![]() |
| Cuộc xung đột ở Trung Đông giữa Mỹ-Israel-Iran năm 2026 phản ánh sự đan xen phức tạp giữa các mục tiêu chiến lược, cạnh tranh quyền lực khu vực và những tính toán chính trị của các bên liên quan. (Nguồn: Trusted Mideast News) |
Ngày 28/2, bầu trời Trung Đông rền vang những đợt không kích khi Mỹ và Israel đồng loạt tấn công nhiều mục tiêu chiến lược của Iran, từ các cơ sở hạt nhân, căn cứ tên lửa đến hệ thống chỉ huy quân sự. Chiến dịch quy mô lớn này được xem là bước leo thang nghiêm trọng nhất trong quan hệ đối đầu giữa các bên suốt nhiều năm qua.
Theo nhận định của nhiều học giả và viện nghiên cứu quốc tế, diễn biến hiện nay không chỉ xoay quanh vấn đề hạt nhân của Iran, mà còn phản chiếu những tính toán chiến lược sâu xa về cán cân quyền lực tại Trung Đông.
Một số phân tích cho rằng đây là lựa chọn của Mỹ và Israel nhằm tái định hình môi trường an ninh khu vực, trong khi Iran theo đuổi chiến lược kéo dài xung đột để nâng cao chi phí đối với các đối thủ.
Mục tiêu của các bên
Theo nhiều học giả, các bên tham gia cuộc xung đột theo đuổi những mục tiêu chiến lược khác nhau, phản ánh lợi ích an ninh và tính toán chính trị riêng.
Đối với Mỹ, một số học giả cho rằng, mục tiêu của Mỹ không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân, mà còn nhằm làm suy yếu toàn diện năng lực chiến lược của Tehran.
Nghiên cứu viên cao cấp Trung Đông và châu Phi, Hội đồng Quan hệ đối ngoại (Ấn Độ) Steven A. Cook nhận định, các cuộc không kích của Mỹ và Israel ngày 28/2 cho thấy Washington đang tìm cách phá hủy không chỉ cơ sở hạt nhân mà cả các cơ sở quân sự, hệ thống chỉ huy và mạng lưới ảnh hưởng khu vực của Iran.
Điều này phản ánh cách tiếp cận lâu nay của Mỹ coi ảnh hưởng khu vực của Iran, bao gồm mạng lưới các lực lượng liên kết tại Lebanon, Syria và Iraq, là một trong những thách thức chiến lược lớn nhất đối với cấu trúc an ninh Trung Đông do Washington dẫn dắt.
Một số chuyên gia khác cũng nhấn mạnh, chiến dịch quân sự này còn gắn với mục tiêu tái lập uy tín răn đe chiến lược của Mỹ.
Phó Chủ tịch và Giám đốc Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft thuộc Hội đồng Đại Tây Dương, ông Matthew Kroenig, cho rằng, việc Mỹ sử dụng sức mạnh quân sự mạnh mẽ nhằm vào Iran có thể gửi thông điệp tới các đối thủ chiến lược rằng Washington vẫn sẵn sàng sử dụng sức mạnh để bảo vệ lợi ích và các đồng minh. Tuy nhiên, việc đạt được mục tiêu quân sự trước mắt không đồng nghĩa với việc đạt được mục tiêu chính trị dài hạn, đặc biệt khi Iran vẫn duy trì được khả năng phản kháng đáng kể.
Đối với Israel, nhiều học giả cho rằng mục tiêu của chiến dịch quân sự nhằm vào Iran năm 2026 không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn chương trình hạt nhân của Tehran mà còn hướng tới làm suy yếu toàn diện vai trò chiến lược của Iran tại Trung Đông.
Trong phân tích của Trung tâm Arab Washington DC, chiến dịch không kích quy mô lớn do Mỹ và Israel tiến hành từ 28/2 phản ánh nỗ lực lâu dài của Israel nhằm loại bỏ đối thủ chiến lược chủ chốt và tái cấu trúc cán cân quyền lực khu vực theo hướng có lợi cho Israel và các đồng minh của Mỹ.
Israel từ lâu coi Iran là mối đe dọa an ninh nghiêm trọng nhất, khi Tehran không chỉ theo đuổi chương trình hạt nhân mà còn xây dựng mạng lưới ảnh hưởng rộng khắp thông qua các lực lượng liên kết tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen.
Bởi vậy, chiến dịch quân sự năm 2026 được nhìn nhận như một bước đi nhằm đồng thời làm suy yếu ba trụ cột sức mạnh của Iran, gồm năng lực hạt nhân, năng lực tên lửa và răn đe quân sự, cùng mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm trong khu vực.
Bên cạnh đó, ông Khalil E. Jahshan, Giám đốc điều hành Trung tâm Arab Washington DC cho rằng, Israel kỳ vọng chiến dịch quân sự có thể tạo ra sức ép chính trị bên trong Iran, qua đó làm suy yếu khả năng kiểm soát của chính quyền Tehran. Tuy nhiên, các học giả cũng cảnh báo, các cuộc tấn công từ bên ngoài có thể dẫn tới hiệu ứng “tập hợp quanh lá cờ”, khiến xã hội Iran đoàn kết hơn trước mối đe dọa từ bên ngoài thay vì làm suy yếu chế độ.
