sách”, đó không chỉ là định hướng chính trị mà còn là một tuyên ngôn giá trị – một tuyên ngôn văn hóa.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu không chỉ diễn ra về sức mạnh vật chất mà còn về niềm tin và uy tín, nền tảng văn hóa trở thành “lá chắn mềm” đồng thời là “nguồn lực mềm” của quốc gia. Tự cường trong đối ngoại, vì vậy, trước hết là tự cường về văn hóa.
Khi văn hóa trở thành ngôn ngữ quốc gia
Một điểm nhấn quan trọng trong tư duy đối ngoại thời kỳ mới là yêu cầu “đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương”, “chủ động tham gia xây dựng, định hình các thể chế đa phương”, đồng thời “triển khai hiệu quả các cam kết, thỏa thuận quốc tế”.
Điều đó cho thấy sự chuyển biến từ tham gia sang chủ động, từ thích ứng sang đóng góp, từ hội nhập sang góp phần định hình luật chơi. Khi Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế khu vực và toàn cầu, câu hỏi đặt ra không chỉ là Việt Nam thu được gì, mà còn là Việt Nam đóng góp gì cho cộng đồng quốc tế.
Trong bối cảnh ấy, văn hóa trở thành một “ngôn ngữ chiến lược”. Ở môi trường đa phương, nơi lợi ích đan xen phức tạp, niềm tin, thiện chí và uy tín có ý nghĩa đặc biệt. Những quốc gia được tin cậy thường là những quốc gia có hệ giá trị rõ ràng, nhất quán và được thể hiện bằng hành động cụ thể.
Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Vị thế, uy tín đất nước không chỉ nằm ở sức mạnh vật chất mà còn là sức mạnh mềm. Đó là lịch sử hào hùng, nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc, những thành tựu to lớn của công cuộc đổi mới, là đường lối đối ngoại hòa bình, hòa hiếu…”.
| Hình ảnh của khối văn hóa-thể thao tại Lễ kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám thành công và Quốc khánh 2/9 diễn ra sáng 2/9/2025 tại Hà Nội. (Ảnh: Duy Linh) |
Trong thời kỳ mới, sức mạnh mềm ấy cần được chuyển hóa thành năng lực “kể chuyện Việt Nam” một cách chủ động và chuyên nghiệp: Câu chuyện về một dân tộc yêu hòa bình nhưng kiên cường bảo vệ độc lập; một đất nước đổi mới thành công, phát triển năng động; một quốc gia cam kết phát triển bền vững, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp vào gìn giữ hòa bình.
Khi câu chuyện ấy được truyền tải nhất quán tại các diễn đàn đa phương, trong chương trình hợp tác quốc tế và qua các sản phẩm văn hóa, truyền thông, văn hóa sẽ trở thành “lực đẩy vô hình” giúp Việt Nam mở rộng ảnh hưởng và gia tăng vị thế.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, việc duy trì hình ảnh một Việt Nam độc lập, cân bằng, đáng tin cậy và có trách nhiệm là một lợi thế chiến lược. Nền tảng của hình ảnh đó chính là văn hóa – cách ứng xử nhất quán với luật pháp quốc tế, tinh thần hợp tác cùng phát triển, triết lý “lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ”.
Xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, chuyên nghiệp: Văn hóa phải là trụ cột chiến lược
Đại hội XIV xác định nhiệm vụ xây dựng “nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, chuyên nghiệp”, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Tổng Bí thư Tô Lâm cũng nhấn mạnh: “Kỷ nguyên mới đòi hỏi xây dựng nền đối ngoại ngang tầm khu vực và vươn tầm quốc tế”. Trong cấu trúc đó, văn hóa không thể chỉ đóng vai trò bổ trợ, mà phải trở thành một trụ cột chiến lược.
Thứ nhất, cần chuyển từ tư duy quảng bá sang tư duy định vị quốc gia. Ngoại giao văn hóa không chỉ dừng ở giới thiệu di sản, lễ hội hay ẩm thực, mà là kiến tạo hình ảnh một Việt Nam sáng tạo, năng động, trách nhiệm và đáng tin cậy.
Thứ hai, gắn ngoại giao văn hóa với phát triển công nghiệp văn hóa. Điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, nội dung số, trò chơi trực tuyến… chính là những “đại sứ mềm” hiệu quả trong thời đại toàn cầu hóa. Khi sản phẩm văn hóa Việt Nam hiện diện trên các nền tảng quốc tế, câu chuyện Việt Nam sẽ lan tỏa một cách tự nhiên và bền vững.
Thứ ba, phát huy vai trò của các chủ thể xã hội trong đối ngoại văn hóa: Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, doanh nghiệp, nghệ sĩ, trí thức, thanh niên. Đúng như tinh thần bài viết của Tổng Bí thư, đối ngoại toàn diện là “sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân”, là sự kết hợp giữa đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước, đối ngoại nhân dân và đối ngoại Quốc hội.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để xây dựng hệ sinh thái truyền thông quốc gia đa ngôn ngữ, giúp hình ảnh Việt Nam hiện diện chủ động và có chiều sâu trên không gian toàn cầu.
Cuối cùng, xây dựng đội ngũ làm công tác ngoại giao văn hóa có tư duy toàn cầu, kỹ năng quốc tế và khả năng sáng tạo. Trong kỷ nguyên mới, văn hóa không chỉ cần được bảo tồn mà còn cần được “quốc tế hóa” một cách thông minh, hiệu quả.
Kết thúc bài viết của mình, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định: “Đối ngoại toàn diện ở tầm cao mới phải lấy bản lĩnh, trí tuệ là la bàn định hướng; tin cậy, trách nhiệm là cầu nối hợp tác; hòa hiếu, luật pháp là nơi neo đậu giá trị”. Trong hệ giá trị ấy, văn hóa là nền tảng tạo nên bản lĩnh, là sợi dây nuôi dưỡng niềm tin và là ngôn ngữ kết nối Việt Nam với thế giới.
Khi đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển phồn vinh, văn minh và hạnh phúc, đối ngoại không chỉ nhằm mở rộng quan hệ, mà còn để khẳng định vị thế và đóng góp vào những giá trị chung của nhân loại. Và để thực hiện được điều đó, văn hóa cần đi trước một bước để thế giới không chỉ biết đến Việt Nam như một nền kinh tế đang phát triển, mà còn cảm nhận Việt Nam như một quốc gia có bản sắc, có trách nhiệm và có khát vọng lớn.
Hành trình từ “trong ấm, ngoài êm” đến “kể chuyện Việt Nam” với thế giới vì thế không chỉ là nhiệm vụ của ngành ngoại giao, mà là sứ mệnh chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội để sức mạnh mềm dân tộc thực sự trở thành nền tảng cho một nền đối ngoại toàn diện, hiện đại, chuyên nghiệp và tự cường trong kỷ nguyên mới.