Nhỏ Bình thường Lớn

Quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ

Quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ đã được ghi nhận trong các chuẩn mực nhân quyền, nhưng trên thực tế vẫn khó trở thành hiện thực khi phụ nữ thiếu điều kiện cụ thể để thực hiện quyền chính đáng của mình.
Quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ
Theo nghiên cứu của Charmes, phụ nữ thực hiện tới khoảng 76,4% tổng khối lượng lao động chăm sóc và nội trợ không lương trên toàn cầu, trong khi nam giới chỉ đảm nhận khoảng 23,6%. (Nguồn: Tri thức trẻ)

Khoảng trống trong chính sách và pháp luật

Lao động chăm sóc không lương bao gồm toàn bộ các hoạt động chăm sóc và duy trì đời sống gia đình diễn ra ngoài khuôn khổ thuê mướn và trả lương. Đó là việc chuẩn bị bữa ăn, giữ gìn không gian sống, chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, cũng như hỗ trợ tinh thần cho các thành viên trong gia đình.

Những công việc này không tạo ra thu nhập trực tiếp, nhưng lại giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm cho các thành viên trong gia đình có thể học tập, lao động và tham gia đời sống xã hội. Nói cách khác, đây là phần việc âm thầm nâng đỡ cho toàn bộ nền kinh tế.

More from WVR
Quyền phụ nữ trong thế kỷ XXI: Tiến bộ đáng kể nhưng thách thức còn dai dẳng Quyền phụ nữ trong thế kỷ XXI: Tiến bộ đáng kể nhưng thách thức còn dai dẳng

Các nghiên cứu quốc tế về sử dụng thời gian cho thấy lao động chăm sóc không lương được phân bổ không đồng đều giữa nam và nữ. Theo nghiên cứu của Charmes, phụ nữ thực hiện tới khoảng 76,4% tổng khối lượng lao động chăm sóc và nội trợ không lương trên toàn cầu, trong khi nam giới chỉ đảm nhận khoảng 23,6%[1]. Phân tích dựa trên dữ liệu của ILO và UNDP cũng khẳng định, phụ nữ chiếm khoảng 3/4 tổng số giờ lao động chăm sóc không lương, với trung bình mỗi ngày dành khoảng 4 giờ 25 phút cho công việc chăm sóc, so với chỉ khoảng 1 giờ 23 phút ở nam giới[2], ngay cả khi phụ nữ vẫn tham gia lao động có trả công.

Theo phân tích của UN Women, sự chênh lệch này không đơn thuần phản ánh lựa chọn cá nhân, mà gắn chặt với các chuẩn mực xã hội và khuôn mẫu giới ăn sâu từ lâu đời. Các chuẩn mực này duy trì mô hình “đàn ông là trụ cột kinh tế, phụ nữ là người chăm sóc”[3]; theo đó, công việc chăm sóc và nội trợ mặc nhiên được gắn với hình ảnh người phụ nữ tận tụy, hy sinh, trong khi sự tham gia của nam giới vào việc nhà vẫn hay được coi là sự “giúp đỡ” hơn là trách nhiệm chung. Khi chăm sóc được mặc định là việc của phụ nữ, khối lượng công việc không tên này sẽ nhanh chóng bị mở rộng mà không bị giới hạn về thời gian hay khối lượng.

Chính từ đây, câu hỏi về quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ trở nên rõ ràng. Nghỉ ngơi không chỉ là nhu cầu sinh học, mà còn là một quyền con người đã được thừa nhận trong các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, trong thực tiễn, quyền này thường được hiểu và áp dụng chủ yếu trong khuôn khổ lao động có trả công, gắn với giờ làm việc, ngày nghỉ và chế độ nghỉ phép. Cách tiếp cận đó vô tình bỏ qua một thực tế quan trọng: Hàng triệu phụ nữ đang thực hiện lao động chăm sóc không lương, không giờ chấm công mỗi ngày, không có “giờ tan ca” hay khoảng nghỉ được bảo đảm.

