| Thuật ngữ 'Quyền về dữ liệu và toàn vẹn não bộ - Neurorights' (hay còn gọi là "quyền thần kinh") mới xuất hiện gần đây nhưng đã thu hút nhiều ý kiến tranh luận trong các diễn đàn quốc tế về nhân quyền. (Nguồn: iberdrola) |
Trong bối cảnh công nghệ thần kinh và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, khả năng đọc, ghi và phân tích tín hiệu não bộ đã vượt ra khỏi phạm vi khoa học viễn tưởng để trở thành hiện thực.
Điều này không chỉ mở ra những triển vọng lớn trong y học, giáo dục và truyền thông mà còn đặt nhân loại trước những thách thức mới về nhân quyền. Nguy cơ bị xâm phạm dữ liệu não, thao túng tư duy hay làm thay đổi bản sắc cá nhân đòi hỏi phải có những cơ chế bảo vệ pháp lý tương xứng.
Giới học thuật và các tổ chức quốc tế mới đây đã đề xuất khái niệm "Quyền về dữ liệu và toàn vẹn não bộ - Neurorights" (hay còn gọi là "quyền thần kinh"), xem đây là một bước tiến tất yếu trong quá trình phát triển của hệ thống tiêu chuẩn quốc tế phổ quát về quyền con người.
Với cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích lý luận và nghiên cứu thực tiễn, loạt bài cung cấp một cái nhìn toàn diện, khởi động thảo luận học thuật tại Việt Nam về một trong những chủ đề mới về nhân quyền của thế kỉ XXI.
Thuật ngữ "Neurorights" mới xuất hiện gần đây nhưng đã thu hút nhiều ý kiến tranh luận trong các diễn đàn quốc tế về nhân quyền.
Thông qua phân tích những nền tảng lý luận cùng cơ sở pháp lý quốc tế, bài viết hướng tới: làm rõ cơ sở lý luận và mối liên hệ giữa Neurorights với các quyền con người cơ bản được ghi nhận trong luật quốc tế hiện hành; nhấn mạnh tầm quan trọng của tự chủ nhận thức và bảo vệ dữ liệu thần kinh trong thời đại công nghệ hiện đại; đồng thời chỉ ra những khoảng trống pháp lý mà cộng đồng quốc tế cần lấp đầy để bảo vệ quyền con người trước những thách thức từ công nghệ thần kinh, đồng thời thúc đẩy cuộc thảo luận về vai trò của Neurorights trong việc định hình sự phát triển của luật nhân quyền quốc tế trong những năm tới.
Cơ sở lý luận
Ngày nay, sự tiến bộ vượt bậc của các công nghệ thần kinh đã cho phép việc ghi chép, giám sát, giải mã và thậm chí điều biến một cách chính xác các quá trình hoạt động của não bộ, hứa hẹn mở ra một kỷ nguyên mới cho nghiên cứu y sinh và khoa học nhận thức.
Tuy nhiên, những tiến bộ khoa học này cũng đặt con người trước một vấn đề đạo đức và pháp lý sâu sắc: làm thế nào để thiết lập một khuôn khổ chuẩn mực, một giới hạn hợp pháp cho phép con người tiếp cận và can thiệp vào thế giới nội tâm – nơi vốn được xem là "pháo đài cuối cùng" của sự riêng tư và tự chủ cá nhân?
Xuất phát từ thực tiễn đó, Ienca và Andorno (2017) là những người đầu tiên hệ thống hóa khái niệm neurorights (Neurorights), trong đó chỉ ra sự bất cập của hệ thống các quyền con người hiện có trong việc bảo vệ sự toàn vẹn của não bộ.
Tuy nhiên, phải đến khi Yuste và cộng sự công bố một bài nghiên cứu trên tạp chí Nature trong cùng năm, khái niệm này mới thực sự thu hút sự chú ý trên toàn cầu.
Khác với cách tiếp cận học thuật ban đầu, Yuste chủ trương vận động chính sách cụ thể, thành lập chương trình Sáng kiến về NeuroRights (NeuroRights Initiative) tại Đại học Columbia để biến những thảo luận về Neurorights thành phong trào hành động thực tế, trực tiếp hỗ trợ các tổ chức quốc tế và các quốc gia xây dựng khung pháp lý về quyền con người mới mẻ này.
Theo Ienca và Andorno (2017), Neurorights được kiến tạo dựa trên bốn trụ cột then chốt: (i) quyền riêng tư tinh thần (Mental Privacy), (ii) quyền toàn vẹn nhận thức, (iii) quyền tự do nhận thức (Cognitive Liberty), (iv) quyền được bảo đảm tính liên tục tâm lý (the right to psychological continuity).
Về sau, khung này được bổ sung hai thành tố quan trọng đó là: quyền tiếp cận công bằng (Fair Access) và quyền được bảo vệ khỏi thiên vị thuật toán (Protection from Algorithmic Bias).