Trong khi đó, mục tiêu của Iran trong cuộc xung đột được nhiều học giả đánh giá là tập trung vào việc bảo đảm sự tồn tại của chế độ và duy trì khả năng răn đe chiến lược.
Theo ông Sanam Vakil, Giám đốc Chương trình Trung Đông - Bắc Phi tại Chatham House, Tehran hiểu rõ tương quan lực lượng hiện nay không cho phép nước này giành ưu thế trong một cuộc đối đầu quân sự trực diện với Mỹ và Israel. Vì vậy, Iran lựa chọn chiến lược kéo dài và khu vực hóa xung đột, nhằm gia tăng chi phí chiến tranh đối với các đối thủ.
Cách tiếp cận này được triển khai thông qua việc sử dụng tên lửa và máy bay không người lái chi phí thấp để gây tổn thất cho đối phương, đồng thời huy động mạng lưới các lực lượng liên kết trong khu vực, mở rộng phạm vi căng thẳng và tạo sức ép chiến lược đối với Mỹ và Israel.
Nhìn tổng thể, nhiều học giả cho rằng cuộc xung đột phản ánh sự khác biệt sâu sắc trong mục tiêu chiến lược của các bên. Trong khi Mỹ và Israel tìm cách làm suy yếu vai trò khu vực của Iran, thì Tehran lại theo đuổi chiến lược kéo dài xung đột nhằm nâng cao chi phí chiến tranh đối với các đối thủ và bảo vệ sự tồn tại của chế độ.
Nguyên nhân xung đột
![]() |
| Một đồn cảnh sát ở Iran chỉ còn là bãi đổ nát sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel. (Nguồn: The New York Times) |
Nhiều học giả và viện nghiên cứu quốc tế cho rằng, cuộc xung đột Mỹ-Israel-Iran năm 2026 không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình tích tụ căng thẳng chiến lược kéo dài trong nhiều năm tại Trung Đông.
Thứ nhất, cạnh tranh chiến lược khu vực được xem là nguyên nhân mang tính cấu trúc của cuộc khủng hoảng. Theo ông Karim Sadjadpour, nghiên cứu viên cao cấp Trung Đông thuộc Quỹ Carnegie vì hòa bình quốc tế, trong nhiều năm qua Iran đã xây dựng một mạng lưới ảnh hưởng rộng khắp khu vực thông qua các lực lượng liên kết tại Syria, Iraq, Lebanon và Yemen, thường được gọi là “trục kháng cự”.
Mạng lưới này giúp Tehran mở rộng ảnh hưởng địa - chiến lược và tạo ra năng lực răn đe phi đối xứng trước Mỹ và Israel, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng lo ngại của hai nước này về nguy cơ Iran từng bước thay đổi cán cân quyền lực tại Trung Đông.
Thứ hai, vấn đề hạt nhân của Iran tiếp tục là nguồn căng thẳng lớn trong quan hệ giữa Tehran với Mỹ và các đồng minh của Washington. Sau khi thỏa thuận hạt nhân Iran ký năm 2015, có tên đầy đủ là Kế hoạch hành động chung toàn diện (JCPOA) sụp đổ, Iran từng bước gia tăng mức độ làm giàu uranium và phát triển các công nghệ hạt nhân tiên tiến hơn.
Theo chuyên gia Steven A. Cook, việc Iran tiến gần hơn tới “ngưỡng hạt nhân” đã làm gia tăng đáng kể lo ngại về nguy cơ thay đổi cấu trúc răn đe tại Trung Đông. Trong khi đó, Sanam Vakil, Giám đốc Chương trình Trung Đông và Bắc Phi tại Chatham House, cho rằng sự sụp đổ của JCPOA đã tạo ra một vòng xoáy leo thang nguy hiểm khi Iran mở rộng chương trình hạt nhân, còn Mỹ và Israel gia tăng sức ép quân sự và trừng phạt, khiến môi trường an ninh khu vực trở nên ngày càng bất ổn.
Thứ ba, các tính toán về răn đe chiến lược và yếu tố chính trị nội bộ cũng góp phần thúc đẩy quá trình leo thang xung đột. Một số học giả cho rằng việc sử dụng sức mạnh quân sự trong bối cảnh này không chỉ nhằm đạt mục tiêu quân sự trực tiếp mà còn để củng cố uy tín răn đe của các bên.
Bên cạnh đó, theo ông Kenneth M. Pollack, Phó Chủ tịch phụ trách chính sách tại Middle East Institute, các yếu tố chính trị nội bộ và nhu cầu duy trì uy tín răn đe thường đóng vai trò quan trọng trong quyết định sử dụng vũ lực của các quốc gia trong môi trường cạnh tranh chiến lược căng thẳng.