Điều đáng chú ý là sự thiếu hụt thời gian nghỉ ngơi hiếm khi được nhìn nhận như một vấn đề xã hội hay chính sách. Trong nhiều gia đình, việc phụ nữ ít được nghỉ ngơi được coi là bình thường, thậm chí là biểu hiện của sự đảm đang. Xã hội cũng quen với hình ảnh đó và ít khi đặt câu hỏi. Chính sự chấp nhận âm thầm này khiến lao động chăm sóc không lương tiếp tục nằm ngoài “tầm nhìn” của nhiều chương trình phát triển, dù tác động của nó đối với chất lượng cuộc sống và quyền con người là rất rõ ràng.

Đặt lao động chăm sóc không lương trong mối liên hệ với quyền được nghỉ ngơi giúp làm lộ diện một khoảng trống quan trọng trong hệ thống chính sách và pháp luật. Quyền được nghỉ ngơi có thể được ghi nhận trên văn bản, nhưng nếu thiếu điều kiện thực tế để thụ hưởng, quyền đó sẽ không được thể hiện đúng với giá trị của nó. Khi phần lớn thời gian của phụ nữ bị chi phối bởi trách nhiệm chăm sóc không lương, quyền được nghỉ ngơi của họ không bị tước đoạt công khai, mà bị thu hẹp từng ngày.

Nhận diện đúng mối liên hệ này là bước khởi đầu cần thiết để nhìn lao động chăm sóc không lương không chỉ như một vấn đề gia đình hay bình đẳng giới, mà như một vấn đề nhân quyền cần được quan tâm đúng mức.

Quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ
Sự mệt mỏi và quá tải của phụ nữ đôi khi còn được nhìn nhận như minh chứng cho sự tận tụy, thay vì là dấu hiệu của một vấn đề xã hội cần được giải quyết. (Nguồn: Báo Phụ nữ Thủ đô)

Lao động chăm sóc không lương và bất bình đẳng giới kéo dài

Đến nay, cần nhìn nhận lao động chăm sóc không lương không chỉ là vấn đề phân bổ thời gian trong từng gia đình, mà phản ánh những bất bình đẳng giới mang tính cấu trúc đã tồn tại lâu dài trong xã hội. Cách phân công này được tái tạo từ rất sớm như trẻ em gái thường được kỳ vọng biết chăm sóc, phụ giúp việc nhà và quan tâm đến người khác, trong khi trẻ em trai ít chịu áp lực tương tự.

Khi trưởng thành, những kỳ vọng đó tiếp tục chi phối lựa chọn và hành vi của mỗi cá nhân, khiến phụ nữ dễ dàng chấp nhận gánh vác phần lớn công việc chăm sóc như một lẽ tự nhiên. Chính điều này làm cho lao động chăm sóc không lương khó được nhìn nhận như một vấn đề cần can thiệp bằng chính sách.

Bất bình đẳng giới trong lao động chăm sóc cũng tác động trực tiếp đến cơ hội và vị thế của phụ nữ trong xã hội. Khi dành nhiều thời gian cho công việc chăm sóc, phụ nữ thường gặp bất lợi trong tiếp cận việc làm ổn định và thăng tiến nghề nghiệp. Trong khi đó, nam giới có nhiều điều kiện hơn để tập trung cho lao động có trả công và phát triển sự nghiệp. Khoảng cách này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập, mà còn kéo dài sự chênh lệch về quyền lực và tiếng nói giữa hai giới.

Đáng chú ý, quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ thường là yếu tố bị hy sinh đầu tiên trong bối cảnh bất bình đẳng đó. Khi chăm sóc được xem là trách nhiệm mặc định của phụ nữ, việc họ có ít thời gian nghỉ ngơi không bị coi là bất thường. Ngược lại, sự mệt mỏi và quá tải của phụ nữ đôi khi còn được nhìn nhận như minh chứng cho sự tận tụy, thay vì là dấu hiệu của một vấn đề xã hội cần được giải quyết.

Nếu không có những thay đổi về nhận thức và chính sách, bất bình đẳng trong lao động chăm sóc không lương sẽ tiếp tục là vấn đề kéo dài qua các thế hệ. Khi vai trò giới không thay đổi, gánh nặng chăm sóc vẫn chủ yếu đặt lên vai phụ nữ, và quyền được nghỉ ngơi của họ tiếp tục bị thu hẹp một cách âm thầm. Nhìn từ góc độ nhân quyền, đây không phải là câu chuyện riêng của từng gia đình, mà là thách thức chung với mục tiêu bình đẳng giới và sự phát triển công bằng của xã hội.