Quyền riêng tư tinh thần tạo ra nền tảng bằng cách thiết lập ranh giới bảo vệ dữ liệu não bộ, ngăn chặn mọi hình thức thu thập, giải mã trái phép những dữ liệu đặc biệt này, nhằm bảo đảm tính nguyên vẹn của ý thức con người trước các can thiệp từ công nghệ.
Quyền tự do nhận thức khẳng định tính tự quyết tuyệt đối của cá nhân trong quá trình nhận thức, hay nói cách khác, bảo vệ khả năng tư duy độc lập của mỗi cá nhân.
Quyền tiếp cận công bằng bảo đảm lợi ích công nghệ được phân phối đồng đều, ngăn chặn sự hình thành "khoảng cách thần kinh" giữa các nhóm xã hội và đảm bảo sự bình đẳng trong tiếp cận các tiến bộ khoa học.
Quyền chống thiên vị thuật toán yêu cầu sự minh bạch và công bằng trong mọi thuật toán giải mã não, để bảo đảm công nghệ không trở thành phương tiện khuếch đại những bất công của xã hội.
Như vậy, từ góc độ lý luận, Neurorights. còn kế thừa và phát triển các tư tưởng triết học nền tảng về phẩm giá, tự do và sự riêng tư.
Xét về phẩm giá con người, neurorights hiện thực hóa tư tưởng của Immanuel Kant khi xem mỗi cá nhân là một mục đích tự thân, nơi mà neurorights trở thành bức tường thành bảo vệ "tự thể" khỏi sự tha hóa, công nghệ không thể biến tâm trí con người thành đối tượng để khai thác.
Đây là sự mở rộng của nguyên lý "primum non nocere" (trước hết, đừng gây hại) vào không gian tinh thần, nơi mọi can thiệp đều phải tôn trọng tính toàn vẹn của ý thức.
Về tự do tư tưởng, neurorights kế thừa dòng chảy lịch sử từ Ashoka (thế kỷ III TCN) đến Milton (1634) và Mill (1859), biến tự do nhận thức thành hiện thân của tự do tư tưởng trong kỷ nguyên số, bảo vệ "thành trì nội tâm" khỏi mọi hình thức thao túng tinh vi, bảo đảm ý chí con người không bị định hình bởi thuật toán hay công nghệ.
Đối với quyền riêng tư, neurorights nâng tầm khái niệm "quyền được để yên" (a right to be let alone) của Warren và Brandeis (1890) thành quyền riêng tư tinh thần, bảo vệ dữ liệu não khỏi sự thu thập trái phép, qua đó bảo tồn những giá trị nhân văn cốt lõi trước làn sóng cách mạng công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ trên thế giới.
Cơ sở pháp lý quốc tế
Có thể xác định nền tảng pháp lý của Neurorights bắt nguồn từ các quyền con người cơ bản đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi trong Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và nhiều văn kiện khác.
Lấy nền tảng từ quyền được sống, tự do, an toàn thân thể (Điều 3 UDHR) và quyền không bị tra tấn hay đối xử vô nhân đạo (Điều 5 UDHR, Điều 7 ICCPR), có thể khẳng định, mỗi cá nhân cũng được bảo vệ trước những can thiệp trái phép vào hoạt động thần kinh của não bộ.
Do đó, mọi sự tác động lên não bộ phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực về tính cần thiết, sự tương xứng và buộc phải có sự chấp thuận của chủ thể quyền. Cũng như bắt nguồn từ các rào cản đạo đức và pháp lý của luật nhân quyền quốc tế nhằm ngăn chặn việc lạm dụng tiến bộ công nghệ để vi phạm nhân quyền.
Cụ thể, các quy định hiện hành về quyền riêng tư (Điều 12 UDHR, Điều 17 ICCPR) đã cung cấp cơ sở then chốt cho Neurorights.
Đặc biệt, quyền tự do tư tưởng (Điều 18 ICCPR) có ý nghĩa trực tiếp trong việc thừa nhận và bảo vệ Neurorights, bởi tự do tư tưởng được coi là nền tảng của mọi quyền tự do khác, trong đó có quyền tự do quyết định về nhận thức, tránh khỏi sự giám sát, thay đổi hoặc can thiệp vào quá trình tư duy một cách phi tự nguyện.
Mặc dù chưa được pháp điển hoá, nhưng tại các văn kiện quốc tế gần đây, lập trường của Liên hợp quốc liên quan đến Neurorights (thông qua diễn ngôn về các quyền con người trong kỉ nguyên số) đã có bước chuyển đáng kể, từ bày tỏ sự quan ngại sang việc nêu ra những vấn đề chuyên biệt cần giải quyết.
Nghị quyết A/HRC/RES/54/21 (2023) về quyền riêng tư kĩ thuật số khẳng định các quyền con người truyền thống phải được bảo vệ trước sự phát triển của AI.
Từ đó, báo cáo A/HRC/58/58 (2024) đã phân tích sâu hơn về cơ hội và rủi ro của công nghệ thần kinh, chính thức đưa ra các khái niệm như "dữ liệu thần kinh" và "tính toàn vẹn tâm trí".