Một số tác động
Nhiều học giả và viện nghiên cứu quốc tế nhận định cuộc xung đột Mỹ-Israel-Iran năm 2026 có thể tạo ra những tác động sâu rộng đối với môi trường an ninh khu vực Trung Đông cũng như kinh tế và trật tự quốc tế.
Trước hết, cuộc xung đột làm gia tăng nguy cơ khu vực hóa chiến tranh tại Trung Đông. Theo phân tích của Hội đồng Đại Tây Dương, ngay trong những ngày đầu của xung đột, Iran đã tiến hành các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào nhiều quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), từ UAE đến Saudi Arabia. Điều này cho thấy mặt trận có thể mở rộng vượt ra ngoài phạm vi đối đầu trực tiếp giữa Iran với Mỹ và Israel.
Thứ hai, cuộc xung đột có thể gây ra những tác động đáng kể đối với kinh tế và năng lượng toàn cầu. Theo các phân tích về tác động kinh tế của cuộc chiến Iran năm 2026, xung đột đã khiến giá dầu tăng mạnh và gây ra sự biến động trên các thị trường tài chính quốc tế. Khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, do đó bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này đều có thể gây ra những cú sốc lớn đối với kinh tế thế giới.
Theo các phân tích của công ty tư vấn kinh tế Oxford Economics, bất kỳ sự gián đoạn nào đối với hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz đều có thể gây ra cú sốc nguồn cung, từ đó đẩy giá năng lượng tăng mạnh và làm gia tăng áp lực lạm phát đối với nhiều nền kinh tế.
Thứ ba, cuộc xung đột có thể làm tăng nguy cơ bất ổn trong trật tự quốc tế. Theo Stimson Center, việc ngày càng sử dụng sức mạnh quân sự trong các tranh chấp quốc tế có thể làm suy yếu các cơ chế quản trị toàn cầu, đồng thời đẩy cao nguy cơ đối đầu giữa các nước lớn.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, các cuộc xung đột khu vực leo thang có thể khiến môi trường an ninh quốc tế thêm phức tạp và làm suy giảm hiệu quả của những cơ chế kiểm soát xung đột hiện có.
Thứ tư, cuộc xung đột cũng có thể tạo ra những tác động xã hội và chính trị trong khu vực. Các báo cáo quốc tế cho thấy những đợt tấn công quân sự đã gây ra thương vong đáng kể, đồng thời làm dấy lên nguy cơ khủng hoảng nhân đạo tại một số khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp.
Bên cạnh đó, xung đột có thể làm gia tăng căng thẳng chính trị và tâm lý đối đầu giữa các quốc gia trong khu vực, khiến những nỗ lực ổn định tình hình Trung Đông trong dài hạn trở nên phức tạp hơn.
Trong bối cảnh đó, nhiều học giả cho rằng, triển vọng ổn định khu vực sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng kiểm soát leo thang và thúc đẩy các giải pháp ngoại giao nhằm giảm thiểu nguy cơ lan rộng của xung đột.
Cuộc xung đột Mỹ-Israel-Iran năm 2026 phản ánh sự đan xen phức tạp giữa các mục tiêu chiến lược, cạnh tranh quyền lực khu vực và những tính toán chính trị của các bên liên quan. Dưới góc nhìn của nhiều học giả quốc tế, đây không chỉ là một cuộc đối đầu quân sự đơn thuần mà còn là biểu hiện của những biến chuyển sâu sắc trong cấu trúc an ninh Trung Đông và trật tự quốc tế.
Trong bối cảnh môi trường an ninh toàn cầu ngày càng phức tạp, diễn biến của cuộc xung đột có thể tiếp tục tạo ra những tác động sâu rộng đối với ổn định khu vực và thế giới trong thời gian tới.
| Điểm nóng Trung Đông: Tính toán chiến lược của Mỹ và 'sức bền' của Iran Vấn đề hạt nhân Iran và các bất đồng giữa Iran, Mỹ và Israel chỉ có thể giải quyết bằng thương lượng hoà bình. |
| Mỹ-Israel toan tính kéo dài chiến dịch tấn công Iran, Washington bị đồng minh Trung Đông nghi ngờ bí mật đàm phán với Tehran Cả Mỹ và Israel đều đang tính toán kéo dài chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, cụ thể, Israel có kế hoạch tiếp tục ... |
| IMF: Kinh tế toàn cầu đối mặt cú sốc mới từ căng thẳng tại Trung Đông Ngày 5/3, Tổng Giám đốc Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) Kristalina Georgieva nhận định, khả năng phục hồi của kinh tế toàn cầu một ... |
| Xung đột Trung Đông: Hai quốc gia châu Đại Dương điều máy bay quân sự, NATO vào tư thế sẵn sàng, Iran tấn công tàu chở dầu Mỹ Giữa lúc tình hình Trung Đông chưa hạ nhiệt, 2 quan chức Australia ngày 5/3 xác nhận, quốc gia châu Đại Dương đã triển khai ... |
| Vòng xoáy 'chảo lửa' Trung Đông Sau khi Mỹ và Israel bất ngờ tấn công Iran ngày 28/2, diễn biến xung đột tiếp tục leo thang nguy hiểm với những câu ... |