Bảo đảm quyền được nghỉ ngơi cho phụ nữ

Tại Việt Nam, lao động chăm sóc không lương vẫn chủ yếu do phụ nữ đảm nhận. Báo cáo kết quả thực hiện các mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2023 cho thấy thời gian làm việc nhà của phụ nữ mỗi ngày ước khoảng 2,3 giờ, cao gấp 1,8 lần so với nam giới[4].

Theo số liệu từ điều tra Lao động việc làm năm 2024, phụ nữ làm việc nhà trung bình 15,5 giờ mỗi tuần, trong khi nam giới là 8,6 giờ[5]. Thực trạng này phản ánh rõ sự chênh lệch trong phân bổ thời gian giữa nam và nữ, đồng thời cho thấy gánh nặng chăm sóc vẫn đang được xem như trách nhiệm mặc định của phụ nữ, ngay cả khi họ tham gia đầy đủ vào thị trường lao động.

Trong những năm qua, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ quyền con người thông qua hệ thống pháp luật và chính sách. Các văn bản liên quan đến lao động, gia đình và bình đẳng giới đều nhấn mạnh vai trò của gia đình trong chăm sóc và nuôi dưỡng các thành viên. Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030 đặt mục tiêu giảm thời gian phụ nữ làm việc nhà, chăm sóc gia đình không được trả công xuống còn 1,7 lần vào năm 2025 và 1,4 lần vào năm 2030 so với nam giới, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu chia sẻ trách nhiệm chăm sóc trong gia đình và xã hội.

Luật Bình đẳng giới cũng quy định vợ chồng có trách nhiệm chia sẻ công việc gia đình, Luật Hôn nhân và Gia đình nhấn mạnh nghĩa vụ cùng chăm sóc con cái, còn Luật Người cao tuổi xác định chăm sóc người cao tuổi là “trách nhiệm chủ yếu của gia đình”. Tuy nhiên, lao động chăm sóc không lương vẫn chủ yếu được nhìn nhận như vấn đề thuộc phạm vi gia đình, hơn là một vấn đề xã hội cần được điều chỉnh bằng chính sách công. Cách tiếp cận này khiến quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ ít khi được xem xét một cách trực tiếp và toàn diện.

Quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ
Bảo đảm quyền được nghỉ ngơi cho phụ nữ không chỉ trông chờ vào sự thay đổi trong từng gia đình, mà cần những chính sách và giải pháp mang tính cấu trúc nhằm chia sẻ trách nhiệm chăm sóc một cách công bằng hơn. (Nguồn: CafeF)

Khoảng trống lớn nhất nằm ở việc thiếu các cơ chế chia sẻ trách nhiệm chăm sóc. Khi dịch vụ chăm sóc công còn hạn chế và sự tham gia của nam giới trong chăm sóc chưa được khuyến khích đầy đủ, phần lớn gánh nặng tiếp tục dồn lên phụ nữ. Từ góc độ nhân quyền, cần nhìn nhận lao động chăm sóc không lương không phải là lựa chọn cá nhân, mà là một yếu tố cấu trúc gắn với tổ chức xã hội và chính sách phát triển.

Khi Nhà nước chưa tạo đủ điều kiện chia sẻ trách nhiệm chăm sóc, phụ nữ phải bù đắp khoảng trống đó bằng thời gian và sức lực của chính mình. Hệ quả là quyền được nghỉ ngơi của họ bị thu hẹp không phải do cấm đoán, mà do thiếu các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền.

Việc bảo đảm quyền được nghỉ ngơi cho phụ nữ không chỉ trông chờ vào sự thay đổi trong từng gia đình, mà đòi hỏi vai trò chủ động của Nhà nước và sự tham gia của toàn xã hội. Ghi nhận giá trị của lao động chăm sóc không lương, mở rộng các dịch vụ chăm sóc công, khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm gia đình và lồng ghép yếu tố thời gian nghỉ ngơi vào các chính sách phát triển là những hướng tiếp cận quan trọng. Chỉ khi trách nhiệm chăm sóc được phân bổ công bằng hơn, phụ nữ mới có điều kiện thực tế để thụ hưởng quyền được nghỉ ngơi một cách đầy đủ và bình đẳng.