Cuối cùng, Nghị quyết A/HRC/RES/58/6 (2025) đã chính thức hóa các khuyến nghị từ báo cáo trên, trong đó kêu gọi các quốc gia bảo vệ tính toàn vẹn của cơ thể và tâm trí, nhấn mạnh sự đồng thuận tự nguyện trong các can thiệp thần kinh, tạo bước ngoặt cho việc xác lập các nguyên tắc của luật pháp quốc tế về Neurorights.
Tóm lại, vấn đề Neurorights đã hàm chứa trong các quyền cơ bản của con người như quyền riêng tư, quyền tự do tư tưởng,... Tuy nhiên, nó chưa được ghi nhận một cách riêng biệt trong luật nhân quyền quốc tế, thể hiện một khoảng trống pháp lý đáng kể so với thực tế.
Việc thiếu vắng một qui định pháp lý riêng biệt, chuyên sâu về Neurorights khiến các cá nhân dễ bị xâm phạm trước những hành vi lạm dụng của công nghệ thần kinh, từ thao túng tâm lý, thay đổi tính cách, đến giám sát nhận thức mà các luật hiện hành không thể bao quát hết.
Đây là lý do tại sao các chuyên gia và tổ chức quốc tế đang thúc đẩy việc ban hành các văn kiện pháp lý về Neurorights để lấp đầy khoảng trống này, bảo đảm rằng sự phát triển của công nghệ thần kinh phải đi đôi với sự bảo vệ toàn diện các quyền của con người.
Xu hướng lập pháp quốc tế
Trước bối cảnh nêu ở mục trên, nhiều cuộc tranh luận sôi nổi đã diễn ra trong giới học thuật và các tổ chức quốc tế về cách thức pháp điển hoá Neurorights. Câu hỏi đặt ra là: Liệu có cần xây dựng một quyền con người hoàn toàn mới – "Neurorights" hay chỉ cần mở rộng các quyền truyền thống là đủ?
Trong khi cách tiếp cận nào cũng có ưu, nhược điểm, có thể thấy rằng cách tiếp cận chỉ mở rộng quyền cũ bộc lộ nhiều thiếu sót hơn. Bởi, các quyền con người hiện có thường mang tính tổng quát, thiếu chi tiết để đối phó với những thách thức cụ thể của công nghệ thần kinh như thao túng nhận thức hoặc khai thác dữ liệu não bộ cho mục đích thương mại...
Do đó, quan điểm cho rằng cần một công ước quốc tế riêng về Neurorights nhằm bổ khuyết khoảng trống, bảo vệ toàn diện các cá nhân con người trước rủi ro về lạm dụng dữ liệu não bộ.
Tiếp cận theo hướng đó, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và UNESCO đã tiên phong trong việc đặt nền móng cho xu hướng lập pháp quốc tế về Neurorights.
Năm 2019, OECD đã thông qua "Khuyến nghị về Đổi mới – Trách nhiệm trong Công nghệ thần kinh" (Reports on Neurotechnology), thiết lập tiêu chuẩn quốc tế đầu tiên về quản trị công nghệ thần kinh với chín nguyên tắc hướng dẫn các bên liên quan xác định rủi ro, bảo vệ riêng tư tâm trí và tự do nhận thức. Khuyến nghị này phần nào đã thúc đẩy cách tiếp cận đổi mới có trách nhiệm, có tầm ảnh hưởng đến các chính sách toàn cầu.
Bên cạnh đó, UNESCO cũng đã đưa Neurorights vào các thảo luận rộng hơn về đạo đức của trí tuệ nhân tạo thể hiện qua khuyến nghị năm 2021 về đạo đức AI (Ethics of Artificial Intelligence) khi đề xuất coi dữ liệu thần kinh là "dữ liệu nhạy cảm đặc biệt", cần được bảo vệ bằng cơ chế pháp lý và chính sách toàn diện.
Có thể thấy, các văn bản này tạo ra một nền tảng vững chắc và là bước đệm quan trọng cho các cuộc đàm phán đa phương về một công ước có tính ràng buộc trong tương lai.
Mặc dù mới manh nha, Neurorights đã nhanh chóng tạo lên sự đồng thuận mang tính lịch sử trên các diễn đàn học thuật và diễn đàn của các tổ chức toàn cầu như OECD, UNESCO, Liên hợp quốc, trong đó khẳng định nhu cầu cấp bách phải pháp điển hóa các quyền này trước khi làn sóng công nghệ vượt khỏi tầm kiểm soát. Đây cũng là một yêu cầu đặt ra với hoạt động lập pháp của các quốc gia trong kỉ nguyên số.
Việc thể chế hóa những quyền này không nên được xem là sự cản trở, mà là để kiến tạo một khung pháp lý linh hoạt, có thể dung nạp những tiến bộ công nghệ tương lai, nhưng vẫn phải đặt quyền tự quyết và phẩm giá con người làm trung tâm.