Tiếp cận lao động chăm sóc không lương từ góc độ nhân quyền giúp chuyển trọng tâm từ sự hi sinh cá nhân sang trách nhiệm chung của Nhà nước và xã hội. Bảo đảm quyền được nghỉ ngơi cho phụ nữ không thể chỉ dựa vào nỗ lực của từng gia đình, mà cần những chính sách và giải pháp mang tính cấu trúc nhằm chia sẻ trách nhiệm chăm sóc một cách công bằng hơn. Khi lao động chăm sóc được nhìn nhận đúng giá trị và được phân bổ hợp lí, quyền được nghỉ ngơi của phụ nữ mới thực sự được bảo đảm, qua đó góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và xây dựng một xã hội phát triển bền vững, nhân văn và tôn trọng phẩm giá con người.

Nghỉ ngơi không chỉ là nhu cầu sinh học, mà còn là một quyền con người đã được thừa nhận trong các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, trong thực tiễn, quyền này thường được hiểu và áp dụng chủ yếu trong khuôn khổ lao động có trả công, gắn với giờ làm việc, ngày nghỉ và chế độ nghỉ phép. Cách tiếp cận đó vô tình bỏ qua một thực tế quan trọng: hàng triệu phụ nữ đang thực hiện lao động chăm sóc không lương, không giờ chấm công mỗi ngày, không có “giờ tan ca” hay khoảng nghỉ được bảo đảm.
  1. Jacques Charmes, The Unpaid Care Work and the Labour Market: An Analysis of Time Use Data in Developed and Developing Countries (Geneva: International Labour Organization, 2019), trích theo: “Global Gender Gap in Unpaid Care: Why Domestic Work Still Matters,” FREE Policy Briefs, 19 tháng 12, 2021, truy cập ngày 8/1/2026, https://freepolicybriefs.org/2021/12/20/gender-gap-unpaid-care/.
  2. United Nations Development Programme (UNDP), “Unpaid Work in the Global Perspective and in Kazakhstan,” 2023, truy cập ngày 7/1/2026, https://www.undp.org/kazakhstan/stories/unpaid-work-global-perspective-and-kazakhstan
  3. UN Women and UNECE, Empowering Women through Reducing Unpaid Work: A Policy Brief (Geneva: UN Women/UNECE, 2021)
  4. Nguyễn Hữu Minh và Hà Thị Minh Khương, “Các chiều cạnh của dân số – phát triển ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra đối với phụ nữ” Tạp chí Lý luận Chính trị số 573 (11/2025): 90-98 (95)
  5. “Phụ nữ làm việc nhà không công 15,5 giờ/tuần, gần gấp đôi nam giới,” Dân trí, 13/4/2025, truy cập ngày 19/1/2026, https://dantri.com.vn/thoi-su/phu-nu-lam-viec-nha-khong-cong-155-giotuan-gan-gap-doi-nam-gioi-20250412193300160.htm

Nâng cao vai trò và đóng góp của phụ nữ trong giáo dục và thúc đẩy quyền con người

Ngày 20/7, tại tỉnh Tuyên Quang, Học viện Tài chính đã tổ chức Hội thảo quốc gia với chủ đề "Nữ giới trong thực hiện ...

Giải phóng phụ nữ, hiện thực hóa nam nữ bình quyền: Dấu ấn đặc biệt của Cách mạng tháng Tám năm 1945

Cách mạng tháng Tám năm 1945 không chỉ là một cuộc cách mạng giải phóng giành độc lập, thống nhất dân tộc mà còn là ...

Đầu tư vào bình đẳng giới 'sinh lời' lớn cho nền kinh tế toàn cầu

Thu hẹp khoảng cách giới có thể giúp hàng trăm triệu phụ nữ và trẻ em gái, đồng thời đóng góp thêm khoảng 1.500 tỷ ...

Truyền cảm hứng để phụ nữ vượt rào cản, phát huy tiềm năng và theo đuổi đam mê

Ngày 8/10, các Đại sứ quán Canada, New Zealand, Na Uy và Thụy Sỹ tại Việt Nam (Nhóm G4) phối hợp với Bảo tàng Phụ ...

30 năm thực hiện Tuyên bố và Cương lĩnh hành động Bắc Kinh: Dấu mốc quan trọng thúc đẩy bình đẳng giới của Việt Nam

Ngày 31/10, Bộ Nội vụ chủ trì, phối hợp với Cơ quan Liên hợp quốc về Bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ ...